1/51
WRITING TASK 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
develop effective communication skills
phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả
express ideas clearly and confidently
diễn đạt ý tưởng rõ ràng và tự tin
convey thoughts and opinions effectively
truyền đạt suy nghĩ và quan điểm hiệu quả
improve interpersonal skills
cải thiện kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân
maintain strong social connections
duy trì các mối quan hệ xã hội bền vững
engage in face-to-face communication
tham gia giao tiếp trực tiếp
strengthen social interaction
tăng cường tương tác xã hội
exchange ideas and experiences
trao đổi ý tưởng và kinh nghiệm
enhance mutual understanding
tăng cường sự thấu hiểu lẫn nhau
resolve conflicts peacefully
giải quyết xung đột một cách hòa bình
develop active listening skills
phát triển kỹ năng lắng nghe chủ động
communicate with people from diverse backgrounds
giao tiếp với những người có xuất thân khác nhau
improve public speaking abilities
cải thiện khả năng nói trước đám đông
have a positive attitude towards others
có thái độ tích cực với người khác
demonstrate self-confidence
thể hiện sự tự tin
show empathy towards others
thể hiện sự đồng cảm với người khác
respect different viewpoints
tôn trọng các quan điểm khác nhau
develop leadership qualities
phát triển phẩm chất lãnh đạo
adapt to different social situations
thích nghi với các tình huống xã hội khác nhau
be open-minded and tolerant
cởi mở và khoan dung
cultivate a growth mindset
phát triển tư duy cầu tiến
enhance emotional intelligence
nâng cao trí tuệ cảm xúc
develop a well-rounded personality
phát triển tính cách toàn diện
become a responsible member of society
trở thành một thành viên có trách nhiệm của xã hội
________________________________________
Cụm từ
Nghĩa
effective interpersonal communication
giao tiếp cá nhân hiệu quả
strong communication competencies
năng lực giao tiếp vững vàng
a well-rounded personality
tính cách phát triển toàn diện
emotional maturity and resilience
sự trưởng thành cảm xúc và khả năng vượt khó
a strong sense of self-worth
ý thức rõ về giá trị bản thân
constructive communication skills
kỹ năng giao tiếp mang tính xây dựng
positive personality traits
những đặc điểm tính cách tích cực
the ability to work collaboratively
khả năng làm việc hợp tác
effective relationship-building skills
kỹ năng xây dựng mối quan hệ hiệu quả
________________________________________
Cụm từ
Nghĩa
establish rapport with others
tạo sự kết nối, thiện cảm với người khác
exchange ideas and perspectives
trao đổi ý tưởng và góc nhìn
enhance mutual understanding
tăng cường sự thấu hiểu lẫn nhau
listen attentively to others
lắng nghe người khác một cách chăm chú
resolve misunderstandings effectively
giải quyết hiểu lầm hiệu quả
adapt communication styles to different situations
điều chỉnh cách giao tiếp phù hợp với các tình huống khác nhau
communicate across cultural differences
giao tiếp giữa những khác biệt văn hóa
Cụm từ
Nghĩa
possess strong personality traits
sở hữu những đặc điểm tính cách nổi bật
develop a confident personality
phát triển tính cách tự tin
be willing to accept different viewpoints
sẵn sàng chấp nhận các quan điểm khác nhau
demonstrate leadership qualities
thể hiện phẩm chất lãnh đạo
remain calm under pressure
giữ bình tĩnh dưới áp lực
step out of one's comfort zone
bước ra khỏi vùng an toàn
cultivate emotional intelligence
phát triển trí tuệ cảm xúc