Grammar Foundation – Basic Grammar

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 PM on 9/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

31 Terms

1
New cards
2
New cards
Khi nào dùng AM, IS, ARE?

I → AM

He / She / It → IS

You / We / They → ARE

3
New cards
Câu phủ định với To Be được tạo như thế nào?

S + AM / IS / ARE + NOT + ...


Ex: She isn't tired

4
New cards
Câu hỏi với To Be được tạo như thế nào?

AM / IS / ARE + S + ...?


Ex: Are you tired?

5
New cards
Khi nào dùng HAVE và HAS?

I / You / We / They → HAVE

He / She / It → HAS


Ex: They have a car. / She has a car.

6
New cards
Sau DOESN'T dùng HAVE hay HAS?

Dùng HAVE


❌ She doesn't has a car.

✅ She doesn't have a car.

7
New cards
Câu hỏi với HAVE / HAS được tạo như thế nào?

Do / Does + S + HAVE + ...?


Ex: Does she have a car? |

⚠ Không dùng: Does she has...?

8
New cards
Khi nào dùng DO và DOES?

I / You / We / They → DO

He / She / It → DOES

9
New cards
Sau DOES, động từ chính ở dạng nào?

Dùng động từ nguyên mẫu


❌ Does she likes coffee?

✅ Does she like coffee?


Vì DOES là trợ động từ đã mang -s/es, nên động từ chính không thêm -s/es

10
New cards
Câu phủ định với động từ thường có cấu trúc gì?

I / You / We / They + don't + V

He / She / It + doesn't + V


Ex: He doesn't like coffee.

11
New cards
DO / DOES có những vai trò nào?

1. Động từ chính có nghĩa là “làm” → Ex: I do my homework.

2. Trợ động từ: dùng để tạo câu hỏi và phủ định với động từ thường.

12
New cards
Khi nào dùng THERE IS?

Dùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được


Ex: There is one cat.

There is a lot of water.

13
New cards
Khi nào dùng THERE ARE?

Dùng với danh từ số nhiều


Ex: There are two cats.

14
New cards

“a lot of water” dùng THERE IS hay THERE ARE?

Water là danh từ không đếm được nên dùng There is.


→ There is a lot of water on the table.

15
New cards

“There ___ one cat on the chair” dùng THERE IS hay THERE ARE?

One cat là số ít nên dùng There is.

16
New cards
THIS dùng khi nào?

THIS = gần + số ít


Ex: This book is interesting.

17
New cards
THAT dùng khi nào?

THAT = xa + số ít


Ex: That house is beautiful.

18
New cards
THESE dùng khi nào?

THESE = gần + số nhiều


Ex: These books are mine.

19
New cards
THOSE dùng khi nào?

THOSE = xa + số nhiều


Ex: Those shoes are expensive.

20
New cards
Sau CAN dùng động từ dạng nào?

Dùng động từ nguyên mẫu


✅ She can swim.

❌ She can swims.

❌ She can to swim.

21
New cards
CAN dùng để nói về những gì?

CAN dùng để nói về khả năng.

Trong câu hỏi, Can dùng để hỏi về sự cho phép và yêu cầu


Ex: I can swim.

Can I sit here?

Can you help me?

22
New cards
Câu phủ định với CAN có cấu trúc gì?

S + CAN'T + V nguyên mẫu


Ex: I can't swim.

23
New cards
Câu hỏi với CAN có cấu trúc gì?

CAN + S + V nguyên mẫu?


Ex: Can you swim?

24
New cards
WHAT, WHO, WHERE, WHEN, WHY dùng để hỏi gì?

What → gì / cái gì

Who → ai

Where → ở đâu

When → khi nào

Why → tại sao

25
New cards
WH-question với To Be có cấu trúc gì?

WH + AM / IS / ARE + S?


Ex: Where are you? → Bạn ở đâu?

26
New cards
WH-question với động từ thường có cấu trúc gì?

WH + DO / DOES + S + V nguyên mẫu?


Ex: Where does she work?

⚠ Sau does → V nguyên mẫu.

27
New cards
WHY dùng để hỏi gì?

WHY = tại sao → Dùng để hỏi lý do


Ex: Why are you tired?

Thường trả lời bằng Because + lý do → Because I did a lot of exercise yesterday

28
New cards
HOW OLD dùng để hỏi gì?

How old = hỏi tuổi

29
New cards
HOW MANY và HOW MUCH khác nhau thế nào?

How many + danh từ đếm được

How much + danh từ không đếm được . How much cũng dùng để hỏi giá tiền


Ex: How many books? / How much water? / How much is this bag?

30
New cards
HOW OFTEN và HOW LONG khác nhau thế nào?

How often → hỏi tần suất

How long → hỏi thời lượng


Ex: How often do you exercise? → Twice a week.

How long do you exercise? → For one hour.

31
New cards
HOW FAR dùng để hỏi gì?

How far = hỏi khoảng cách


Ex: How far is your house from here?