1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

Catalogue /'kaetơlog/
Danh mục
Earn income (v), earned income (n)
Kiếm thu nhập, thu nhập từ sức lđ (tiền công)

Debt /det/ > debtor > indebted
Khoản nợ, con nợ, mắc nợ/mang ơn

Export, import
Xuất khẩu, nhập khẩu

Be in debt, be in debt to sb, fall into debt
Bị nợ, nợ ai, rơi vào cảnh nợ nần
Make a request (to sb) for sth
Đưa ra yêu cầu với sb về…
Make + a complaint, promise, suggestion
Đưa ra + lời phàn nàn, hứa, đề xuất
Recommend V_ing
Recommend sth to sb
Recommend that
Khuyên lmj
Khuyên gì với sb
Khuyên

Profit /'profit/
Lợi nhuận, lời
Property
Tài sản
Fee
Phí, tiền phải trả
Obtain
Đạt được, giành được
Smile at, fortune smiled on him
Mỉm cười với, vận may đã mỉm cười với anh ấy
Fortune /’fo: chu:n/
Tài sản lớn
Make a fortune
Làm giàu
Cost a fortune
Rất đắt đỏ
Fame and fortune
Sự nổi tiếng và giàu sang
Try one's fortune
Thử vận may
Fortune favours the bold
Vận may mỉm cười những người dũng cảm
Inherit a fortune
Thừa kế 1 gia tài
Fortune teller
Thầy bói
Fortune cookie
Bánh may mắn (có tờ giấy ghi lời chúc/ predictions bên trong)
Tell someone's fortune
Xem bói cho ai đó
By a stroke of (good) fortune
Do 1 sự may mắn bất ngờ
Good fortune = luck ><
ill fortune = bad luck
Vận may
Vận rủi
Fortune > fortunate > fortunately > unfortunate > unfortunately
Sự may mắn > may mắn > 1 cách may mắn > 0 may mắn > 1 cách 0 may mắn
In'vest in N/V_ing
Invest money in sth
Đầu tư vào, đầu tư tiền vào
Owe _ to sb
Owe money
Nợ ai bao nhiêu
Nợ ai
Be indebted to sb
Mang ơn ai
In cash
Trả tiền mặt
For rent
Cho thuê
For sale
Để bán
In good/bad condition
Trong tình trạng tốt/xấu
Receipt /ri'si:t/
Biên lai
Select > selection > selectively > selector
Chọn > sự lựa chọn > có chọn lọc >
Word > wordy > wordless > wordlessly > wordlessness > wording > reword
Từ > dài dòng > 0 nói nên lời > 1 cách 0 nói nên lời > sự im lặng > cách diễn đạt > diễn đạt lại
Silent /'sai…/ > silence, quiet > quietness
Im lặng, sự im lặng, yên tĩnh, sự yên tĩnh
Supply sb with sth, provide sb with sth
Supply sth to sb, provide sth for sb
Cung cấp cho sb cgi
Cung cấp cgi cho sb
Get on with sth
Tiếp tục làm gì
Get on with sth
Tiếp tục lmj
Add up
Tính tổng lại
Give away
Cho đi, tặng free
Pay sb back
Trả lại tiền
Save up (for) sth, save up to do sth
Dành dụm tiền cho…, dành dụm tiền để
Take sth back
Trả lại cgi cho cửa hàng
Take sth down
Tháo xuống, hạ xuống
Save a life
Cứu 1 mạng ng
Get over = recover from
Vượt qua khó khăn, bệnh tật
Get by on = survive
Xoay sở sống = cgi
Get through
Vượt qua/ gọi điện đc
Get away
Thoát khỏi/ đi nghỉ
Get ahead = make progress
Tiến bộ
Get at = imply /im'plai/ (negative)
Ngụ ý, ám chỉ (tiêu cực)
Get into = be accepted
Được nhận vào
Get out of = avoid
Tránh