Khoá Luyện Giải Đề (Thường); Bảng Từ Ngày 6/3/2024

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:25 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Embrace

chấp nhận, đón nhận

2
New cards

Comparable

tương tự

3
New cards

-Curious (a)

-Curiosity (n)

-tò mò (a)

-sự tò mò (n)

4
New cards

Arouse

khơi dậy, gợi lên (cảm xúc)

5
New cards

Field

lĩnh vực hoạt động, lĩnh vực sở thích

6
New cards

Chapter

chương (sách)

7
New cards

Fiction

văn hư cấu; điều hư cấu

8
New cards

Content

nội dung

9
New cards

Title

tiêu đề

10
New cards

Boost

nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh, cải thiện

11
New cards

-Prospect (n)

-Prospective (usually before noun) (a)

-viễn cảnh, khả năng cái gì có thể xảy ra trong tương lai (n)

-có triển vọng, được kỳ vọng ra sao, làm gì; có khả năng xảy ra (a)

12
New cards

Blankly

đờ đẫn, không cảm xúc

13
New cards

Stare

nhìn chằm chằm, nhìn rất lâu

14
New cards

Observe

quan sát, theo dõi

15
New cards

Watch

xem, nhìn

16
New cards

Browse

đọc, xem… lướt qua nhiều thứ

17
New cards

Incorporate

đưa vào, sáp nhập vào

18
New cards

Include

thêm, đưa vào

19
New cards

-Manipulate (v)

-Manipulation (n)

-Manipulative (a)

-kiểm soát, gây ảnh hưởng, thao túng (v)

-hành động kiểm soát, thao túng (n)

-có khả năng, biết cách điều khiển, kiểm soát (a)

20
New cards

Record

-ghi âm

-ghi chép; ghi, thu (nhạc)...

21
New cards

Soothe

làm dịu đi, vơi đi, an ủi, dỗ dành

22
New cards

Calm

trấn tĩnh, làm dịu đi

23
New cards

Unexpected

bất ngờ, không ngờ tới

24
New cards

Twist

cú twist, sự bẻ hướng

25
New cards

Plot

tình tiết, cốt truyện

26
New cards

Astonishing

đáng kinh ngạc

27
New cards

Surprising

bất ngờ

28
New cards

-Accidental (a)

-Accident (n)

-tình cờ, ngẫu nhiên (a)

-sự rủi ro, tai nạn; sự tình cờ, ngẫu nhiên (n)

29
New cards

-Predictable (a)

-Prediction (n)

-Predict (v)

-có thể đoán trước, dự đoán được (a)

-lời dự đoán, tiên đoán (n)

-dự báo (v)

30
New cards

Depredation

sự cướp bóc, phá hoại

31
New cards

-Forgetful (a)

-Forgettable (a)

-hay quên (a)

-đáng quên, không gây thương nhớ (a)

32
New cards

Reform

cải tổ, cải cách

33
New cards

Insist

khăng khăng, nằng nặc, đòi