Vocab học daily

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:37 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Preservative

Chất bảo quản

(N)

2
New cards

Massive

Khổng lồ

(Adj)

3
New cards

Unprecedented

Chưa từng có

(Adj)

4
New cards

Replenish

Làm đầy lại, bổ sung sau khi đã cạn

(Adj)

5
New cards

Fibre / Fiber

Chất xơ, sợi/sợi vải

(N)

6
New cards

Refined sugar

Đường tinh luyện

(N)

7
New cards

Migration

Sự di cư

(N)

8
New cards

Crisis

Cuộc khủng hoảng, giai đoạn nguy kịch

(N)

9
New cards

Tuition fees

Học phí

(N)

10
New cards

Asthma

Bệnh hen suyễn

(N)

11
New cards

Respiratory

Thuộc về hô hấp, liên quan đến việc hít thở

(Adj)

12
New cards

Radioactive

Phóng xạ

(Adj)

13
New cards

Abstract

(Adj): Trừu tượng

(N): Bản tóm tắt; Tranh/Nghệ thuật trừu tượng

(V): Tách, chiết xuất ra; Tóm tắt

14
New cards

Resignation

Sự từ chức; Đơn xin thôi việc

(N)

15
New cards

Side effect

Tác dụng phụ

16
New cards

Gamble

Đánh bạc, cá cược; Mạo hiểm, đánh cược

(V)

17
New cards

Tournament

Vòng thi đấu, giải đấu

(N)

18
New cards

Corporate has-been

Doanh nhân hết thời

(N.phr)

19
New cards

Capitalism

Chủ nghĩa tư bản

(N)

20
New cards

Injury-prone

Thường xuyên, dễ bị thương

(Adj)

21
New cards

Atelier

Xưởng nghệ thuật, phòng làm việc của nghệ sĩ/nhà thiết kế

(N)

22
New cards

Hate something/somebody with a passion

Ghét cay ghét đắng

23
New cards

Refund

Hoàn tiền lại

(N, V)

24
New cards

Ground beef

Thịt bò xay

25
New cards

Be pretty cha-ching

Tiếng máy tính tiền, đau ví

26
New cards

A blend of

Một sự pha trộn, hoà quyện của

27
New cards

Porridge

Cháo

(N)

28
New cards

Be not on one’s side

Không ủng hộ, không đứng về phía ai đó

29
New cards

Give something one’s all

Cố hết sức, cống hiến hết mình

30
New cards

Hang-up

Vướng mắc, trở ngại, điều làm bận tâm

(N)

31
New cards

Glorious

Huy hoàng, vẻ vang, rực rỡ (Thành tựu, Lịch sử, sự nghiệp)

Tráng lệ, lộng lẫy (phong cảnh, thời tiết, bề ngoài)

Tuyệt vời, hạnh phúc (Cảm xúc)

(Adj)

32
New cards

Glory

Vinh quang, danh tiếng, vẻ đẹp rực rỡ

(N)

33
New cards

Gloriously

Một cách huy hoàng, tuyệt vời

(Adv)

34
New cards

Leafy greens

Rau ăn lá màu xanh

35
New cards

Be in a rush

Đang vội

36
New cards

Carb(s)

Tinh bột

(N)

37
New cards

A bunch of

Một nải, một chùm, một bó (Vật đi liền với nhau)

Một lũ, một nhóm, một đống (Người/Vật nói chung)

38
New cards

Ripe

Chín; Chín muồi

(Adj)

39
New cards

Ultimate

Cuối cùng, sau cùng; Tối thượng, đỉnh cao, bậc nhất; Cốt lõi

(Adj)

40
New cards

Digest

(V): Tiêu hóa thức ăn; Nghiền ngẫm, thấu hiểu

(N): Bản tóm tắt, tập san, báo điểm tin

41
New cards

Ultimately

Cuối cùng thì, rốt cuộc thì

(Adv)

42
New cards

The ultimate in something

Sự lựa chọn tốt nhất, đỉnh của đỉnh

43
New cards

Savory/Savoury

(Adj): Có vị mặn, đậm đà, thơm ngon; Đáng kính, có tiếng tốt

(N): Món ăn, đồ ăn mặn

44
New cards

Brain patterns

Mô hình não