1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
biodegradable (adj)
có thể phân hủy sinh học
non-biodegradable (adj)
không thể phân hủy sinh học
carbon footprint (n phr)
dấu chân carbon
consume (v)
tiêu thụ
grow (v)
trồng trọt
landfill (n)
bãi chôn lấp
locally sourced (adj)
được cung cấp, sản xuất từ địa phương
packaging (n)
bao bì
transport (v)
vận chuyển, chuyên chở
reusable (adj)
có thể sử dụng lại được
carbonated drink (n)
đồ uồng có ga
artificial (n)
nhân tạo
calories (n)
lượng calo
carbohydrates (n)
chất bột đường
fat (n)
chất béo
fiber (n)
chất xơ
preservative (n)
chất bảo quản
protein (n)
chất đạm
serving (n)
khẩu phần ăn
sweetener (n)
chất tạo ngọt
mineral (n)
khoáng chất
additives (n)
chất phụ gia