1000 Lexico Day 18

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:02 PM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

That is

(phr) đúng vậy (dùng để xác nhận thông tin)

<p>(phr) đúng vậy (dùng để xác nhận thông tin)</p>
2
New cards

On account that

(phr) vì lí do rằng

<p>(phr) vì lí do rằng</p>
3
New cards

All the same

(phr) dù sao đi nữa, mặc dù vậy

<p>(phr) dù sao đi nữa, mặc dù vậy</p>
4
New cards

But despite

(phr) nhưng mặc dù

<p>(phr) nhưng mặc dù</p>
5
New cards

Except

(prep/conj) ngoại trừ

<p>(prep/conj) ngoại trừ</p>
6
New cards

Failing that

(phr) nếu không có cái đó, nếu không thì

<p>(phr) nếu không có cái đó, nếu không thì</p>
7
New cards

For all

(phr) mặc dù

<p>(phr) mặc dù</p>
8
New cards

Given that

(phr) xét đến việc, bởi vì

<p>(phr) xét đến việc, bởi vì</p>
9
New cards

Work one’s fingers to the bone

(idiom) làm việc cực kỳ vất vả, làm việc đến kiệt sức

<p>(idiom) làm việc cực kỳ vất vả, làm việc đến kiệt sức</p>
10
New cards

Strong-willed

(a) cứng cỏi, kiên quyết

<p>(a) cứng cỏi, kiên quyết</p>
11
New cards

Weak-kneed

(a) yếu đuối, thiếu quyết đoán

<p>(a) yếu đuối, thiếu quyết đoán</p>
12
New cards

Long-awaited

(a) được mong đợi từ lâu

<p>(a) được mong đợi từ lâu</p>
13
New cards

By means of

(phr) bằng cách, thông qua

<p>(phr) bằng cách, thông qua</p>
14
New cards

In that

(conj) bởi vì (dùng để giải thích lý do cụ thể)

<p>(conj) bởi vì (dùng để giải thích lý do cụ thể)</p>
15
New cards

In view of

(phr) xét đến, vì lý do (+N/Ving)

<p>(phr) xét đến, vì lý do (+N/Ving)</p>
16
New cards

Get hot under the collar

(idiom) nổi giận, tức giận

<p>(idiom) nổi giận, tức giận</p>