1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
administer (v)
cấp phát; quản lý thuốc
diagnose (v)
chẩn đoán
disinfect (v)
khử trùng
examine (v)
kiểm tra; khám
prescribe (v)
kê đơn
rehabilitate (v)
phục hồi chức năng
transmit (v)
lây truyền
vaccinate (v)
tiêm chủng
allergy (n)
dị ứng
antibiotic (n)
kháng sinh
diagnosis (n)
chẩn đoán
epidemic (n)
dịch bệnh
immunity (n)
miễn dịch
infection (n)
nhiễm trùng
medication (n)
thuốc điều trị
nutrition (n)
dinh dưỡng
outbreak (n)
sự bùng phát dịch
pandemic (n)
đại dịch
symptom (n)
triệu chứng
therapy (n)
liệu pháp điều trị
chronic (adj)
mãn tính
contagious (adj)
lây nhiễm
fatal (adj)
gây chết người
immune (adj)
miễn dịch
malnourished (adj)
suy dinh dưỡng