1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a blank canvas
tấm canvas trắng (ẩn dụ)
a broad range of backgrounds
đa dạng nền tảng
a gulf separates
một khoảng cách chia tách
a link between A and B
mối liên hệ giữa A và B
a major settlement
khu định cư lớn
a mere X years ago
chỉ X năm trước (nhấn ít)
a method of choice
phương pháp được chọn
a potential location for agriculture
vị trí tiềm năng cho nông nghiệp
a total collapse
sự sụp đổ hoàn toàn
a wide array of
một loạt đa dạng
a wide range of sources
nhiều nguồn đa dạng
a work of literature
tác phẩm văn học
absorb
hấp thụ
absurd
vô lý
accents
giọng vùng miền
accounts
lời tường thuật
accurately reproduced
tái tạo chính xác
acknowledgement
sự thừa nhận
act of parliament
đạo luật
activate
kích hoạt
active service
phục vụ tại ngũ
actual objects
vật thể thực
adapt itself to
tự thích nghi với
administrative tasks
công việc hành chính
admiral
đô đốc
advantages over
ưu thế so với
advocate
ủng hộ, đề xuất
affluence
sự giàu có
after-hours clinic
phòng khám ngoài giờ
agreed to help
đồng ý giúp đỡ
agricultural development
phát triển nông nghiệp
agronomist
nhà nông học
ahead of the game
đi trước thời cuộc
aid
giúp đỡ
aisle
lối đi
alert
tỉnh táo
allergies
dị ứng
allocate
phân bổ
along the shore
dọc bờ
alpine plant
cây núi cao
alterations
sự thay đổi
ancestor
tổ tiên
animal fats
mỡ động vật
antiquity
thời cổ đại
appeal to
hấp dẫn
approach
cách tiếp cận
approach to business
cách tiếp cận kinh doanh
appropriate approval
sự chấp thuận phù hợp
appropriate mode
chế độ phù hợp
approximately
xấp xỉ
archaeological evidence
bằng chứng khảo cổ
archery
bắn cung
architectural design
thiết kế kiến trúc
archives
lưu trữ
arid
khô cằn
aristocracy
tầng lớp quý tộc
arnica
cây sơn mộc (loại thảo dược)
art curriculum
chương trình giảng dạy mỹ thuật
artefacts
đồ tạo tác
ashes
tro
aspects of intelligence
khía cạnh trí tuệ
assert
khẳng định
assist somebody in doing
giúp ai làm
associate X with Y
liên hệ X với Y
association of A with B
liên hệ A với B
assumption
giả định
asthma
hen suyễn
astrology
chiêm tinh
astronomer
nhà thiên văn
at birth
khi sinh ra
at one's disposal
thuộc quyền sử dụng
at some point
vào một thời điểm nào đó
at-risk people
người có nguy cơ
attain
đạt được
attain a limit
đạt đến giới hạn
attention is split
sự chú ý bị chia
auction
đấu giá
automate
tự động hóa
avoid contact with
tránh tiếp xúc với
award-winning
đoạt giải