Word Formation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/197

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Tái bản lần 2

Last updated 7:50 AM on 6/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

198 Terms

1
New cards

𝐀 𝗛𝗘𝗔𝗗

/əˈhed/ [adv] / Nghĩa: Phía trước / Cấu tạo: 𝐀 (ở tại) + 𝗛𝗘𝗔𝗗 (đầu) → Vị trí nằm ở phía trước mặt / Ví dụ: There is a long road ahead. (Có một con đường dài ở phía trước.)

2
New cards

𝐀 𝗟𝗜𝗩𝗘

/əˈlaɪv/ [adj] / Nghĩa: Còn sống / Cấu tạo: 𝐀 (ở trạng thái) + 𝗟𝗜𝗩𝗘 (sống) → Trạng thái đang tồn tại sự sống / Ví dụ: The plant is still alive. (Cây vẫn còn sống.)

3
New cards

𝐀 𝗟𝗢𝗨𝗗

/əˈlaʊd/ [adv] / Nghĩa: Thành tiếng / Cấu tạo: 𝐀 (ở trạng thái) + 𝗟𝗢𝗨𝗗 (to) → Hành động phát ra âm thanh đủ nghe thấy / Ví dụ: Please read the letter aloud. (Vui lòng đọc to lá thư.)

4
New cards

𝐀 𝗥𝗢𝗨𝗡𝗗

/əˈraʊnd/ [prep, adv] / Nghĩa: Xung quanh / Cấu tạo: 𝐀 (ở tại) + 𝗥𝗢𝗨𝗡𝗗 (vòng tròn) → Di chuyển hoặc nằm theo hướng bao quanh một điểm / Ví dụ: They sat around the fire. (Họ ngồi xung quanh đống lửa.)

5
New cards

𝐀 𝐒𝗟𝗘𝗘𝗣

/əˈsliːp/ [adj] / Nghĩa: Đang ngủ / Cấu tạo: 𝐀 (ở trạng thái) + 𝐒𝗟𝗘𝗘𝐏 (ngủ) → Trạng thái đang trong giấc ngủ / Ví dụ: The baby is fast asleep. (Em bé đang ngủ say.)

