1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
つづけます
tiếp tục
みつけます
tìm thấy
うけます
thi
きゅうけいします
nghỉ, giải lao
れんきゅう
ngày nghỉ liền nhau
さくぶん
bài văn
てんらんかい
triển lãm
けっこんしき
lễ cưới, đám cưới
そうしき
lễ tang, đám tang
しき
lễ, đám
ほんしゃ
trụ sở chính
してん
chi nhánh
きょうかい
nhà thờ
どうぶつえん
vườn bách thú
おんせん
suối nước nóng
おきゃく
khách hàng
ずっと
suốt , liền
のこります
ở lại
きがつきます
để ý , nhận ra
すばらしさ
tuyệt vời
しぜん
tự nhiên, thiên nhiên
だいがくいん
cao học
つきに
một tháng
ふつうの
thông thường
インターネット
intenert
むら
làng
えいがかん
rạp chiếu phim
いや
chán
そら
bầu trời
とじます
đóng, nhắm
とかい
thành phố
こどもたち
trẻ em
じゆうに
tự do
せかいじゅう
khắp thế giời
あつまります
tập trung
うつくしい
đẹp