1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
circulate (v)
lưu hành
disseminate (v)
gieo rắc, lan truyền
mislead (v)
đánh lạc hướng
objective (adj)
khách quan
sensational (adj)
giật gân
censor (v)
kiểm duyệt
bring a news flash (idm)
mang tin nóng
keep abreast of (idm)
cập nhật thông tin liên tục về
in the limelight (idm)
trong ánh đèn sân khấu
make headlines (idm)
lên trang nhất
put sth/sb on the map
khiến ai/ cái gì trở nên nổi tiếng
spread like wildfire (idm)
lan nhanh
bring up
thảo luận về chủ đề nào đó
flick through
lật nhanh qua các trang (sách, tạp chí)
put forward
đề cử, đề xuất
see through
nhìn thấu, hiểu rõ ý định
newsletter (n)
bản tin
press release (n)
thông cáo báo chí
announce (v)
thông báo
broadcast (v)
phát sóng
influence (v)
ảnh hưởng
inform (v)
thông tin, kể cho biết
manipulate (v)
thao túng
represent (v)
đại diện, phản ánh
accurate (adj)
chính xác
balanced (adj)
cân bằng
biased (adj)
thiên vị
inaccurate (adj)
không chính xác
misleading (adj)
gây hiểu lầm
reliable (adj)
đáng tin
superficial (adj)
hời hợt
analyze (v)
phân tích
entertain (v)
giải trí
personalize (v)
cá nhân hóa
a household name (idm)
tên tuổi quen thuộc
behind the scenes (idm)
hậu trường
blow out of proportion (idm)
thổi phồng
run the story about
đưa bài về
fill in
điền vào chỗ trống
turn over
lật lại, giở lại trang
make up
bịa ra, nghĩ ra
stand out
nổi bật
blow over
qua đi, bị lãng quên
blog (n)
blog
brochure (n)
sách quảng cáo
documentary (n)
phim tài liệu
leaflet (n)
tờ rơi
magazine (n)
tạp chí
newspaper (n)
báo giấy
podcast (n)
podcast
poster (n)
áp phích
promote (v)
quảng bá
credible (adj)
đáng tin cậy
addicted (adj)
nghiện
comment (v)
bình luận
criticize (v)
chỉ trích
fact-check (v)
kiểm chứng
microblog (v)
viết blog dạng ngắn
subscribe (v)
đăng ký
look up
tìm kiếm thông tin
Đang học (43)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!