6
New cards
𝐀𝐃 𝗔𝗣𝗧
/əˈdæpt/ [v] / Nghĩa: Thích nghi / Cấu tạo: 𝐀𝐃 (hướng tới) + 𝗔𝗣𝗧 (phù hợp) → Thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới / Ví dụ: We must adapt to the new environment. (Chúng ta phải thích nghi với môi trường mới.)
7
New cards
𝐀𝐃 𝗔𝗣𝗧 𝚊𝚋𝚕𝚎
/əˈdæptəbl/ [adj] / Nghĩa: Có thể thích ứng / Cấu tạo: 𝐀𝐃 (hướng tới) + 𝗔𝗣𝗧 (phù hợp) + 𝚊𝚋𝚕𝚎 (có thể) → Có khả năng thay đổi để phù hợp / Ví dụ: Children are highly adaptable. (Trẻ em có khả năng thích ứng cao.)
8
New cards
𝐀𝐃 𝗔𝗣𝗧 𝚊𝚝𝚒𝚘𝚗
/ˌædæpˈteɪʃn/ [n] / Nghĩa: Sự thích nghi / Cấu tạo: 𝐀𝐃 (hướng tới) + 𝗔𝗣𝗧 (phù hợp) + 𝚊𝚝𝚒𝚘𝚗 (sự) → Quá trình hoặc kết quả của việc thích ứng / Ví dụ: The film is an adaptation of a novel. (Bộ phim là một bản chuyển thể của một cuốn tiểu thuyết.)
9
New cards
𝐀𝐃 𝗔𝗣𝗧 𝚎𝚛
/əˈdæptə/ [n] / Nghĩa: Bộ chuyển đổi / Cấu tạo: 𝐀𝐃 (hướng tới) + 𝗔𝗣𝗧 (phù hợp) + 𝚎𝚛 (thiết bị) → Dụng cụ giúp kết nối hoặc làm cho phù hợp / Ví dụ: I need a travel adapter for my plug. (Tôi cần một bộ chuyển đổi du lịch cho phích cắm của mình.)
10
New cards
𝐀𝐃 𝗝𝗨𝗦𝗧
/əˈdʒʌst/ [v] / Nghĩa: Điều chỉnh / Cấu tạo: 𝐀𝐃 (hướng tới) + 𝗝𝗨𝗦𝗧 (đúng đắn) → Sửa đổi một chút để hoạt động đúng cách / Ví dụ: You need to adjust the seat. (Bạn cần điều chỉnh lại chỗ ngồi.)
11
New cards
𝐀𝐃 𝗝𝗨𝗦𝗧 𝚊𝚋𝚕𝚎
/əˈdʒʌstəbl/ [adj] / Nghĩa: Có thể điều chỉnh / Cấu tạo: 𝐀𝐃 (hướng tới) + 𝗝𝗨𝗦𝗧 (đúng đắn) + 𝚊𝚋𝚕𝚎 (có thể) → Có khả năng thay đổi kích thước hoặc vị trí / Ví dụ: The chair has an adjustable back. (Chiếc ghế có phần tựa lưng điều chỉnh được.)
12
New cards
𝐀𝐃 𝗝𝗨𝗦𝗧 𝚖𝚎𝚗𝚝
/əˈdʒʌstmənt/ [n] / Nghĩa: Sự điều chỉnh / Cấu tạo: 𝐀𝐃 (hướng tới) + 𝗝𝗨𝗦𝗧 (đúng đắn) + 𝚖𝚎𝚗𝚝 (sự) → Hành động thay đổi nhỏ để cải thiện / Ví dụ: I made a slight adjustment to the settings. (Tôi đã thực hiện một sự điều chỉnh nhỏ trong cài đặt.)
13
New cards
𝐀𝐍 𝗡𝗢𝗨𝗡𝗖𝗘
/əˈnaʊns/ [v] / Nghĩa: Thông báo / Cấu tạo: 𝐀𝐍 (hướng tới) + 𝗡𝗢𝗨𝗡𝗖𝗘 (báo tin) → Đưa ra thông tin công khai cho mọi người biết / Ví dụ: They will announce the winner tonight. (Họ sẽ thông báo người chiến thắng vào tối nay.)
14
New cards
𝐀𝐍 𝗡𝗢𝗨𝗡𝗖𝗘 𝚖𝚎𝚗𝚝
/əˈnaʊnsmənt/ [n] / Nghĩa: Lời thông báo / Cấu tạo: 𝐀𝐍 (hướng tới) + 𝗡𝗢𝗨𝗡𝗖𝗘 (báo tin) + 𝚖𝚎𝚗𝚝 (sự) → Một bản tin công khai quan trọng / Ví dụ: The school made an announcement. (Nhà trường đã đưa ra một lời thông báo.)
15
New cards
𝐀𝐒 𝗦𝗨𝗥𝗘
/əˈʃʊə(r)/ [v] / Nghĩa: Quả quyết, đảm bảo / Cấu tạo: 𝐀𝐒 (hướng tới) + 𝗦𝗨𝗥𝗘 (chắc chắn) → Làm cho ai đó tin tưởng và yên tâm / Ví dụ: I assure you that the product is safe. (Tôi đảm bảo với bạn rằng sản phẩm này an toàn.)
16
New cards
𝐀𝐒 𝗦𝗨𝗥 𝚊𝚗𝚌𝚎
/əˈʃʊərəns/ [n] / Nghĩa: Sự bảo đảm / Cấu tạo: 𝐀𝐒 (hướng tới) + 𝗦𝗨𝗥𝗘 (chắc chắn) + 𝚊𝚗𝚌𝚎 (sự) → Lời hứa hoặc sự tự tin về một điều gì đó / Ví dụ: She gave me her assurance. (Cô ấy đã cho tôi sự đảm bảo của mình.)
17
New cards
𝐀𝐓 𝗧𝗘𝗡𝗗
/əˈtend/ [v] / Nghĩa: Tham dự / Cấu tạo: 𝐀𝐓 (hướng tới) + 𝗧𝗘𝗡𝗗 (chú ý) → Có mặt và dành sự chú ý tại một sự kiện / Ví dụ: I will attend the meeting tomorrow. (Tôi sẽ tham dự cuộc họp vào ngày mai.)
18
New cards
𝐀𝐓 𝗧𝗘𝗡𝗗 𝚊𝚗𝚌𝚎
/əˈtendəns/ [n] / Nghĩa: Sự tham dự / Cấu tạo: 𝐀𝐓 (hướng tới) + 𝗧𝗘𝗡𝗗 (chú ý) + 𝚊𝚗𝚌𝚎 (sự) → Số lượng người có mặt hoặc hành động có mặt / Ví dụ: Attendance is mandatory. (Sự tham dự là bắt buộc.)
19
New cards
𝐀𝐓 𝗧𝗘𝗡𝗗 𝚊𝚗𝚝
/əˈtendənt/ [n] / Nghĩa: Người phục vụ / Cấu tạo: 𝐀𝐓 (hướng tới) + 𝗧𝗘𝗡𝗗 (chú ý) + 𝚊𝚗𝚝 (người) → Người làm nhiệm vụ hỗ trợ hoặc phục vụ / Ví dụ: The flight attendant was very polite. (Tiếp viên hàng không rất lịch sự.)
20
New cards
𝐀𝐓 𝗧𝗘𝗡𝗗 𝚎𝚎
/ˌætenˈdiː/ [n] / Nghĩa: Người tham dự / Cấu tạo: 𝐀𝐓 (hướng tới) + 𝗧𝗘𝗡𝗗 (chú ý) + 𝚎𝚎 (người nhận hành động) → Người có mặt tại một sự kiện / Ví dụ: There were over 500 attendees at the conference. (Có hơn 500 người tham dự hội nghị.)
