1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Encounter a difficulty
(v) Gặp phải/đối mặt với một khó khăn
Grasp
(v) Nắm bắt, thấu hiểu tường tận (một khái niệm, ý tưởng)
Slip through one's fingers
(idiom) Tuột khỏi tầm tay, trôi qua mất một cách đáng tiếc
Have the resource to
(v) Có giải pháp/phương kế để làm gì
Employed
(adj/v) Được sử dụng, được áp dụng (phương pháp, công cụ)
Reflection
(n) Sự suy ngẫm sâu sắc, sự cân nhắc kỹ lưỡng
Primitive
(adj) Nguyên thủy, sơ khai, ban sơ
Passage of time
(n) Sự trôi chảy/tiến trình của thời gian
Meridian
(n) Kinh tuyến, đường kinh thông qua các thiên thể
Cast a shadow
(v) Đổ bóng, tạo ra cái bóng
Breeding cycle
(n) Chu kỳ sinh sản (của động vật)
Migration
(n) Sự di cư, sự trú đông (của động vật)
Local customs
(n) Phong tục tập quán địa phương
Daily ritual
(n) Nghi lễ/nghi thức diễn ra hàng ngày
Regulate
(v) Điều tiết, quy định, kiểm soát (bằng quy tắc/luật lệ)
Keep track of
(v) Theo dõi, ghi nhớ diễn biến (của thời gian, tiến độ)
Sexagesimal system
(n) Hệ đếm cơ số 60 (hệ lục thập phân)
Date back to
(v) Có niên đại từ, bắt nguồn từ (thời điểm trong quá khứ)
Timekeeper
(n) Thiết bị đo thời gian, đồng hồ, người giữ giờ
Afterwards
(adv) Về sau, sau này, sau đấy
Apparent positioning
(n) Vị trí biểu kiến (vị trí nhìn thấy bằng mắt thường)
In the narrowest sense of the word
(idiom) Theo nghĩa hẹp nhất của từ/khái niệm này
Align with
(v) Thẳng hàng với, khớp với, căn chỉnh theo
Vary
(v) Biến đổi, thay đổi, khác nhau tùy thuộc vào yếu tố khác
Rely on the steady flow
(v) Phụ thuộc vào dòng chảy đều đặn/ổn định
Receptacle
(n) Đồ chứa, vật chứa, chỗ đựng
Variation of pressure
(n) Sự biến thiên/thay đổi của áp suất
Glassblowing
(n) Kỹ thuật thổi thủy tinh
Calibrate
(v) Hiệu chuẩn, kiểm chuẩn (đo lường để đảm bảo độ chính xác)
Drawback
(n) Điểm hạn chế, nhược điểm, trở ngại
Limited length of time
(n) Quỹ thời gian hạn hẹp, khoảng thời gian giới hạn
Consistent nature
(n) Bản chất nhất quán, đặc tính ổn định không đổi
Utilize
(v) Tận dụng, sử dụng một cách hiệu quả
Ancestors
(n) Tổ tiên, ông cha ta
Engrave
(v) Khắc, chạm trổ (lên bề mặt vật liệu)
Evenly spaced markings
(n) Các vạch dấu được chia khoảng cách đều nhau
Draft
(n) Gió lùa, luồng gió chướng
Variable quality
(n) Chất lượng biến đổi, chất lượng không ổn định
Influence
(v) Tác động, ảnh hưởng đến
Organise activities
(v) Tổ chức các hoạt động
Time duration
(n) Khoảng thời gian, thời lượng kéo dài của một sự việc
Rate of burning
(n) Tốc độ đốt cháy, tốc độ tiêu hao nhiên liệu
Be subject to
(adj/v) Chịu sự ảnh hưởng bởi, phụ thuộc vào, dễ bị tác động bởi