1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pupil (n)
học sinh
student (n)
học sinh
refer to (v)
gọi là
be referred to as (phr)
được gọi là
known as (phr)
được biết đến như là
define (v)
định nghĩa
defined as (phr)
được định nghĩa là
nasty (adj)
khó chịu
contrasting (adj)
đối lập
personality (n)
tính cách
contrasting personalities (n)
những tính cách đối lập
enrich (v)
làm phong phú
enrichment (n)
sự làm phong phú
captive (adj)
bị giam giữ
retirement (n)
sự nghỉ hưu
gadget (n)
thiết bị nhỏ
gadgets (n)
các thiết bị
mobile (adj)
di động
attitude (n)
quan điểm
attitudes (n)
các quan điểm
generally (adv)
nhìn chung
handle (v)
xử lí
crisis (n)
khủng hoảng
handle crises (v)
xử lí khủng hoảng
assign (v)
phân công
assigning (v-ing)
việc phân bổ
discipline (v)
kỉ luật
disciplining (v-ing)
việc kỉ luật
regardless (adv/prep)
bất kể
remain the same (phr)
giữ nguyên
unforeseen (adj)
không lường trước được
unforeseen crisis (n)
khủng hoảng không lường trước được
originally (adv)
lúc ban đầu
quarantine (v/n)
cách li
quarantine facilities (n)
cơ sở/trại cách li
nest (n)
tổ
nests (n)
các tổ
compete (v)
cạnh tranh
competition (n)
sự cạnh tranh
circumstance (n)
hoàn cảnh
circumstances (n)
hoàn cảnh