Primitive measurements by observing

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:35 PM on 5/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

Encounter a difficulty

(v) Gặp phải/đối mặt với một khó khăn

2
New cards

Grasp

(v) Nắm bắt, thấu hiểu tường tận (một khái niệm, ý tưởng)

3
New cards

Slip through one's fingers

(idiom) Tuột khỏi tầm tay, trôi qua mất một cách đáng tiếc

4
New cards

Have the resource to

(v) Có giải pháp/phương kế để làm gì

5
New cards

Employed

(adj/v) Được sử dụng, được áp dụng (phương pháp, công cụ)

6
New cards

Reflection

(n) Sự suy ngẫm sâu sắc, sự cân nhắc kỹ lưỡng

7
New cards

Primitive

(adj) Nguyên thủy, sơ khai, ban sơ

8
New cards

Passage of time

(n) Sự trôi chảy/tiến trình của thời gian

9
New cards

Meridian

(n) Kinh tuyến, đường kinh thông qua các thiên thể

10
New cards

Cast a shadow

(v) Đổ bóng, tạo ra cái bóng

11
New cards

Breeding cycle

(n) Chu kỳ sinh sản (của động vật)

12
New cards

Migration

(n) Sự di cư, sự trú đông (của động vật)

13
New cards

Local customs

(n) Phong tục tập quán địa phương

14
New cards

Daily ritual

(n) Nghi lễ/nghi thức diễn ra hàng ngày

15
New cards

Regulate

(v) Điều tiết, quy định, kiểm soát (bằng quy tắc/luật lệ)

16
New cards

Keep track of

(v) Theo dõi, ghi nhớ diễn biến (của thời gian, tiến độ)

17
New cards

Sexagesimal system

(n) Hệ đếm cơ số 60 (hệ lục thập phân)

18
New cards

Date back to

(v) Có niên đại từ, bắt nguồn từ (thời điểm trong quá khứ)

19
New cards

Timekeeper

(n) Thiết bị đo thời gian, đồng hồ, người giữ giờ

20
New cards

Afterwards

(adv) Về sau, sau này, sau đấy

21
New cards

Apparent positioning

(n) Vị trí biểu kiến (vị trí nhìn thấy bằng mắt thường)

22
New cards

In the narrowest sense of the word

(idiom) Theo nghĩa hẹp nhất của từ/khái niệm này

23
New cards

Align with

(v) Thẳng hàng với, khớp với, căn chỉnh theo

24
New cards

Vary

(v) Biến đổi, thay đổi, khác nhau tùy thuộc vào yếu tố khác

25
New cards

Rely on the steady flow

(v) Phụ thuộc vào dòng chảy đều đặn/ổn định

26
New cards

Receptacle

(n) Đồ chứa, vật chứa, chỗ đựng

27
New cards

Variation of pressure

(n) Sự biến thiên/thay đổi của áp suất

28
New cards

Glassblowing

(n) Kỹ thuật thổi thủy tinh

29
New cards

Calibrate

(v) Hiệu chuẩn, kiểm chuẩn (đo lường để đảm bảo độ chính xác)

30
New cards

Drawback

(n) Điểm hạn chế, nhược điểm, trở ngại

31
New cards

Limited length of time

(n) Quỹ thời gian hạn hẹp, khoảng thời gian giới hạn

32
New cards

Consistent nature

(n) Bản chất nhất quán, đặc tính ổn định không đổi

33
New cards

Utilize

(v) Tận dụng, sử dụng một cách hiệu quả

34
New cards

Ancestors

(n) Tổ tiên, ông cha ta

35
New cards

Engrave

(v) Khắc, chạm trổ (lên bề mặt vật liệu)

36
New cards

Evenly spaced markings

(n) Các vạch dấu được chia khoảng cách đều nhau

37
New cards

Draft

(n) Gió lùa, luồng gió chướng

38
New cards

Variable quality

(n) Chất lượng biến đổi, chất lượng không ổn định

39
New cards

Influence

(v) Tác động, ảnh hưởng đến

40
New cards

Organise activities

(v) Tổ chức các hoạt động

41
New cards

Time duration

(n) Khoảng thời gian, thời lượng kéo dài của một sự việc

42
New cards

Rate of burning

(n) Tốc độ đốt cháy, tốc độ tiêu hao nhiên liệu

43
New cards

Be subject to

(adj/v) Chịu sự ảnh hưởng bởi, phụ thuộc vào, dễ bị tác động bởi