21
New cards
𝐀𝐍𝐓𝐈 𝗕𝗜𝗢 𝚝𝚒𝚌
/ˌæntibaɪˈɒtɪk/ [n, adj] / Nghĩa: Thuốc kháng sinh / Cấu tạo: 𝐀𝐍𝐓𝐈 (chống lại) + 𝗕𝗜𝗢 (sự sống) + 𝚝𝚒𝚌 (tính chất) → Chất tiêu diệt vi khuẩn sống / Ví dụ: The doctor prescribed an antibiotic. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc kháng sinh.)
22
New cards
𝐀𝐍𝐓𝐈 𝗦𝗘𝗣 𝚝𝚒𝚌
/ˌæntiˈseptɪk/ [n, adj] / Nghĩa: Chất sát trùng / Cấu tạo: 𝐀𝐍𝐓𝐈 (chống lại) + 𝗦𝗘𝗣 (nhiễm trùng) + 𝚝𝚒𝚌 (tính chất) → Dung dịch ngăn ngừa nhiễm trùng / Ví dụ: Apply some antiseptic to the cut. (Hãy bôi một ít thuốc sát trùng lên vết cắt.)
23
New cards
𝐀𝐍𝐓𝐈 𝗦𝗢𝗖𝗜𝗔𝗟
/ˌæntiˈsəʊʃl/ [adj] / Nghĩa: Chống đối xã hội / Cấu tạo: 𝐀𝐍𝐓𝐈 (chống lại) + 𝗦𝗢𝗖𝗜𝗔𝗟 (xã hội) → Hành vi né tránh hoặc đi ngược lại quy tắc cộng đồng / Ví dụ: He has antisocial behaviour. (Anh ta có hành vi chống đối xã hội.)
24
New cards
𝐀𝐍𝐓 𝗢𝗡𝗬𝗠
/ˈæntənɪm/ [n] / Nghĩa: Từ trái nghĩa / Cấu tạo: 𝐀𝐍𝐓 (ngược lại) + 𝗢𝗡𝗬𝗠 (tên, từ) → Từ mang ý nghĩa đối lập với một từ khác / Ví dụ: "Hot" is the antonym of "cold". ("Nóng" là từ trái nghĩa của "lạnh".)
25
New cards
𝐀𝐍𝐓𝐈 𝗩𝗜𝗥𝗨𝗦
/ˌæntiˈvaɪrəs/ [n, adj] / Nghĩa: Phần mềm diệt vi-rút / Cấu tạo: 𝐀𝐍𝐓𝐈 (chống lại) + 𝗩𝗜𝗥𝗨𝗦 (vi-rút) → Chương trình máy tính phát hiện và loại bỏ mã độc / Ví dụ: You need good antivirus software. (Bạn cần phần mềm diệt vi-rút tốt.)
26
New cards
𝐀𝐔𝐓𝐎 𝗕𝗜𝗢𝗚𝗥𝗔𝗣𝗛 𝚢
/ˌɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/ [n] / Nghĩa: Tự truyện / Cấu tạo: 𝐀𝐔𝐓𝐎 (tự mình) + 𝗕𝗜𝗢𝗚𝗥𝗔𝗣𝗛 (viết về cuộc đời) + 𝚢 (danh từ) → Cuốn sách do tác giả tự viết về đời mình / Ví dụ: He published his autobiography last year. (Anh ấy đã xuất bản cuốn tự truyện của mình vào năm ngoái.)
27
New cards
𝐀𝐔𝐓𝐎 𝗕𝗜𝗢𝗚𝗥𝗔𝗣𝗛 𝚒𝚌𝚊𝚕
/ˌɔːtəbaɪəˈɡræfɪkl/ [adj] / Nghĩa: Thuộc về tự truyện / Cấu tạo: 𝐀𝐔𝐓𝐎 (tự mình) + 𝗕𝗜𝗢𝗚𝗥𝗔𝗣𝗛 (viết về cuộc đời) + 𝚒𝚌𝚊𝚕 (thuộc về) → Có tính chất kể lại cuộc đời của chính tác giả / Ví dụ: The novel is highly autobiographical. (Cuốn tiểu thuyết mang đậm tính tự truyện.)
28
New cards
𝐀𝐔𝐓𝐎 𝗠𝗔𝗧 𝚒𝚌
/ˌɔːtəˈmætɪk/ [adj] / Nghĩa: Tự động / Cấu tạo: 𝐀𝐔𝐓𝐎 (tự mình) + 𝗠𝗔𝗧 (hành động) + 𝚒𝚌 (tính chất) → Hoạt động tự thân mà không cần điều khiển / Ví dụ: This washing machine is fully automatic. (Máy giặt này hoàn toàn tự động.)
29
New cards
𝐀𝐔𝐓𝐎 𝗠𝗢𝗕𝗜𝗟𝗘
/ˈɔːtəməbiːl/ [n] / Nghĩa: Xe ô tô / Cấu tạo: 𝐀𝐔𝐓𝐎 (tự mình) + 𝗠𝗢𝗕𝗜𝗟𝗘 (di chuyển) → Phương tiện tự tạo ra động lực để di chuyển / Ví dụ: The automobile industry is growing fast. (Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh.)
30
New cards
𝐀𝐔𝐓𝐎 𝗦𝗔𝗩𝗘
/ˈɔːtəʊseɪv/ [n, v] / Nghĩa: Lưu tự động / Cấu tạo: 𝐀𝐔𝐓𝐎 (tự động) + 𝗦𝗔𝗩𝗘 (lưu) → Chức năng máy tính tự lưu trữ dữ liệu / Ví dụ: Make sure autosave is turned on. (Hãy đảm bảo chức năng lưu tự động được bật.)
31
New cards
𝐀𝐔𝐓𝐎 𝗡𝗢𝗠 𝚘𝚞𝚜
/ɔːˈtɒnəməs/ [adj] / Nghĩa: Tự trị, độc lập / Cấu tạo: 𝐀𝐔𝐓𝐎 (tự mình) + 𝗡𝗢𝗠 (quản lý, quy luật) + 𝚘𝚞𝚜 (có tính) → Khả năng tự quản lý, không phụ thuộc / Ví dụ: The region is autonomous. (Khu vực này có quyền tự trị.)
32
New cards
𝐀𝐔𝐓𝐎 𝗡𝗢𝗠 𝚘𝚞𝚜𝚕𝚢
/ɔːˈtɒnəməsli/ [adv] / Nghĩa: Một cách độc lập / Cấu tạo: 𝐀𝐔𝐓𝐎 (tự mình) + 𝗡𝗢𝗠 (quản lý) + 𝚘𝚞𝚜 (tính) + 𝚕𝚢 (một cách) → Làm việc tự động, không cần hướng dẫn từ bên ngoài / Ví dụ: The robot operates autonomously. (Robot hoạt động một cách độc lập.)
33
New cards
𝐁𝐈 𝗔𝗡𝗡 𝚞𝚊𝚕
/baɪˈænjuəl/ [adj] / Nghĩa: Hai lần một năm / Cấu tạo: 𝐁𝐈 (hai) + 𝗔𝗡𝗡 (năm) + 𝚞𝚊𝚕 (thuộc về) → Xảy ra hai lần trong cùng một năm / Ví dụ: We hold biannual meetings. (Chúng tôi tổ chức các cuộc họp mỗi năm hai lần.)
34
New cards
𝐁𝐈 𝗘𝗡𝗡 𝚒𝚊𝚕
/baɪˈeniəl/ [adj] / Nghĩa: Hai năm một lần / Cấu tạo: 𝐁𝐈 (hai) + 𝗘𝗡𝗡 (năm) + 𝚒𝚊𝚕 (thuộc về) → Xảy ra mỗi chu kỳ hai năm / Ví dụ: The biennial festival attracts many visitors. (Lễ hội tổ chức hai năm một lần thu hút nhiều du khách.)
35
New cards
