Grammar Foundation – Basic Grammar

🎯 LEARNING OBJECTIVES

By the end of this lesson, students will be able to:

  • Use basic grammar structures correctly.

  • Make affirmative, negative, and question sentences.

  • Ask and answer basic WH-questions.

  • Apply basic grammar in everyday communication.


1. VERB TO BE – AM / IS / ARE

💡 What is To Be?

To be là một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Anh. Ở thì hiện tại, to be = AM / IS / ARE.

🧠 Easy Rule

I → AM | He / She / It → IS | You / We / They → ARE

📌 Examples:
I am a student. → Tôi là học sinh.
She is a teacher. → Cô ấy là giáo viên.
They are happy. → Họ vui.

📌 When do we use To Be?

① Name / Identity: I am Anna. → Tôi là Anna.
② Age: She is 15 years old. → Cô ấy 15 tuổi. Không dùng HAVE để nói tuổi: I am 20 years old. / I have 20 years old.
③ Feeling / State: I am tired. → Tôi mệt.
④ Place: He is at home. → Anh ấy ở nhà.
⑤ Job: He is a doctor. → Anh ấy là bác sĩ.

3 Sentence Forms

Affirmative: S + am/is/are + ...She is a student. → Cô ấy là học sinh.
Negative: S + am/is/are + not + ...She is not a student. → Cô ấy không phải là học sinh.
Question: Am/Is/Are + S + ...?Is she a student? → Cô ấy có phải là học sinh không?

🚨 Common Mistakes

She are a student. → She is a student.
They is happy. → They are happy.
I is tired. → I am tired.
She does tired. → She is tired.

Quick Review

I → AM | He / She / It → IS | You / We / They → ARE

To be + adjective / noun / place: She is happy. | He is a student. | They are at home.


2. HAVE / HAS

💡 What is Have / Has?

Have / Has thường mang nghĩa “có”, dùng để nói về những thứ một người sở hữu hoặc có.

📌 Examples:
I have a car. → Tôi có một chiếc xe.
She has a dog. → Cô ấy có một con chó.

🧠 Easy Rule

I / You / We / They → HAVE | He / She / It → HAS

💬 Examples

I have a brother. → Tôi có một người anh/em trai.
She has a sister. → Cô ấy có một người chị/em gái.
They have two children. → Họ có hai người con.
He has a new phone. → Anh ấy có một chiếc điện thoại mới.

3 Sentence Forms

Affirmative: S + have/has + ...She has a car. / They have a house.

Negative: I/You/We/They + don't + have + ...They don't have a car.
He/She/It + doesn't + have + ...She doesn't have a car.

Sau doesn't → HAVE, không dùng HAS: She doesn't have a car. / She doesn't has a car.

Question: Do/Does + S + have + ...?Do you have a car? / Does she have a car?

Do → I / You / We / They | Does → He / She / It

🚨 Common Mistakes

She have a car. → She has a car.
He have a dog. → He has a dog.
She doesn't has a car. → She doesn't have a car.
Does she has a car? → Does she have a car?
They has two children. → They have two children.

Quick Review

I / You / We / They → HAVE | He / She / It → HAS

DON'T + HAVE | DOESN'T + HAVE | DO + HAVE...? | DOES + HAVE...?


3. DO / DOES

💡 What is Do / Does?

Do / Does có 2 cách sử dụng:

① Main verb → “làm”: I do my homework. → Tôi làm bài tập.
② Auxiliary verb → trợ động từ: dùng để tạo câu hỏi và câu phủ định với động từ thường: Do you like coffee? → Bạn có thích cà phê không?

🧠 Easy Rule

I / You / We / They → DO | He / She / It → DOES

💬 Do / Does = “Làm”

Khi do/does là động từ chính: I do my homework. → Tôi làm bài tập.
She does her homework. → Cô ấy làm bài tập.
They do housework. → Họ làm việc nhà.

💬 Do / Does = Auxiliary Verb

You like coffee.Do you like coffee?You don't like coffee.

