Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
vocab 4
vocab 4
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/37
Earn XP
Description and Tags
jimny phuong
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 7:33 AM on 6/24/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
38 Terms
View all (38)
Star these 38
1
New cards
installation (n)
nghệ thuật sắp đặt / tác phẩm nghệ thuật sắp đặt
2
New cards
exhibit (n)
hiện vật / vật trưng bày
3
New cards
conceptualise / conceptualize (v)
hình thành ý tưởng / khái niệm hóa
4
New cards
media (n)
phương tiện / tệp phương tiện như video, nhạc, hình ảnh
5
New cards
materials (n)
chất liệu / vật liệu
6
New cards
concepts (n)
ý tưởng / khái niệm
7
New cards
cast (v)
đúc / tạo khuôn
8
New cards
mould (v)
tạo khuôn / khuôn đúc
9
New cards
innovate (v)
đổi mới / sáng tạo cái mới
10
New cards
innovation (n)
sự đổi mới / sáng kiến
11
New cards
experiment (v)
thử nghiệm / thử cách làm mới
12
New cards
sculpture (n)
tác phẩm điêu khắc / nghệ thuật điêu khắc
13
New cards
figure (n)
hình tượng / tượng người hoặc vật
14
New cards
groundbreaking (adj)
mang tính đột phá / tiên phong
15
New cards
innovative (adj)
sáng tạo / đổi mới
16
New cards
credentials (n)
hồ sơ năng lực / bằng cấp và kinh nghiệm
17
New cards
conventional (adj)
truyền thống / theo lối thông thường
18
New cards
traditional (adj)
truyền thống
19
New cards
abstract (adj)
trừu tượng
20
New cards
conceptual (adj)
thuộc về ý tưởng / mang tính khái niệm
21
New cards
technique (n)
kỹ thuật / phương pháp
22
New cards
method (n)
phương pháp
23
New cards
approach (n/v)
cách tiếp cận / tiếp cận
24
New cards
strengths (n)
điểm mạnh
25
New cards
weaknesses (n)
điểm yếu
26
New cards
have something in common (idiom)
có điểm chung
27
New cards
similar (adj)
giống nhau / tương tự
28
New cards
similarity (n)
sự giống nhau / điểm tương đồng
29
New cards
encompass (v)
bao gồm / bao hàm
30
New cards
rise to fame (v phr)
trở nên nổi tiếng
31
New cards
iconic (adj)
mang tính biểu tượng / rất nổi tiếng
32
New cards
collaborate (v)
hợp tác
33
New cards
cooperate (v)
hợp tác
34
New cards
dabble in something (v phr)
thử làm / tham gia sơ qua, không quá nghiêm túc
35
New cards
prolific (adj)
sáng tác nhiều / tạo ra nhiều sản phẩm
36
New cards
household name (n phr)
người rất nổi tiếng, ai cũng biết
37
New cards
abilities (n)
khả năng / năng lực
38
New cards
skills (n)
kỹ năng