𝐁𝐈 𝗖𝗬𝗖𝗟𝗘
/ˈbaɪsɪkl/ [n] / Nghĩa: Xe đạp / Cấu tạo: 𝐁𝐈 (hai) + 𝗖𝗬𝗖𝗟𝗘 (vòng tròn, bánh xe) → Xe có hai bánh / Ví dụ: I ride my bicycle to work. (Tôi đạp xe đi làm.)
36
New cards
𝐁𝐈 𝗖𝗬𝗖𝗟 𝚒𝚜𝚝
/ˈbaɪsɪklɪst/ [n] / Nghĩa: Người đi xe đạp / Cấu tạo: 𝐁𝐈 (hai) + 𝗖𝗬𝗖𝗟𝗘 (bánh xe) + 𝚒𝚜𝚝 (người) → Người điều khiển xe đạp / Ví dụ: A bicyclist was injured in the accident. (Một người đi xe đạp đã bị thương trong vụ tai nạn.)
37
New cards
𝐁𝐈 𝗟𝗜𝗡𝗚𝗨 𝚊𝚕
/baɪˈlɪŋɡwəl/ [adj] / Nghĩa: Song ngữ / Cấu tạo: 𝐁𝐈 (hai) + 𝗟𝗜𝗡𝗚𝗨 (ngôn ngữ) + 𝚊𝚕 (thuộc về) → Sử dụng thông thạo hai ngôn ngữ / Ví dụ: She is bilingual in English and French. (Cô ấy thông thạo song ngữ Anh và Pháp.)
38
New cards
𝐁𝐈 𝗣𝗢𝗟 𝚊𝚛
/ˌbaɪˈpəʊlə(r)/ [adj] / Nghĩa: Lưỡng cực / Cấu tạo: 𝐁𝐈 (hai) + 𝗣𝗢𝗟 (cực) + 𝚊𝚛 (thuộc về) → Có hai mặt đối lập hoặc hai cực / Ví dụ: Bipolar disorder is a mental condition. (Rối loạn lưỡng cực là một căn bệnh tâm lý.)
39
New cards
𝐁𝐈𝐎 𝗗𝗘𝗚𝗥𝗔𝗗𝗘
/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪd/ [v] / Nghĩa: Phân hủy sinh học / Cấu tạo: 𝐁𝐈𝐎 (sinh học) + 𝗗𝗘𝗚𝗥𝗔𝗗𝗘 (phân hủy) → Bị phân rã bởi vi khuẩn trong tự nhiên / Ví dụ: Plastics take years to biodegrade. (Nhựa mất nhiều năm để phân hủy sinh học.)
40
New cards
𝐁𝐈𝐎 𝗗𝗘𝗚𝗥𝗔𝗗 𝚊𝚋𝚕𝚎
/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ [adj] / Nghĩa: Có thể phân hủy sinh học / Cấu tạo: 𝐁𝐈𝐎 (sinh học) + 𝗗𝗘𝗚𝗥𝗔𝗗𝗘 (phân hủy) + 𝚊𝚋𝚕𝚎 (có thể) → Vật liệu có thể bị vi sinh vật tiêu hủy / Ví dụ: Use biodegradable bags. (Hãy dùng túi có thể phân hủy sinh học.)
41
New cards
𝐁𝐈𝐎 𝗙𝗨𝗘𝗟
/ˈbaɪəʊfjuːəl/ [n] / Nghĩa: Nhiên liệu sinh học / Cấu tạo: 𝐁𝐈𝐎 (sinh học) + 𝗙𝗨𝗘𝗟 (nhiên liệu) → Năng lượng được tạo ra từ sinh khối / Ví dụ: Biofuel is better for the environment. (Nhiên liệu sinh học tốt hơn cho môi trường.)
42
New cards
𝐁𝐈𝐎 𝗠𝗘𝗧𝗥 𝚒𝚌𝚜
/ˌbaɪəʊˈmetrɪks/ [n] / Nghĩa: Sinh trắc học / Cấu tạo: 𝐁𝐈𝐎 (sinh học) + 𝗠𝗘𝗧𝗥 (đo lường) + 𝚒𝚌𝚜 (môn học) → Khoa học đo lường các đặc điểm cơ thể / Ví dụ: Security systems use biometrics. (Hệ thống an ninh sử dụng sinh trắc học.)
43
New cards
𝐁𝐈𝐎 𝗠𝗘𝗧𝗥 𝚒𝚌
/ˌbaɪəʊˈmetrɪk/ [adj] / Nghĩa: Thuộc sinh trắc học / Cấu tạo: 𝐁𝐈𝐎 (sinh học) + 𝗠𝗘𝗧𝗥 (đo lường) + 𝚒𝚌 (tính chất) → Dùng số liệu sinh học để nhận dạng / Ví dụ: The phone has a biometric scanner. (Chiếc điện thoại có một máy quét sinh trắc học.)
44
New cards
𝐁𝐈𝐎 𝗦𝗣𝗛𝗘𝗥𝗘
/ˈbaɪəʊsfɪə(r)/ [n] / Nghĩa: Sinh quyển / Cấu tạo: 𝐁𝐈𝐎 (sinh học) + 𝗦𝗣𝗛𝗘𝗥𝗘 (khối cầu, vùng) → Môi trường sống trên bề mặt Trái Đất / Ví dụ: Pollution damages the biosphere. (Ô nhiễm phá hủy sinh quyển.)
45
New cards
𝐁𝐈𝐎 𝗧𝗘𝗖𝗛𝗡𝗢𝗟𝗢𝗚𝗬
/ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi/ [n] / Nghĩa: Công nghệ sinh học / Cấu tạo: 𝐁𝐈𝐎 (sinh học) + 𝗧𝗘𝗖𝗛𝗡𝗢𝗟𝗢𝗚𝗬 (công nghệ) → Việc ứng dụng sinh vật học vào sản xuất công nghệ / Ví dụ: Biotechnology improves crop yields. (Công nghệ sinh học cải thiện năng suất cây trồng.)
46
New cards
𝐁𝐈𝐎 𝗧𝗘𝗖𝗛𝗡𝗢𝗟𝗢𝗚 𝚒𝚌𝚊𝚕
/ˌbaɪəʊˌteknəˈlɒdʒɪkl/ [adj] / Nghĩa: Thuộc công nghệ sinh học / Cấu tạo: 𝐁𝐈𝐎 (sinh học) + 𝗧𝗘𝗖𝗛𝗡𝗢𝗟𝗢𝗚 (công nghệ) + 𝚒𝚌𝚊𝚕 (thuộc về) → Liên quan đến ứng dụng công nghệ sinh học / Ví dụ: Biotechnological research is expanding. (Nghiên cứu công nghệ sinh học đang được mở rộng.)
47
New cards
𝐂𝐎 𝗘𝗫𝗜𝗦𝗧
/ˌkəʊɪɡˈzɪst/ [v] / Nghĩa: Cùng tồn tại / Cấu tạo: 𝐂𝐎 (cùng nhau) + 𝗘𝗫𝗜𝗦𝗧 (tồn tại) → Cùng sống chung tại một thời điểm hoặc không gian / Ví dụ: Different cultures can coexist peacefully. (Các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại hòa bình.)
48
New cards
𝐂𝐎 𝗘𝗫𝗜𝗦𝗧 𝚎𝚗𝚌𝚎
/ˌkəʊɪɡˈzɪstəns/ [n] / Nghĩa: Sự chung sống / Cấu tạo: 𝐂𝐎 (cùng) + 𝗘𝗫𝗜𝗦𝗧 (tồn tại) + 𝚎𝚗𝚌𝚎 (sự) → Tình trạng hòa bình khi các nhóm cùng sống chung / Ví dụ: Peaceful coexistence is our goal. (Chung sống hòa bình là mục tiêu của chúng tôi.)
49
New cards
𝐂𝐎 𝗛𝗔𝗕𝗜𝗧
