1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Preservative
Chất bảo quản
(N)
Massive
Khổng lồ
(Adj)
Unprecedented
Chưa từng có
(Adj)
Replenish
Làm đầy lại, bổ sung sau khi đã cạn
(Adj)
Fibre / Fiber
Chất xơ, sợi/sợi vải
(N)
Refined sugar
Đường tinh luyện
(N)
Migration
Sự di cư
(N)
Crisis
Cuộc khủng hoảng, giai đoạn nguy kịch
(N)
Tuition fees
Học phí
(N)
Asthma
Bệnh hen suyễn
(N)
Respiratory
Thuộc về hô hấp, liên quan đến việc hít thở
(Adj)
Radioactive
Phóng xạ
(Adj)
Abstract
(Adj): Trừu tượng
(N): Bản tóm tắt; Tranh/Nghệ thuật trừu tượng
(V): Tách, chiết xuất ra; Tóm tắt
Resignation
Sự từ chức; Đơn xin thôi việc
(N)
Side effect
Tác dụng phụ
Gamble
Đánh bạc, cá cược; Mạo hiểm, đánh cược
(V)
Tournament
Vòng thi đấu, giải đấu
(N)
Corporate has-been
Doanh nhân hết thời
(N.phr)
Capitalism
Chủ nghĩa tư bản
(N)
Injury-prone
Thường xuyên, dễ bị thương
(Adj)
Atelier
Xưởng nghệ thuật, phòng làm việc của nghệ sĩ/nhà thiết kế
(N)
Hate something/somebody with a passion
Ghét cay ghét đắng
Refund
Hoàn tiền lại
(N, V)
Ground beef
Thịt bò xay
Be pretty cha-ching
Tiếng máy tính tiền, đau ví
A blend of
Một sự pha trộn, hoà quyện của
Porridge
Cháo
(N)
Be not on one’s side
Không ủng hộ, không đứng về phía ai đó
Give something one’s all
Cố hết sức, cống hiến hết mình
Hang-up
Vướng mắc, trở ngại, điều làm bận tâm
(N)
Glorious
Huy hoàng, vẻ vang, rực rỡ (Thành tựu, Lịch sử, sự nghiệp)
Tráng lệ, lộng lẫy (phong cảnh, thời tiết, bề ngoài)
Tuyệt vời, hạnh phúc (Cảm xúc)
(Adj)
Glory
Vinh quang, danh tiếng, vẻ đẹp rực rỡ
(N)
Gloriously
Một cách huy hoàng, tuyệt vời
(Adv)
Leafy greens
Rau ăn lá màu xanh
Be in a rush
Đang vội
Carb(s)
Tinh bột
(N)
A bunch of
Một nải, một chùm, một bó (Vật đi liền với nhau)
Một lũ, một nhóm, một đống (Người/Vật nói chung)
Ripe
Chín; Chín muồi
(Adj)
Ultimate
Cuối cùng, sau cùng; Tối thượng, đỉnh cao, bậc nhất; Cốt lõi
(Adj)
Digest
(V): Tiêu hóa thức ăn; Nghiền ngẫm, thấu hiểu
(N): Bản tóm tắt, tập san, báo điểm tin
Ultimately
Cuối cùng thì, rốt cuộc thì
(Adv)
The ultimate in something
Sự lựa chọn tốt nhất, đỉnh của đỉnh
Savory/Savoury
(Adj): Có vị mặn, đậm đà, thơm ngon; Đáng kính, có tiếng tốt
(N): Món ăn, đồ ăn mặn
Brain patterns
Mô hình não