She likes coffee.Does she like coffee?She doesn't like coffee.

3 Sentence Forms

Affirmative: I/You/We/They + VThey play football.
He/She/It + V-s/esShe plays football.

Negative: I/You/We/They + don't + V nguyên mẫuThey don't play football.
He/She/It + doesn't + V nguyên mẫuShe doesn't play football.

Question: Do + S + V nguyên mẫu...?Do they play football?
Does + S + V nguyên mẫu...?Does she play football?

🔥 Golden Rule

Khi đã có does / doesn't, động từ phía sau phải trở về nguyên mẫu.

She likes coffee. → Does she like coffee? → She doesn't like coffee.

Does she likes coffee?
She doesn't likes coffee.

🧠 DOES “mang” chữ S → động từ không cần S nữa.

💬 Short Answers

Do you like coffee?Yes, I do. / No, I don't.

Does she like coffee?Yes, she does. / No, she doesn't.

🔄 Compare

They play football. → They don't play football. → Do they play football?

She plays football. → She doesn't play football. → Does she play football?

plays → doesn't play → Does ... play?

DO/DOES vs TO BE

TO BE: dùng với tên, tuổi, cảm xúc, trạng thái, vị trí, đặc điểm.
She is a student. | He is tired. | They are at home.

DO/DOES: dùng khi câu có động từ thường, nói về hành động.
She likes music. | He plays football. | They work here.

TO BE ≠ DO/DOES

🚨 Common Mistakes

Does she likes coffee? → Does she like coffee?
She doesn't likes coffee. → She doesn't like coffee.
Do he play football? → Does he play football?
Does they work here? → Do they work here?
She does tired. → She is tired.
Does she is a teacher? → Is she a teacher?

Quick Review

I / You / We / They → DO | He / She / It → DOES

DO/DOES + V nguyên mẫu

DON'T + V nguyên mẫu

DOESN'T + V nguyên mẫu

He/She/It + V-s/es trong câu khẳng định.


4. THERE IS / THERE ARE

💡 What is There Is / There Are?

There is / There are dùng để nói “có” một người hoặc một vật ở một nơi nào đó.

There is a book on the table. → Có một quyển sách trên bàn.
There are three books on the table. → Có ba quyển sách trên bàn.

🧠 Easy Rule

1 thing → THERE IS

2+ things → THERE ARE

📍 There Is – Singular

Dùng There is với a/an, one hoặc danh từ số ít.

There is a cat in the garden. → Có một con mèo trong vườn.
There is an apple on the table. → Có một quả táo trên bàn.
There is one student in the classroom. → Có một học sinh trong lớp.

📍 There Are – Plural

Dùng There are với danh từ số nhiều.

There are two cats in the garden. → Có hai con mèo trong vườn.
There are many students in the classroom. → Có nhiều học sinh trong lớp.
There are some books on the table. → Có một vài quyển sách trên bàn.

3 Sentence Forms

Affirmative: There is + singular nounThere is a computer in the room.
There are + plural nounThere are three computers in the room.

Negative: There isn't + singular nounThere isn't a computer in the room.
There aren't + plural nounThere aren't any computers in the room.

Question: Is there + singular noun...?Is there a bank near here?
Are there + plural noun...?Are there any restaurants near here?

💬 Short Answers

Is there a supermarket nearby?Yes, there is. / No, there isn't.

Are there any students here?Yes, there are. / No, there aren't.

🔄 There Is / There Are vs Have / Has

Have / Has → nói về ai đó có / sở hữu cái gì: She has a car. → Cô ấy có một chiếc xe.

There is / There are → nói về cái gì đó tồn tại / ở đâu đó: There is a car outside. → Có một chiếc xe ở bên ngoài.

I have a book. → Tôi có một quyển sách.
There is a book on the table. → Có một quyển sách trên bàn.

🚨 Common Mistakes

There are a book. → There is a book.
There is two books. → There are two books.
There are one student. → There is one student.
Is there two banks? → Are there two banks?
Are there a restaurant? → Is there a restaurant?
There isn't any students. → There aren't any students.

