1/88
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
profile (n)
hồ sơ cá nhân
upload (v)
tải lên
tag (v)
gắn thẻ
forum (n)
diễn đàn
comment (v)
bình luận
anonymous (adj)
ẩn danh
misleading (adj)
sai lệch, gây hiểu lầm
newsfeed (n)
bảng tin
viewer (n)
người xem
share (v)
chia sẻ
spread (v)
lan truyền
source (n)
nguồn
reliable (adj)
đáng tin cậy
exaggerated (adj)
phóng đại
verify (v)
xác minh
flashy (adj)
hào nhoáng
credibility (n)
sự tin cậy, uy tín
advertisement (n)
quảng cáo
access (v)
truy cập
available (adj)
có sẵn
convincing (adj)
thuyết phục
fact-check (v)
kiểm chứng thông tin
news (n)
tin tức
the mass media (n.phr)
phương tiện truyền thông đại chúng
magazine (n)
tạp chí
interactive (adj)
mang tính tương tác
billboard (n)
biển quảng cáo
interest (n)
sự quan tâm
message (n)
tin nhắn, thông điệp
content (n)
nội dung
opinion (n)
ý kiến, quan điểm
conversation (n)
cuộc trò chuyện
interaction (n)
sự tương tác
discuss (v)
thảo luận
attention (n)
sự chú ý
dramatic (adj)
kịch tính
headline (n)
tiêu đề (báo chí)
confuse (v)
gây bối rối
doubt (n)
sự nghi ngờ
trustworthy (adj)
đáng tin cậy
information (n)
thông tin
sceptical (adj)
hoài nghi
skeptical (adj)
hoài nghi
mislead (v)
đánh lạc hướng, lừa dối
damage (n)
thiệt hại
reputation (n)
danh tiếng
compare (v)
so sánh
critical thinking (n.phr)
tư duy phản biện
loudspeaker (n)
loa phát thanh
social network (n.phr)
mạng xã hội
campaign (n)
chiến dịch
access(n/v)
quyền truy cập, truy cập
advertisement(n)
quảng cáo
anonymous(adj)
ẩn danh
available(adj)
có sẵn
billboard(n)
bảng quảng cáo ngoài trời
comment(n/v)
bình luận
content(n)
nội dung
convincing(adj)
thuyết phục, có sức thuyết phục
countless(adj)
vô số
credibility(n)
sự tín nhiệm, độ tin cậy
critically(adv)
một cách phản biện, có suy xét kỹ lưỡng
dynamic(adj)
năng động
exaggerated(adj)
phóng đại, cường điệu
fact-check(v)
kiểm chứng thông tin, xác minh sự thật
flashy(adj)
hào nhoáng, phô trương, sặc sỡ
forum(n)
diễn đàn
identity(n)
danh tính, bản sắc
informative(adj)
nhiều thông tin, bổ ích
interactive(adj)
mang tính tương tác
magazine(n)
tạp chí
mass media(n.phr)
phương tiện truyền thông đại chúng
message(n)
thông điệp, tin nhắn
misleading(adj)
gây hiểu lầm, sai lệch, dẫn dắt
news(n)
tin tức
newsfeed(n)
bảng tin
platform(n)
nền tảng
powerful(adj)
mạnh mẽ, có sức mạnh
profile(n)
hồ sơ, tiểu sử
profit-making(adj)
sinh lợi, có lợi nhuận
reliable(adj)
đáng tin cậy
reputation(n)
danh tiếng, uy tín
rumour(n)
tin đồn
share(v)
chia sẻ
source(n)
nguồn
spread(v)
lan truyền, phát tán
tag(n/v)
nhãn, gắn thẻ
upload(v)
tải lên
viewer(n)
người xem