learn on tiktok

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

https://www.tiktok.com/@user5303212576632/video/7639296822531427605?_r=1&_t=ZS-96LoDX8Kjci

Last updated 9:36 AM on 5/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

文化差异

khác biệt văn hóa wénhuà chāyì ]

2
New cards

犹郁症

得到+Yōuyù zhèng Trầm cảm

3
New cards

亏、亏很多钱

kuī lỗ; lỗ vốn; thua lỗ; tổn thất

4
New cards

正常

zhèngcháng

bình thường; như thường

情况很快恢复了——

5
New cards

达到目标

đạt được mục tiêu

6
New cards

延误 (n,v)

yánwù

trì hoãn; bị chậm trễ

航班——-了两个小时。

hángbān yánwùle liǎng gè xiǎoshí.

Chuyến bay bị trì hoãn hai giờ.

7
New cards

故障

gùzhàng

lỗi; trục trặc; hỏng hóc; sự cố (máy móc)

出现故障

8
New cards

标准范围

Biāozhǔn fànwéi

Phạm vi tiêu chuẩn

9
New cards

需求

xūqiú

nhu cầu

价格取决于市场的需求。

jiàgé qǔjué yú shìchǎng de xūqiú.

Giá cả phụ thuộc vào nhu cầu của thị trường.

商务需求

旅游需求

10
New cards

空间

kōngjiān

không gian; diện tích; cơ hội

酒店行业在这里还有很多空间可以做

ngành khách sạn ở đây vẫn còn nhiều cơ hội phát triển

11
New cards

从零开始

cóng líng kāishǐ

bắt đầu từ con số không
他决定从零开始学习中文。

Tā juédìng cóng líng kāishǐ xuéxí zhōngwén.

Anh ấy quyết định bắt đầu học tiếng Trung từ con số không.

12
New cards

加上

jiā shàng

hơn nữa

…., 加上。。。

13
New cards

去跑

Qù pǎo

chạy vạy, lo toan

很多事情需要我们自己去跑

14
New cards

káng

xử lý; đối phó; đương đầu; gánh vác

一步一步扛下来

他能扛住工作压力。

tā néng káng zhù gōngzuò yālì.

Anh ấy có thể đối phó với áp lực công việc.