/kəʊˈhæbɪt/ [v] / Nghĩa: Sống chung / Cấu tạo: 𝐂𝐎 (cùng) + 𝗛𝗔𝗕𝗜𝗧 (cư trú) → Hai người hoặc sinh vật cùng sống chung một nơi / Ví dụ: Many couples cohabit before marriage. (Nhiều cặp đôi sống chung trước hôn nhân.)
50
New cards
𝐂𝐎 𝗛𝗔𝗕𝗜𝗧 𝚊𝚝𝚒𝚘𝚗
/ˌkəʊˌhæbɪˈteɪʃn/ [n] / Nghĩa: Sự sống chung / Cấu tạo: 𝐂𝐎 (cùng) + 𝗛𝗔𝗕𝗜𝗧 (cư trú) + 𝚊𝚝𝚒𝚘𝚗 (sự) → Hành động chung sống như một gia đình / Ví dụ: Cohabitation is common today. (Sống thử ngày nay rất phổ biến.)
51
New cards
𝐂𝐎 𝗢𝗣𝗘𝗥𝗔𝗧𝗘
/kəʊˈɒpəreɪt/ [v] / Nghĩa: Hợp tác / Cấu tạo: 𝐂𝐎 (cùng) + 𝗢𝗣𝗘𝗥𝗔𝗧𝗘 (hoạt động) → Làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu / Ví dụ: We must cooperate to succeed. (Chúng ta phải hợp tác để thành công.)
52
New cards
𝐂𝐎 𝗢𝗣𝗘𝗥𝗔𝗧 𝚒𝚘𝚗
/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ [n] / Nghĩa: Sự hợp tác / Cấu tạo: 𝐂𝐎 (cùng) + 𝗢𝗣𝗘𝗥𝗔𝗧 (hoạt động) + 𝚒𝚘𝚗 (sự) → Hoạt động làm việc chung giữa nhiều người / Ví dụ: Thanks for your cooperation. (Cảm ơn sự hợp tác của bạn.)
53
New cards
𝐂𝐎 𝗢𝗣𝗘𝗥𝗔𝗧 𝚒𝚟𝚎
/kəʊˈɒpərətɪv/ [adj, n] / Nghĩa: Có tính hợp tác, hợp tác xã / Cấu tạo: 𝐂𝐎 (cùng) + 𝗢𝗣𝗘𝗥𝗔𝗧 (hoạt động) + 𝚒𝚟𝚎 (có tính) → Sẵn sàng làm việc cùng người khác / Ví dụ: The students were very cooperative. (Học sinh rất có tinh thần hợp tác.)
54
New cards
𝐂𝐎 𝗢𝗥𝗗𝗜𝗡 𝚊𝚝𝚎
/kəʊˈɔːdɪneɪt/ [v] / Nghĩa: Phối hợp / Cấu tạo: 𝐂𝐎 (cùng) + 𝗢𝗥𝗗𝗜𝗡 (sắp xếp) + 𝚊𝚝𝚎 (hành động) → Tổ chức để các phần hoạt động trơn tru cùng nhau / Ví dụ: We need to coordinate our efforts. (Chúng ta cần phối hợp những nỗ lực của mình.)
55
New cards
𝐂𝐎 𝗪𝗢𝗥𝗞 𝚎𝚛
/ˈkəʊwɜːkə(r)/ [n] / Nghĩa: Đồng nghiệp / Cấu tạo: 𝐂𝐎 (cùng) + 𝗪𝗢𝗥𝗞 (làm việc) + 𝚎𝚛 (người) → Người làm chung cùng một nơi làm việc / Ví dụ: He is a friendly coworker. (Anh ấy là một đồng nghiệp thân thiện.)
56
New cards
𝐂𝐎𝐋 𝗟𝗔𝗣𝗦𝗘
/kəˈlæps/ [v, n] / Nghĩa: Sụp đổ / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐋 (cùng nhau) + 𝗟𝗔𝗣𝗦𝗘 (trượt, ngã) → Đổ vỡ hoàn toàn về mặt vật lý hoặc tinh thần / Ví dụ: The building collapsed after the earthquake. (Tòa nhà đã sụp đổ sau trận động đất.)
57
New cards
𝐂𝐎𝐋 𝗟𝗔𝗣𝗦 𝚒𝚋𝚕𝚎
/kəˈlæpsəbl/ [adj] / Nghĩa: Có thể gập lại / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐋 (cùng) + 𝗟𝗔𝗣𝗦 (gập, ngã) + 𝚒𝚋𝚕𝚎 (có thể) → Đồ vật được thiết kế để xếp gọn / Ví dụ: Bring a collapsible chair to the camp. (Hãy mang một chiếc ghế gập đến khu cắm trại.)
58
New cards
𝐂𝐎𝐋 𝗟𝗘𝗔𝗚𝗨𝗘
/ˈkɒliːɡ/ [n] / Nghĩa: Đồng nghiệp / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐋 (cùng) + 𝗟𝗘𝗔𝗚𝗨𝗘 (liên kết) → Người hợp tác cùng trong môi trường công sở / Ví dụ: She is a trusted colleague. (Cô ấy là một đồng nghiệp đáng tin cậy.)
59
New cards
𝐂𝐎𝐋 𝗟𝗘𝗖𝗧
/kəˈlekt/ [v] / Nghĩa: Sưu tầm, thu thập / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐋 (cùng) + 𝗟𝗘𝗖𝗧 (chọn lựa) → Gom nhặt các thứ lại với nhau / Ví dụ: He likes to collect old coins. (Anh ấy thích sưu tầm những đồng xu cũ.)
60
New cards
𝐂𝐎𝐋 𝗟𝗘𝗖𝗧 𝚒𝚘𝚗
/kəˈlekʃn/ [n] / Nghĩa: Bộ sưu tập / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐋 (cùng) + 𝗟𝗘𝗖𝗧 (thu thập) + 𝚒𝚘𝚗 (sự) → Nhóm các đồ vật được tập hợp lại / Ví dụ: She has a huge stamp collection. (Cô ấy có một bộ sưu tập tem khổng lồ.)
61
New cards
𝐂𝐎𝐋 𝗟𝗘𝗖𝗧 𝚒𝚟𝚎
/kəˈlektɪv/ [adj] / Nghĩa: Tập thể, chung / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐋 (cùng) + 𝗟𝗘𝗖𝗧 (thu thập) + 𝚒𝚟𝚎 (có tính) → Liên quan đến tất cả các thành viên trong nhóm / Ví dụ: It was a collective decision. (Đó là một quyết định tập thể.)
62
New cards
𝐂𝐎𝐋 𝗟𝗘𝗖𝗧 𝚘𝚛
/kəˈlektə(r)/ [n] / Nghĩa: Người sưu tầm / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐋 (cùng) + 𝗟𝗘𝗖𝗧 (thu thập) + 𝚘𝚛 (người) → Người thu thập các đồ vật có giá trị / Ví dụ: He is a serious art collector. (Ông ấy là một nhà sưu tầm nghệ thuật nghiêm túc.)
63
New cards
