1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
기후
khí hậu
기온
nhiệt độ
장마
mưa dai dẳng
태풍
bão
햇빛
ánh nắng
선선하다
mát mẻ
(안개/구름) 끼다
có sương/mây
바뀌다
thay đổi
귀걸이
bông tai
가게
cửa hàng
며칠
mấy ngày
곧
sắp
아마
có lẽ
행사
sự kiện
글쎄요
để xem
땀
mồ hôi
두껍다
dày
점점
dần dần
방법
cách
세다
mạnh
일기예보
dự báo thời tiết
다행이다
may quá
스케이트
giày trượt băng
사계절
bốn mùa
쌀쌀하다
se lạnh
도로
đường
(길/도로) 막히다
bị tắc
빨래
giặt đồ
동안
trong (thời gian)
걱정하다
lo lắng
산불
cháy rừng
야외
ngoài trời
강하다
mạnh
그치다
tạnh
얇다
mỏng
눈싸움
ném tuyết
눈사람
người tuyết
눈썰매
xe trượt tuyết
Still learning (23)
You've started learning these terms. Keep it up!