vocab translation LANGUAGES (4)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:40 PM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards
Ngôn ngữ thiểu số
Minority language
2
New cards
Ngôn ngữ địa phương ít người nói
Local minority languages
3
New cards
Ngôn ngữ di sản
Heritage language
4
New cards
Ngôn ngữ thống trị / Ngôn ngữ chủ lưu
Dominant language
5
New cards
Tiếng bản địa / Tiếng mẹ đẻ
Native languages = Mother tongue
6
New cards
Tiếng địa phương
Dialects
7
New cards
Ngôn ngữ quốc tế
International languages
8
New cards
Các nhóm dân tộc thiểu số
Ethnic minority groups
9
New cards
Những người nói đơn ngữ
Monolingual people
10
New cards
Những người nói song ngữ
Bilingual people = Bilinguals
11
New cards
Người nói đa ngôn ngữ
Multilingual languages
12
New cards
Rào cản ngôn ngữ
Language barrier
13
New cards
Sốc văn hóa
Culture shock
14
New cards
Cản trở khả năng/kỹ năng ngôn ngữ của ai đó
Hinder someone’s language ability/ skills
15
New cards
Có nguy cơ (ví dụ: nguy cơ tuyệt chủng)
Be in the danger of = Be on a verge of
16
New cards
Có nguy cơ bị tuyệt chủng
Be at risk of extinction = In danger of extinction
17
New cards
Bị suy giảm chức năng não
Suffer from brain function decline
18
New cards
Suy giảm nhận thức
Cognitive decline
19
New cards
Ngăn cản ai đó làm gì
Prevent someone from + V-ing
20
New cards
Rút ngắn vòng tập trung của người trẻ
Shorten young people’s attention spans
21
New cards
Sự hiểu lầm
Misunderstanding
22
New cards
Thông tin sai lệch / Sự bất đồng ngôn ngữ
Miscommunication
23
New cards
Sự trầm cảm
Depression
24
New cards
Sự lo âu
Anxiety
25
New cards
Mở khóa/mở ra kiến thức về...
Unlock knowledge about...
26
New cards
Truyền lại cái gì cho thế hệ sau
Pass down st to sb
27
New cards
Bảo tồn các giá trị văn hóa
Preserve cultural values
28
New cards
Với hy vọng làm gì
In the hope of + V-ing/N
29
New cards
Leo lên nấc thang sự nghiệp
Climb the career ladder
30
New cards
Đa nhiệm / Làm nhiều việc cùng một lúc
Multitasking
31
New cards
Chứng kiến sự suy giảm
Witness a decline
32
New cards
Các chương trình dịch thuật bằng máy
Machine translation programs
33
New cards
Tiếng lóng
Slang
34
New cards
Từ viết tắt
Abbreviations
35
New cards
Văn học thuật
Academic writing
36
New cards
Công nhân nhập cư
Immigrant workers
37
New cards
Công ty đa quốc gia
Multinational companies
38
New cards
Sự mất mát
A loss of
39
New cards
Các bí mật y học
Medicinal secrets
40
New cards
Sự thông minh / Trí tuệ
Wisdom
41
New cards
Ghi chép / Bản ghi
Records (n)
42
New cards
Trở thành một bí ẩn đối với... / Vẫn là một ẩn số đối với...
Become a mystery to / Remain a mystery to
43
New cards
Chương trình giảng dạy ở trường
School curriculum
44
New cards
Được thêm vào
Be added to
45
New cards
Ngược lại
Vice versa
46
New cards
Hầu như không bao giờ
Hardly ever
47
New cards
Chiều chuộng
Pamper
48
New cards
Mục đích
Purpose