Quick Review

1 thing → THERE IS | 2+ things → THERE ARE

Is there + singular...? | Are there + plural...?

🧠 Golden Rule: Don't look at “there”. Look at the noun after it!


5. THIS / THAT / THESE / THOSE

💡 What are They?

This / That / These / Those là các từ chỉ định (Demonstratives). Chúng cho biết gần hay xamột hay nhiều.

🧠 Easy Rule

📍 Near + 1 → THIS

📍 Far + 1 → THAT

📍 Near + many → THESE

📍 Far + many → THOSE

1. THIS – Cái này / người này

Dùng this cho một người hoặc một vật ở gần.

This is my phone. → Đây là điện thoại của tôi.
This is my friend. → Đây là bạn của tôi.

This + singular noun: this book → quyển sách này | this car → chiếc xe này

2. THAT – Cái kia / người kia

Dùng that cho một người hoặc một vật ở xa.

That is my car. → Kia là xe của tôi.
That is our teacher. → Kia là giáo viên của chúng tôi.

That + singular noun: that book → quyển sách kia | that house → ngôi nhà kia

3. THESE – Những cái này / những người này

Dùng these cho hai hoặc nhiều người/vật ở gần.

These are my books. → Đây là những quyển sách của tôi.
These are my friends. → Đây là những người bạn của tôi.

These + plural noun: these books → những quyển sách này | these students → những học sinh này

4. THOSE – Những cái kia / những người kia

Dùng those cho hai hoặc nhiều người/vật ở xa.

Those are my shoes. → Kia là những đôi giày của tôi.
Those are my classmates. → Kia là những bạn cùng lớp của tôi.

Those + plural noun: those shoes → những đôi giày kia | those students → những học sinh kia

🔄 Compare

This is a book. → gần + 1
That is a book. → xa + 1
These are books. → gần + nhiều
Those are books. → xa + nhiều

With Nouns

This / That → singular noun

These / Those → plural noun

This books
These book
That shoes
Those shoe

This / That / These / Those + To Be

This / That → IS: This is my book. | That is my car.

These / Those → ARE: These are my books. | Those are my shoes.

🚨 Common Mistakes

This are my books. → This is my book.
These is my books. → These are my books.
That are my shoes. → Those are my shoes.
Those is my car. → That is my car.
This books are new. → These books are new.
Those shoe are nice. → Those shoes are nice.

Quick Review

Near → THIS / THESE | Far → THAT / THOSE

Singular → THIS / THAT | Plural → THESE / THOSE

THIS / THAT → IS

THESE / THOSE → ARE


6. CAN / CAN'T

💡 What is Can?

Can là một modal verb (động từ khuyết thiếu). Ở trình độ cơ bản, can dùng để nói về khả năng, xin phép và yêu cầu.

I can swim. → Tôi có thể bơi.
Can I use your phone? → Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
Can you help me? → Bạn có thể giúp tôi không?

🧠 Easy Rule

CAN + V nguyên mẫu

Động từ sau can không chia theo chủ ngữ.

I can swim. | She can swim. | They can swim.

1. CAN – Ability

S + can + V nguyên mẫu

I can swim. → Tôi có thể bơi.
She can speak English. → Cô ấy có thể nói tiếng Anh.
He can drive. → Anh ấy có thể lái xe.
They can play football. → Họ có thể chơi bóng đá.

2. CAN'T – Negative

S + can't + V nguyên mẫu

I can't swim. → Tôi không biết bơi / không thể bơi.
She can't drive. → Cô ấy không thể lái xe.
He can't speak English. → Anh ấy không thể nói tiếng Anh.

Cannot = can't

3 Sentence Forms

Affirmative: S + can + V nguyên mẫuShe can swim.

Negative: S + can't + V nguyên mẫuShe can't swim.

Question: Can + S + V nguyên mẫu...?Can she swim?

💬 Short Answers

Can you swim?Yes, I can. / No, I can't.

