1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
びトナム
Việt Nam
にほん
Nhật Bản
ちゆうごく
Trung Quốc
かんこく
Hàn Quốc
タト
Thái Lan
私
Tôi
いしや
Bác sĩ
きようし
Giáo viên, giảng viên
せんせい
Thầy giáo cô giáo
ぎんこういん
Nhân viên ngân hàng
かいしやいん
Nhân viên Công ty
がくせい
Học sinh, sinh viên
おなほえ
なほえ
Tên, họ tên
りようり
Món ăn, việc nấu ăn
べトナムりようり
Món ăn Việt Nam
にはんりょうり
Món ăn Nhật Bản
ビール
Bia
コーヒー
Cà phê
ジュース
Nuớc hoa quả