HSK4-P1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/199

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:53 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

200 Terms

1
New cards

阿姨

āyí - cô, dì, cô giúp việc

2
New cards

a - à, a, trợ từ ngữ khí

3
New cards

ǎi - thấp

4
New cards

矮小

ǎixiǎo - thấp bé, nhỏ thấp

5
New cards

爱国

àiguó - yêu nước

6
New cards

爱护

àihù - yêu quý và bảo vệ

7
New cards

ān - yên ổn, an toàn, lắp đặt

8
New cards

安置

ānzhì - sắp xếp, bố trí

9
New cards

按时

ànshí - đúng giờ

10
New cards

àn - tối, ngầm

11
New cards

暗示

ànshì - ám chỉ, gợi ý ngầm

12
New cards

巴士

bāshì - xe buýt

13
New cards

百货

bǎihuò - bách hóa, hàng tạp hóa

14
New cards

bǎi - bày, đặt, lắc

15
New cards

摆动

bǎidòng - đung đưa, dao động

16
New cards

摆脱

bǎituō - thoát khỏi, rũ bỏ

17
New cards

bài - thua, thất bại

18
New cards

办事

bànshì - làm việc, xử lý công việc

19
New cards

包裹

bāoguǒ - bưu kiện, gói hàng

20
New cards

包含

bāohán - bao hàm, chứa đựng

21
New cards

包括

bāokuò - bao gồm

22
New cards

báo - mỏng

23
New cards

bǎo - bảo vật, quý báu

24
New cards

宝宝

bǎobao - em bé, bé yêu

25
New cards

宝贝

bǎobèi - bảo bối, em bé, vật quý

26
New cards

宝贵

bǎoguì - quý giá

27
New cards

宝石

bǎoshí - đá quý

28
New cards

保密

bǎomì - giữ bí mật

29
New cards

保守

bǎoshǒu - bảo thủ, giữ kín

30
New cards

bào - ôm

31
New cards

背景

bèijǐng - bối cảnh, nền

32
New cards

bèi - lần, gấp

33
New cards

被迫

bèipò - bị ép, bị buộc

34
New cards

本科

běnkē - bậc đại học, hệ cử nhân

35
New cards

bèn - ngốc, vụng

36
New cards

比分

bǐfēn - tỉ số

37
New cards

毕业

bìyè - tốt nghiệp

38
New cards

毕业生

bìyèshēng - sinh viên tốt nghiệp

39
New cards

bì - tránh, né

40
New cards

避免

bìmiǎn - tránh, tránh khỏi

41
New cards

biān - biên soạn, bịa, đan, chỉnh sửa

42
New cards

辩论

biànlùn - tranh luận, biện luận

43
New cards

标志

biāozhì - dấu hiệu, biểu tượng

44
New cards

表情

biǎoqíng - biểu cảm, nét mặt

45
New cards

表扬

biǎoyáng - biểu dương, khen ngợi

46
New cards

bié - đừng, rời, khác

47
New cards

bīng - băng, đá

48
New cards

冰箱

bīngxiāng - tủ lạnh

49
New cards

冰雪

bīngxuě - băng tuyết

50
New cards

bīng - binh lính, quân đội

51
New cards

bìng - gộp lại, kết hợp

52
New cards

不要紧

búyàojǐn - không sao, không quan trọng

53
New cards

不在乎

búzàihu - không để ý, không quan tâm

54
New cards

不管

bùguǎn - bất kể, dù

55
New cards

不然

bùrán - nếu không thì

56
New cards

布置

bùzhì - bố trí, sắp xếp, giao nhiệm vụ

57
New cards

步行

bùxíng - đi bộ

58
New cards

cā - lau, chùi

59
New cards

cái - tài năng, năng lực

60
New cards

材料

cáiliào - vật liệu, tài liệu

61
New cards

财产

cáichǎn - tài sản

62
New cards

财富

cáifù - của cải, tài phú

63
New cards

采访

cǎifǎng - phỏng vấn

64
New cards

参考

cānkǎo - tham khảo

65
New cards

参与

cānyù - tham dự, tham gia

66
New cards

操场

cāochǎng - sân vận động, sân trường

67
New cards

操作

cāozuò - thao tác, vận hành

68
New cards

cè - đo, kiểm tra, dự đoán

69
New cards

测量

cèliáng - đo lường

70
New cards

测试

cèshì - kiểm tra, thử nghiệm

71
New cards

céng - đã từng

72
New cards

茶叶

cháyè - lá trà, trà

73
New cards

产品

chǎnpǐn - sản phẩm

74
New cards

长途

chángtú - đường dài

75
New cards

常识

chángshí - kiến thức thông thường

76
New cards

唱片

chàngpiàn - đĩa hát, đĩa nhạc

77
New cards

chāo - chép, sao chép

78
New cards

抄写

chāoxiě - chép lại

79
New cards

cháo - ẩm, thủy triều, trào lưu

80
New cards

潮流

cháoliú - trào lưu, xu hướng

81
New cards

潮湿

cháoshī - ẩm ướt

82
New cards

彻底

chèdǐ - triệt để, hoàn toàn

83
New cards

chén - chìm, nặng, trầm

84
New cards

沉默

chénmò - im lặng

85
New cards

沉重

chénzhòng - nặng nề

86
New cards

称赞

chēngzàn - khen ngợi

87
New cards

成人

chéngrén - người trưởng thành

88
New cards

诚实

chéngshí - thành thật, trung thực

89
New cards

诚信

chéngxìn - thành tín, uy tín

90
New cards

承担

chéngdān - gánh vác, đảm nhận

91
New cards

承认

chéngrèn - thừa nhận

92
New cards

承受

chéngshòu - chịu đựng, gánh chịu

93
New cards

程序

chéngxù - chương trình, trình tự

94
New cards

吃惊

chījīng - ngạc nhiên, kinh ngạc

95
New cards

迟到

chídào - đến muộn

96
New cards

chǐ - thước

97
New cards

尺寸

chǐcùn - kích thước

98
New cards

尺子

chǐzi - cái thước

99
New cards

chōng - xông, lao tới, dội, pha

100
New cards

充电

chōngdiàn - sạc điện