𝐂𝐎𝐋 𝗟𝗔𝗕𝗢𝗥 𝚊𝚝𝚎
/kəˈlæbəreɪt/ [v] / Nghĩa: Hợp tác, cộng tác / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐋 (cùng) + 𝗟𝗔𝗕𝗢𝗥 (lao động) + 𝚊𝚝𝚎 (hành động) → Làm việc cùng nhau để tạo ra điều gì đó / Ví dụ: The scientists will collaborate on the project. (Các nhà khoa học sẽ cộng tác trong dự án này.)
64
New cards
𝐂𝐎𝐋 𝗟𝗔𝗕𝗢𝗥 𝚊𝚝𝚒𝚘𝚗
/kəˌlæbəˈreɪʃn/ [n] / Nghĩa: Sự cộng tác / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐋 (cùng) + 𝗟𝗔𝗕𝗢𝗥 (lao động) + 𝚊𝚝𝚒𝚘𝚗 (sự) → Kết quả hoặc quá trình làm việc chung / Ví dụ: The book is a collaboration between two authors. (Cuốn sách là một sự cộng tác giữa hai tác giả.)
65
New cards
𝐂𝐎𝐋 𝗟𝗜𝗗𝗘
/kəˈlaɪd/ [v] / Nghĩa: Va chạm / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐋 (cùng) + 𝗟𝗜𝗗𝗘 (đánh, va) → Đụng mạnh vào nhau / Ví dụ: The two cars collided at the intersection. (Hai chiếc xe đã va chạm tại ngã tư.)
66
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗕𝗜𝗡𝗘
/kəmˈbaɪn/ [v] / Nghĩa: Kết hợp / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (cùng) + 𝗕𝗜𝗡𝗘 (hai) → Trộn lẫn hai hoặc nhiều thứ thành một / Ví dụ: Combine the ingredients in a bowl. (Kết hợp các nguyên liệu trong một cái bát.)
67
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗕𝗜𝗡 𝚊𝚝𝚒𝚘𝚗
/ˌkɒmbɪˈneɪʃn/ [n] / Nghĩa: Sự kết hợp / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (cùng) + 𝗕𝗜𝗡 (kết hợp) + 𝚊𝚝𝚒𝚘𝚗 (sự) → Kết quả của việc trộn lẫn nhiều yếu tố / Ví dụ: His style is a combination of jazz and rock. (Phong cách của anh ấy là sự kết hợp giữa jazz và rock.)
68
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗔𝗡 𝚢
/ˈkʌmpəni/ [n] / Nghĩa: Công ty, sự bầu bạn / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (cùng) + 𝗣𝗔𝗡 (bánh mì) + 𝚢 (sự) → Nhóm người cùng ăn chung (đồng hành) / Ví dụ: He works for a software company. (Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm.)
69
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗔𝗡 𝚒𝚘𝚗
/kəmˈpæniən/ [n] / Nghĩa: Người đồng hành / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (cùng) + 𝗣𝗔𝗡 (bánh mì) + 𝚒𝚘𝚗 (người) → Người chia sẻ thời gian và hành trình / Ví dụ: She is a great travel companion. (Cô ấy là một người bạn đồng hành tuyệt vời.)
70
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗘𝗧𝗘
/kəmˈpiːt/ [v] / Nghĩa: Cạnh tranh / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (cùng) + 𝗣𝗘𝗧𝗘 (tìm kiếm) → Tranh giành phần thắng với người khác / Ví dụ: They compete in a global market. (Họ cạnh tranh trong một thị trường toàn cầu.)
71
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗘𝗧 𝚎𝚗𝚌𝚎
/ˈkɒmpɪtəns/ [n] / Nghĩa: Năng lực / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (cùng) + 𝗣𝗘𝗧 (đạt được) + 𝚎𝚗𝚌𝚎 (khả năng) → Khả năng thực hiện tốt một công việc / Ví dụ: He lacks the competence to do this job. (Anh ấy thiếu năng lực để làm công việc này.)
72
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗘𝗧 𝚒𝚝𝚒𝚘𝚗
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ [n] / Nghĩa: Cuộc thi, sự cạnh tranh / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (cùng) + 𝗣𝗘𝗧 (tranh giành) + 𝚒𝚝𝚒𝚘𝚗 (sự) → Sự kiện hoặc tình trạng thi đua với nhau / Ví dụ: She won first prize in the competition. (Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi.)
73
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗘𝗧 𝚒𝚝𝚒𝚟𝚎
/kəmˈpetətɪv/ [adj] / Nghĩa: Có tính cạnh tranh / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (cùng) + 𝗣𝗘𝗧 (tranh giành) + 𝚒𝚝𝚒𝚟𝚎 (có tính) → Khao khát chiến thắng mạnh mẽ / Ví dụ: Business is a highly competitive field. (Kinh doanh là một lĩnh vực mang tính cạnh tranh cao.)
74
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗟𝗘𝗧𝗘
