1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accuse sb of sth/doing
cáo buộc, buộc tội ai vì điều gì/việc gì
deny sth/doing
phủ nhận cái gì/việc gì
deny that
phủ nhận rằng
deny sb sth
từ chối không cho ai cái gì
refuse to do sth
từ chối làm gì
refuse sth
từ chối cái gì
agree with sb/sth/doing
đồng ý với ai/cái gì/việc gì
agree to do sth
đồng ý làm gì
agree that
đồng ý rằng
agree on/about sth
đồng tình về vấn đề gì
arrest sb for sth/doing
bắt giữ ai vì tội gì/việc gì
ask sb to do sth
nhờ/yêu cầu ai làm gì
ask sb if/whether
hỏi ai xem liệu có phải
blame sb for sth/doing
đổ lỗi cho ai vì điều gì/việc gì
blame sth on sb/sth
đổ lỗi cái gì lên đầu ai/cái gì
charge sb with sth
buộc tội ai về tội danh gì
forgive sb for sth/doing
tha thứ cho ai vì điều gì/việc gì
glance at sth/sb
liếc nhìn cái gì/ai
guilty of sth/doing
có tội về việc gì
innocent of sth/doing
vô tội về việc gì
legal for sb to do
hợp pháp cho ai làm gì
illegal for sb to do
bất hợp pháp cho ai làm gì
make sb do sth
bắt ai làm gì
make sb/sth into sth
biến ai/cái gì thành cái gì
respect sth/sb
tôn trọng cái gì/ai
respect sb for sth/doing
tôn trọng ai vì điều gì/việc gì
have respect for sth/sb
có sự tôn trọng đối với cái gì/ai
threaten to do sth
đe dọa sẽ làm gì
threaten sb with sth
đe dọa ai bằng cái gì