1/88
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rise
tăng lên, mọc lên
rise
chuyển động lên trên
rise
thức dậy
rise
đứng dậy
rise
trải dài lên phía trên
rise
nổi loạn
rise
xuất hiện
rise
thổi mạnh
rise
đang được xây dựng
rise
hồi sinh
rise (n)
sự tăng lương
raise
nâng lên, giơ lên
raise
chăn nuôi
raise
nuôi nấng
raise
đặt câu hỏi
raise
sưu tầm, quyên góp
raise
xây dựng
raise
tạo nên
arise (formal)
xuất hiện
arise
sống lại
lift
nâng lên
lift
cất cánh
lift
tan, bốc lên
behaviour
cách cư xử
behaviour
hành động, hành vi
attitude
quan điểm
attitude
tư thế
attitude
thái độ
temper
tính khí, tính tình
(in a)temper
trong tình trạng cáu kỉnh
mood
tâm trạng
manner
thái độ, cách xử sự
grow
tăng lên về kích cỡ/ số lượng
grow up
trưởng thành
bring up
nuôi nấng (1 đứa trẻ)
(be)born
chào đời
educate
dạy ai trong suốt quá trình học tại trường
learn
tăng thêm kiến thức/kĩ năng bằng cách học
study
bỏ thời gian và sự chú ý
instruct
ra lệnh/đưa ra chỉ dẫn
custom
phong tục tập quán
habit
thói quen
routine
một chuỗi những thói quen diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể
ordinary
không có gì khác lạ hay đặc biệt, bình
teach
dạy ai cách làm gì/dạy bài học
fatality
cái chết bất hạnh
fatality
sự rủi ro
fate
định mệnh
fatal
chí tử
fateful
quan trọng và có tính quyết định
fated
do định mệnh
icing
đường phủ lên mặt bánh ngọt
icy
đóng băng
icy
lạnh
icy
không thân thiện
numerate
đếm
numerator
tử số
numberless
nhiều vô kể
numerous
nhiều
(in)numerate
(không)giỏi toán
innumerable
vô số
luckless
không may
finances
của cải, vốn liếng
finance (v)
cấp tiền cho, tài trợ
financier
nhà tài phiệt
caution
sự thận trọng
cautionary (adj)
để báo trước
parenthood
bậc cha mẹ
parentage
tư cách làm cha mẹ
parental
thuộc cha mẹ
friendless
không có bạn
(un)intentional
(không)cố ý
essentials
yếu tố cần thiết
(in)essential
(không)quan trọng
(un)healthiness
sự (không) khỏe mạnh
traditionalism
chủ nghĩa truyền thống
artefact
cổ vật, hiện vật
artistry
nghệ thuật
artifice
tiểu xảo
artistic
có tính nghệ thuật
artistic
có năng khiếu nghệ thuật
artful
ma mãnh
artless
ngây thơ, chân thật, không giả tạo
arty
ra vẻ nghệ thuật
benefit (v)
được lợi
benefit (n)
lợi ích
beneficiary
người thụ hưởng
benefactor
nhà hảo tâm
beneficial
có ích