/kəmˈpliːt/ [v, adj] / Nghĩa: Hoàn thành, trọn vẹn / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (hoàn toàn) + 𝗣𝗟𝗘𝗧𝗘 (làm đầy) → Làm cho đầy đủ mọi phần / Ví dụ: Please complete the form. (Vui lòng điền hoàn tất mẫu đơn.)
75
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗟𝗘𝗧 𝚒𝚘𝚗
/kəmˈpliːʃn/ [n] / Nghĩa: Sự hoàn thành / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (hoàn toàn) + 𝗣𝗟𝗘𝗧 (làm đầy) + 𝚒𝚘𝚗 (sự) → Trạng thái xong xuôi toàn bộ / Ví dụ: The project is near completion. (Dự án sắp hoàn thành.)
76
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗟𝗘𝗧𝗘 𝚕𝚢
/kəmˈpliːtli/ [adv] / Nghĩa: Hoàn toàn / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (hoàn toàn) + 𝗣𝗟𝗘𝗧𝗘 (đầy) + 𝚕𝚢 (một cách) → Một cách tuyệt đối không thiếu sót / Ví dụ: I completely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
77
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗥𝗘𝗦𝗦
/kəmˈpres/ [v] / Nghĩa: Nén lại / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (cùng) + 𝗣𝗥𝗘𝗦𝗦 (ấn) → Ép cho thể tích nhỏ lại / Ví dụ: Compress the file before sending it. (Hãy nén tập tin trước khi gửi.)
78
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗥𝗘𝗦𝗦 𝚒𝚘𝚗
/kəmˈpreʃn/ [n] / Nghĩa: Sự nén / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (cùng) + 𝗣𝗥𝗘𝗦𝗦 (ấn) + 𝚒𝚘𝚗 (sự) → Hành động làm giảm kích thước hoặc khối lượng / Ví dụ: Data compression saves storage space. (Sự nén dữ liệu giúp tiết kiệm không gian lưu trữ.)
79
New cards
𝐂𝐎𝐌 𝗣𝗥𝗘𝗦𝗦 𝚘𝚛
/kəmˈpresə(r)/ [n] / Nghĩa: Máy nén / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐌 (cùng) + 𝗣𝗥𝗘𝗦𝗦 (ấn) + 𝚘𝚛 (máy) → Thiết bị dùng để ép không khí hoặc khí gas / Ví dụ: The air compressor is broken. (Máy nén khí đã bị hỏng.)
80
New cards
𝐂𝐎𝐍 𝗧𝗔𝗖𝗧
/ˈkɒntækt/ [n, v] / Nghĩa: Liên lạc, tiếp xúc / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐍 (cùng) + 𝗧𝗔𝗖𝗧 (chạm) → Chạm mặt hoặc giao tiếp với nhau / Ví dụ: Please contact me by email. (Vui lòng liên lạc với tôi qua email.)
81
New cards
𝐂𝐎𝐍 𝗧𝗔𝗜𝗡
/kənˈteɪn/ [v] / Nghĩa: Chứa đựng / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐍 (cùng) + 𝗧𝗔𝗜𝗡 (giữ) → Giữ vật thể bên trong một phạm vi / Ví dụ: This box contains old books. (Chiếc hộp này chứa những cuốn sách cũ.)
82
New cards
𝐂𝐎𝐍 𝗧𝗔𝗜𝗡 𝚎𝚛
/kənˈteɪnə(r)/ [n] / Nghĩa: Thùng chứa / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐍 (cùng) + 𝗧𝗔𝗜𝗡 (giữ) + 𝚎𝚛 (đồ vật) → Đồ dùng hoặc thùng lớn chứa hàng hóa / Ví dụ: Put the food in a plastic container. (Hãy để thức ăn vào hộp nhựa đựng.)
83
New cards
𝐂𝐎𝐍 𝗧𝗥𝗜𝗕𝗨𝗧𝗘
/kənˈtrɪbjuːt/ [v] / Nghĩa: Đóng góp / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐍 (cùng) + 𝗧𝗥𝗜𝗕𝗨𝗧𝗘 (trao tặng) → Cùng góp phần tạo nên kết quả chung / Ví dụ: Everyone should contribute ideas. (Mọi người đều nên đóng góp ý kiến.)
84
New cards
𝐂𝐎𝐍 𝗙𝗨𝗦𝗘
/kənˈfjuːz/ [v] / Nghĩa: Làm bối rối / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐍 (hoàn toàn) + 𝗙𝗨𝗦𝗘 (trộn lẫn) → Trộn lẫn thông tin khiến não bộ không rõ ràng / Ví dụ: Don't confuse him with too many details. (Đừng làm anh ấy rối trí với quá nhiều chi tiết.)
85
New cards
𝐂𝐎𝐍 𝗙𝗨𝗦 𝚒𝚘𝚗
/kənˈfjuːʒn/ [n] / Nghĩa: Sự bối rối, sự lộn xộn / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐍 (hoàn toàn) + 𝗙𝗨𝗦 (trộn) + 𝚒𝚘𝚗 (sự) → Trạng thái không thể hiểu hoặc suy nghĩ rành mạch / Ví dụ: There was some confusion about the time. (Đã có chút nhầm lẫn về thời gian.)
86
New cards
𝐂𝐎𝐍 𝗩𝗘𝗥𝗧
/kənˈvɜːt/ [v] / Nghĩa: Chuyển đổi / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐍 (hoàn toàn) + 𝗩𝗘𝗥𝗧 (xoay) → Đổi từ trạng thái hoặc hình thức này sang trạng thái khác / Ví dụ: Convert the document to PDF. (Chuyển đổi tài liệu sang PDF.)
87
New cards
𝐂𝐎𝐑 𝗥𝗘𝗖𝗧
