Thẻ ghi nhớ: mina no nihongo bài 31 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:16 AM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

つづけます

tiếp tục

2
New cards

みつけます

tìm thấy

3
New cards

うけます

thi

4
New cards

きゅうけいします

nghỉ, giải lao

5
New cards

れんきゅう

ngày nghỉ liền nhau

6
New cards

さくぶん

bài văn

7
New cards

てんらんかい

triển lãm

8
New cards

けっこんしき

lễ cưới, đám cưới

9
New cards

そうしき

lễ tang, đám tang

10
New cards

しき

lễ, đám

11
New cards

ほんしゃ

trụ sở chính

12
New cards

してん

chi nhánh

13
New cards

きょうかい

nhà thờ

14
New cards

どうぶつえん

vườn bách thú

15
New cards

おんせん

suối nước nóng

16
New cards

おきゃく

khách hàng

17
New cards

ずっと

suốt , liền

18
New cards

のこります

ở lại

19
New cards

きがつきます

để ý , nhận ra

20
New cards

すばらしさ

tuyệt vời

21
New cards

しぜん

tự nhiên, thiên nhiên

22
New cards

だいがくいん

cao học

23
New cards

つきに

một tháng

24
New cards

ふつうの

thông thường

25
New cards

インターネット

intenert

26
New cards

むら

làng

27
New cards

えいがかん

rạp chiếu phim

28
New cards

いや

chán

29
New cards

そら

bầu trời

30
New cards

とじます

đóng, nhắm

31
New cards

とかい

thành phố

32
New cards

こどもたち

trẻ em

33
New cards

じゆうに

tự do

34
New cards

せかいじゅう

khắp thế giời

35
New cards

あつまります

tập trung

36
New cards

うつくしい

đẹp