1/197
Tái bản lần 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
𝐀 𝗛𝗘𝗔𝗗
/əˈhed/ [adv] / Nghĩa: Phía trước / Cấu tạo: 𝐀 (ở tại) + 𝗛𝗘𝗔𝗗 (đầu) → Vị trí nằm ở phía trước mặt / Ví dụ: There is a long road ahead. (Có một con đường dài ở phía trước.)
𝐀 𝗟𝗜𝗩𝗘
/əˈlaɪv/ [adj] / Nghĩa: Còn sống / Cấu tạo: 𝐀 (ở trạng thái) + 𝗟𝗜𝗩𝗘 (sống) → Trạng thái đang tồn tại sự sống / Ví dụ: The plant is still alive. (Cây vẫn còn sống.)
𝐀 𝗟𝗢𝗨𝗗
/əˈlaʊd/ [adv] / Nghĩa: Thành tiếng / Cấu tạo: 𝐀 (ở trạng thái) + 𝗟𝗢𝗨𝗗 (to) → Hành động phát ra âm thanh đủ nghe thấy / Ví dụ: Please read the letter aloud. (Vui lòng đọc to lá thư.)
𝐀 𝗥𝗢𝗨𝗡𝗗
/əˈraʊnd/ [prep, adv] / Nghĩa: Xung quanh / Cấu tạo: 𝐀 (ở tại) + 𝗥𝗢𝗨𝗡𝗗 (vòng tròn) → Di chuyển hoặc nằm theo hướng bao quanh một điểm / Ví dụ: They sat around the fire. (Họ ngồi xung quanh đống lửa.)
𝐀 𝐒𝗟𝗘𝗘𝗣
/əˈsliːp/ [adj] / Nghĩa: Đang ngủ / Cấu tạo: 𝐀 (ở trạng thái) + 𝐒𝗟𝗘𝗘𝐏 (ngủ) → Trạng thái đang trong giấc ngủ / Ví dụ: The baby is fast asleep. (Em bé đang ngủ say.)