/kəˈrekt/ [adj, v] / Nghĩa: Chính xác, sửa lỗi / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐑 (hoàn toàn) + 𝗥𝗘𝗖𝗧 (thẳng, đúng) → Làm cho thẳng hoặc không có sai sót / Ví dụ: That is the correct answer. (Đó là câu trả lời chính xác.)
88
New cards
𝐂𝐎𝐑 𝗥𝗘𝗖𝗧 𝚒𝚘𝚗
/kəˈrekʃn/ [n] / Nghĩa: Sự sửa chữa / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐑 (hoàn toàn) + 𝗥𝗘𝗖𝗧 (đúng) + 𝚒𝚘𝚗 (sự) → Hành động chỉnh sửa để không còn lỗi / Ví dụ: I need to make a few corrections. (Tôi cần thực hiện vài sự chỉnh sửa.)
89
New cards
𝐂𝐎𝐑 𝗥𝗘𝗦𝗣𝗢𝗡𝗗
/ˌkɒrəˈspɒnd/ [v] / Nghĩa: Tương ứng, trao đổi thư từ / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐑 (cùng) + 𝗥𝗘𝗦𝗣𝗢𝗡𝗗 (đáp lại) → Phản hồi qua lại hoặc khớp với nhau / Ví dụ: Your story does not correspond with the facts. (Câu chuyện của bạn không khớp với thực tế.)
90
New cards
𝐂𝐎𝐑 𝗥𝗘𝗦𝗣𝗢𝗡𝗗 𝚎𝚗𝚌𝚎
/ˌkɒrəˈspɒndəns/ [n] / Nghĩa: Thư từ qua lại / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐑 (cùng) + 𝗥𝗘𝗦𝗣𝗢𝗡𝗗 (đáp lại) + 𝚎𝚗𝚌𝚎 (sự) → Việc giao tiếp qua các lá thư hoặc thông điệp / Ví dụ: Keep all correspondence in this file. (Hãy giữ toàn bộ thư từ trong tập tin này.)
91
New cards
𝐂𝐎𝐑 𝗥𝗘𝗦𝗣𝗢𝗡𝗗 𝚒𝚗𝚐
/ˌkɒrəˈspɒndɪŋ/ [adj] / Nghĩa: Tương ứng / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐑 (cùng) + 𝗥𝗘𝗦𝗣𝗢𝗡𝗗 (đáp) + 𝚒𝚗𝚐 (có tính) → Có sự khớp nối tương đương với thứ khác / Ví dụ: Find the corresponding number on the map. (Tìm con số tương ứng trên bản đồ.)
92
New cards
𝐂𝐎𝐑 𝗥𝗘𝗟𝗔𝗧𝗘
/ˈkɒrəleɪt/ [v] / Nghĩa: Có tương quan / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐑 (cùng) + 𝗥𝗘𝗟𝗔𝗧𝗘 (liên kết) → Hai sự việc liên kết hoặc ảnh hưởng qua lại lẫn nhau / Ví dụ: Stress and illness often correlate. (Căng thẳng và bệnh tật thường có tương quan với nhau.)
93
New cards
𝐂𝐎𝐑 𝗥𝗘𝗟𝗔𝗧 𝚒𝚘𝚗
/ˌkɒrəˈleɪʃn/ [n] / Nghĩa: Mối tương quan / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐑 (cùng) + 𝗥𝗘𝗟𝗔𝗧 (liên kết) + 𝚒𝚘𝚗 (sự) → Sự liên kết gắn bó giữa hai yếu tố / Ví dụ: There is a correlation between smoking and cancer. (Có một mối tương quan giữa hút thuốc và ung thư.)
94
New cards
𝐂𝐎𝐑 𝗥𝗘𝗟𝗔𝗧 𝚒𝚟𝚎
/kəˈrelətɪv/ [adj] / Nghĩa: Tương quan / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐑 (cùng) + 𝗥𝗘𝗟𝗔𝗧 (liên kết) + 𝚒𝚟𝚎 (có tính) → Tương quan mật thiết thường đi chung nhau / Ví dụ: "Either" and "or" are correlative conjunctions. ("Either" và "or" là liên từ tương quan.)
95
New cards
𝐂𝐎𝐑 𝗥𝗨𝗣𝗧
/kəˈrʌpt/ [adj, v] / Nghĩa: Tham nhũng, hư hỏng / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐑 (hoàn toàn) + 𝗥𝗨𝗣𝗧 (phá vỡ) → Phá vỡ đạo đức nguyên bản / Ví dụ: He is a corrupt politician. (Ông ta là một chính trị gia tham nhũng.)
96
New cards
𝐂𝐎𝐑 𝗥𝗨𝗣𝗧 𝚒𝚘𝚗
/kəˈrʌpʃn/ [n] / Nghĩa: Sự tham nhũng / Cấu tạo: 𝐂𝐎𝐑 (hoàn toàn) + 𝗥𝗨𝗣𝗧 (phá vỡ) + 𝚒𝚘𝚗 (sự) → Hành vi lạm dụng quyền lực vì lợi ích xấu / Ví dụ: The country is fighting against corruption. (Đất nước đang đấu tranh chống lại tham nhũng.)
97
New cards
𝐃𝐄 𝗔𝗖𝗧𝗜𝗩 𝚊𝚝𝚎
/diˈæktɪveɪt/ [v] / Nghĩa: Vô hiệu hóa / Cấu tạo: 𝐃𝐄 (hủy bỏ) + 𝗔𝗖𝗧𝗜𝗩 (hoạt động) + 𝚊𝚝𝚎 (làm) → Làm mất tác dụng hoặc tắt đi / Ví dụ: You must deactivate the alarm. (Bạn phải vô hiệu hóa chuông báo động.)
98
New cards
𝐃𝐄 𝗖𝗟𝗜𝗡𝗘
/dɪˈklaɪn/ [v, n] / Nghĩa: Suy giảm, từ chối / Cấu tạo: 𝐃𝐄 (xuống) + 𝗖𝗟𝗜𝗡𝗘 (nghiêng) → Chiều hướng đi xuống hoặc khước từ một đề nghị / Ví dụ: His health began to decline. (Sức khỏe của ông ấy bắt đầu suy giảm.)
99
New cards
𝐃𝐄 𝗙𝗘𝗡𝗗
/dɪˈfend/ [v] / Nghĩa: Phòng thủ, bảo vệ / Cấu tạo: 𝐃𝐄 (ra xa) + 𝗙𝗘𝗡𝗗 (đẩy lùi) → Chống trả để đẩy lùi nguy hiểm / Ví dụ: The soldiers will defend the castle. (Các binh sĩ sẽ bảo vệ lâu đài.)
100
New cards
𝐃𝐄 𝗙𝗘𝗡𝗦𝗘
/dɪˈfens/ [n] / Nghĩa: Sự phòng thủ / Cấu tạo: 𝐃𝐄 (ra xa) + 𝗙𝗘𝗡𝗦𝗘 (bảo vệ) → Hệ thống hoặc hành động để ngăn chặn tấn công / Ví dụ: They planned a strong defense. (Họ đã lên kế hoạch cho một hàng phòng thủ mạnh mẽ.)