1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have/gain/provide access to
có/giành/cung cấp quyền truy cập
make a break from
dứt ra khỏi
wheelchair access
lối đi cho xe lăn
break a habit
từ bỏ một thói quen
break with tradition
phá vỡ truyền thống
have/take/need a break
nghỉ ngơi
change from sth to
thay đổi từ…sang…
change sth into
biến cái gì thành
change sth for
đổi cái gì lấy cái khác
change for the better/worse
thay đổi theo hướng tốt lên/ xấu đi
make a change
thực hiện sự thay đổi
undergo a change
trải qua sự thay đổi
watch the clock
nhìn đồng hồ liên tục
against the clock
chạy đua với thời gain
clockwise
theo chiều kim đồng hồ
clockwork
đều đặn, chính xác như máy