1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
high-rise (adj)
cao tầng

urban (adj)
thuộc về đô thị

urban sprawl (n.p)
sự bành trướng đô thị

urbanisation (n)
đô thị hoá

leisure (n)
sự giải trí, sự thư giãn

convenience store (n.p)
cửa hàng tiện lợi

convenient (adj)
thuận tiện

rush hour (n.p)
giờ cao điểm

afford (v)
có đủ khả năng chi trả

housing (n)
nhà ở

expand (v)
mở rộng

seek (v)
tìm kiếm

affordable (adj)
(giá cả) rẻ, phải chăng

infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng

resident (n)
người dân

colonial (adj)
thuộc địa, thuộc dân

gradually (adv)
dần dần

modernise (v)
hiện đại hoá

concern (n)
mối lo ngại

rapidly (adv)
rất nhanh, với tốc độ cao

reliable (adj)
đáng tin cậy
