TOPIC MEDIA & ADVERTISING 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:16 AM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

investigative journalism (n)

Báo chí điều tra (thể loại báo chí đào sâu vụ án, tiêu cực)

2
New cards

paparazzi harassment (n)

Sự quấy rối của cánh săn ảnh (đối với người nổi tiếng)

3
New cards

media hype (n)

Sự thổi phồng, phóng đại của truyền thông

4
New cards

bias opinion (n)

Ý kiến thiên vị, phiến diện
family word:
biased (adj) Bị thiên vị, định kiến

5
New cards

ad_blocker (n)

Tiền ích chặn quảng cáo (trên trình duyệt)

6
New cards

eye_catching design (n)

Thiết kế bắt mắt, thu hút ánh nhìn

7
New cards

endorse a product (v)

Đại diện, quảng cáo cho một sản phẩm
family word:
endorsement (n) Sự đại diện quảng cáo

8
New cards

sponsor a program (v)

Tài trợ cho một chương trình
family word:
sponsorship (n) Sự tài trợ

9
New cards

glamourize a lifestyle (v)

Thần thánh hóa, làm cho một lối sống trở nên hào nhoáng

10
New cards

skyrocket sales (v)

Làm cho doanh số bán hàng tăng vọt

11
New cards

news outlet (n)

Cơ quan thông tấn, tòa soạn báo, kênh tin tức

12
New cards

tabloid press (n)

Báo lá cải, báo chuyên đưa tin giật gân

13
New cards

scandals exposure (n)

Sự vạch trần các vụ bê bối

14
New cards

target demographic (n)

Nhóm nhân khẩu học mục tiêu (độ tuổi, giới tính hướng đến)

15
New cards

commercialization (n)

Sự thương mại hóa (biến mọi thứ thành công cụ kiếm tiền)
family word:
commercial (adj/n) Thuộc về thương mại / Video quảng cáo

16
New cards

infomercial (n)

Phim quảng cáo ngắn (kết hợp thông tin và quảng cáo)

17
New cards

billboard advertising (n)

Quảng cáo bằng biển hiệu khổng lồ ngoài trời

18
New cards

celebrity culture (n)

Văn hóa thần tượng, văn hóa người nổi tiếng

19
New cards

sway public perception (v)

Làm thay đổi, lung lay nhận thức của công chúng

20
New cards

unfiltered information (n)

Thông tin chưa qua kiểm duyệt, thông tin thô