Can she drive?Yes, she can. / No, she can't.

🙋 Can – Permission

Can I go out? → Tôi có thể ra ngoài không?

Can I use your phone? → Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

Can we sit here? → Chúng tôi có thể ngồi ở đây không?

🤝 Can – Request

Can you + V...?

Can you help me? → Bạn có thể giúp tôi không?

Can you open the door? → Bạn có thể mở cửa giúp tôi không?

Can you speak more slowly? → Bạn có thể nói chậm hơn không?

🚨 Can vs Do / Does

Can you swim?
Do you can swim?

Do you like swimming?
Can you like swimming?

CAN → tự tạo câu hỏi

Động từ thường → cần DO/DOES

🚨 Common Mistakes

She can swims. → She can swim.
He can to drive. → He can drive.
They can swimming. → They can swim.
Does she can swim? → Can she swim?
Do you can drive? → Can you drive?
She can't speaks English. → She can't speak English.

Quick Review

CAN + V nguyên mẫu | CAN'T + V nguyên mẫu | Can + S + V...?

CAN không thay đổi theo chủ ngữ.


7. WH-QUESTIONS

💡 What are WH-Questions?

WH-Questions là các câu hỏi dùng What, Who, Where, When, Why, How để hỏi thông tin cụ thể.

🧠 6 WH-Words

WHAT → gì / cái gì → sự vật, thông tin

WHO → ai → người

WHERE → ở đâu → địa điểm

WHEN → khi nào → thời gian

WHY → tại sao → lý do

HOW → như thế nào → cách thức / tình trạng

📌 Examples

What is your name? → Tên bạn là gì?
Who is she? → Cô ấy là ai?
Where do you live? → Bạn sống ở đâu?
When is your birthday? → Sinh nhật bạn khi nào?
Why are you late? → Tại sao bạn đến muộn?
How are you? → Bạn khỏe không? / Bạn thế nào?

🧠 WH + TO BE

WH-word + am/is/are + Subject?

Where are you? → Bạn đang ở đâu?
What is this? → Cái này là gì?
Who is he? → Anh ấy là ai?
Why are they angry? → Tại sao họ tức giận?

🧠 WH + DO / DOES

WH-word + do/does + Subject + V nguyên mẫu?

What do you do? → Bạn làm nghề gì?
Where do you live? → Bạn sống ở đâu?
What does she like? → Cô ấy thích gì?
Where does he work? → Anh ấy làm việc ở đâu?

DO + I / YOU / WE / THEY

DOES + HE / SHE / IT

Sau does, động từ phải về nguyên mẫu.

What does she likes?
What does she like?

1. WHAT

Dùng để hỏi sự vật, thông tin hoặc hoạt động.

What is this? → Đây là cái gì?
What do you eat for breakfast? → Bạn ăn gì vào bữa sáng?
What does he want? → Anh ấy muốn gì?

2. WHO

Dùng để hỏi người.

Who is she? → Cô ấy là ai?
Who is your teacher? → Giáo viên của bạn là ai?
Who do you live with? → Bạn sống cùng ai?

3. WHERE

Dùng để hỏi địa điểm.

Where are you? → Bạn đang ở đâu?
Where is my phone? → Điện thoại của tôi ở đâu?
Where do you work? → Bạn làm việc ở đâu?

4. WHEN

Dùng để hỏi thời gian.

When is your birthday? → Sinh nhật bạn khi nào?
When is the meeting? → Cuộc họp khi nào?
When does the class start? → Lớp học bắt đầu khi nào?

5. WHY

Dùng để hỏi lý do.

Why are you tired? → Tại sao bạn mệt?

Because I worked late. → Vì tôi làm việc muộn.

Why do you study English? → Tại sao bạn học tiếng Anh?

Because I need English for work. → Vì tôi cần tiếng Anh cho công việc.

6. HOW

Dùng để hỏi cách thức, tình trạng hoặc mức độ.

How are you? → Bạn thế nào?

How do you go to work? → Bạn đi làm bằng cách nào?

How does this machine work? → Máy này hoạt động như thế nào?

🚨 Common Mistakes

Where you live? → Where do you live?

What she likes? → What does she like?

What does he likes? → What does he like?

Where does she works? → Where does she work?

WHO → người | WHAT → vật / thông tin

Who is your mother? → Mẹ bạn là ai?
What is your mother? → Mẹ bạn làm nghề gì?

Quick Review

WHAT → GÌ | WHO → AI | WHERE → Ở ĐÂU | WHEN → KHI NÀO | WHY → TẠI SAO | HOW → NHƯ THẾ NÀO

To Be: WH + am/is/are + S?

Verb thường: WH + do/does + S + V nguyên mẫu?

Why...? → Because...


8. HOW QUESTIONS

💡 What are How Questions?

How có thể kết hợp với nhiều từ để hỏi về tuổi, số lượng, giá tiền, tần suất, thời gian và khoảng cách.

🧠 Easy Rule

HOW OLD → bao nhiêu tuổi

HOW MANY → bao nhiêu (đếm được)

HOW MUCH → bao nhiêu / giá bao nhiêu

HOW OFTEN → bao lâu một lần

HOW LONG → bao lâu

HOW FAR → bao xa

📌 Examples

How old are you? → Bạn bao nhiêu tuổi?

How many books do you have? → Bạn có bao nhiêu quyển sách?

How much is this bag? → Cái túi này bao nhiêu tiền?

How often do you exercise? → Bạn tập thể dục bao lâu một lần?

How long does the meeting last? → Cuộc họp kéo dài bao lâu?

How far is your house from here? → Nhà bạn cách đây bao xa?


🏆 FINAL FOUNDATION REVIEW

🧠 1. TO BE

I → AM | He/She/It → IS | You/We/They → ARE

🧠 2. HAVE / HAS

I/You/We/They → HAVE | He/She/It → HAS

doesn't + HAVE, không dùng doesn't + HAS.

🧠 3. DO / DOES

I/You/We/They → DO | He/She/It → DOES

DO/DOES + V nguyên mẫu

🧠 4. THERE IS / THERE ARE

1 thing → THERE IS | 2+ things → THERE ARE

🧠 5. THIS / THAT / THESE / THOSE

Near + 1 → THIS | Far + 1 → THAT

Near + many → THESE | Far + many → THOSE

🧠 6. CAN / CAN'T

CAN + V nguyên mẫu | CAN'T + V nguyên mẫu

🧠 7. WH-QUESTIONS

WHAT → GÌ | WHO → AI | WHERE → Ở ĐÂU | WHEN → KHI NÀO | WHY → TẠI SAO | HOW → NHƯ THẾ NÀO

🧠 8. HOW QUESTIONS

How old → tuổi | How many → số lượng | How much → giá tiền / không đếm được | How often → tần suất | How long → thời gian | How far → khoảng cách


🏆 5 GOLDEN RULES

① HE / SHE / IT → V-s/es trong câu khẳng định.

She works. | He likes coffee.

② DOES “mang” chữ S → động từ sau đó không thêm S.

Does she work? | Does he like it?

③ CAN + BASE VERB

She can swim. | She can swims.

④ TO BE + ADJECTIVE / NOUN / PLACE

She is happy. | He is a student. | They are at home.

⑤ WH-QUESTION + ĐÚNG TRỢ ĐỘNG TỪ

Where do you live? | Where does she work? | Where is he?


🎯 FINAL MEMORY

TO BE → AM / IS / ARE

HAVE → HAVE / HAS

DO → DO / DOES

THERE → IS / ARE

THIS / THAT / THESE / THOSE → gần / xa + số ít / số nhiều

CAN → V nguyên mẫu

WH → hỏi thông tin

HOW → hỏi tuổi / số lượng / giá / tần suất / thời gian / khoảng cách


🎉 END OF GRAMMAR FOUNDATION

Next: 📝 Mini Quiz → 🃏 Flashcards → 🏆 Final Quiz