Unit 14: Quantity and money

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/104

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:11 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

105 Terms

1
New cards

The figures don’t seem to ______. There’s a mistake in the calculation. A. buy out B. add up C. mount up D. size up

Giải thích: Add up có nghĩa là tính tổng hoặc (khi dùng phủ định) có nghĩa là "hợp lý/khớp nhau". Ở đây ý nói các con số không khớp nhau.

2
New cards

Can you ______ the costs of the project into labor and materials? A. carry over B. break down C. drum up D. clock up

Giải thích: Break down có nghĩa là chia nhỏ, phân tích chi tiết các số liệu hoặc danh mục.

3
New cards

The corrupt official was ______ to ignore the illegal construction. A. bought off B. bought out C. paid out D. sized up

Giải thích: Buy off có nghĩa là đút lót, mua chuộc ai đó để họ không gây khó dễ cho mình.

4
New cards

The company was ______ by its largest competitor for $50 million. A. bought up B. weighed down C. bought out D. added up

Giải thích: Buy out là mua lại toàn bộ phần vốn góp hoặc cổ phần của một ai đó trong một doanh nghiệp để nắm quyền kiểm soát

5
New cards

Investors are ______ all the vacant land in this area. A. buying up B. paying out C. breaking down D. carrying over

Giải thích: Buy up có nghĩa là thu mua sạch, mua toàn bộ thứ gì đó đang có sẵn trên thị trường.

6
New cards

The remaining funds from this year's budget will be ______ to next year. A. drummed up B. carried over C. clocked up D. weighed down

Giải thích: Carry over có nghĩa là chuyển sang kỳ sau, chuyển tiếp (ngân sách, điểm số, công việc).

7
New cards

The airline pilot has ______ over 10,000 hours of flying time. A. clocked up B. clubbed together C. sized up D. paid back

Giải thích: Clock up có nghĩa là đạt được một con số hoặc số lượng đáng kể (thường là dặm bay, giờ làm việc, điểm số).

8
New cards

If we all ______, we can afford a really nice gift for our boss. A. buy off B. drum up C. club together D. mount up

Giải thích: Club together có nghĩa là góp tiền chung với nhau để mua một thứ gì đó.

9
New cards

The marketing team is trying to ______ interest in the new product. A. drum up B. break down C. take away D. pay back

Giải thích: Drum up có nghĩa là cố gắng chèo kéo, thu hút sự ủng hộ hoặc khách hàng (thường dùng: drum up support/business/interest).

10
New cards

If you don't pay your credit card bill, the interest will quickly ______. A. size up B. mount up C. carry over D. buy out

Giải thích: Mount up có nghĩa là tăng dần lên, chất đống lên (thường nói về nợ nần hoặc chi phí).

11
New cards

I’ll lend you the money, but you must ______ me ______ by next month. A. pay / back B. pay / out C. buy / off D. take / away

Giải thích: Pay back có nghĩa là trả nợ, hoàn lại tiền đã vay.

12
New cards

The insurance company ______ a huge sum after the fire. A. paid out B. paid back C. clocked up D. clubbed togethe

Giải thích: Pay out có nghĩa là chi ra một khoản tiền lớn (thường là bồi thường, bảo hiểm, cổ tức).

13
New cards

Before making an offer, the investor spent time ______ the company’s potential. A. weighing down B. sizing up C. adding up D. drumming up

Giải thích: Size up có nghĩa là đánh giá, xem xét tình hình hoặc một người nào đó để đưa ra nhận xét.

14
New cards

If you ______ the taxes, the net profit is quite small. A. carry over B. take away C. mount up D. break down

Giải thích: Take away trong ngữ cảnh toán học/tài chính có nghĩa là trừ đi (khấu trừ).

15
New cards

The business is being ______ by massive debts and high interest rates. A. weighed down B. sized up C. bought up D. clocked up

Giải thích: Weigh down có nghĩa là đè nặng, làm cho trì trệ hoặc lo âu (thường dùng ở dạng bị động).

16
New cards

The $1,000 donation is generous, but compared to the millions needed, it's just ______. A. a tidy sum B. a drop in the ocean C. lock, stock and barrel D. fifty-fifty

Giải thích: A drop in the ocean (một giọt nước giữa đại dương) chỉ một thứ gì đó quá nhỏ bé, không đáng kể so với nhu cầu thực tế hoặc tổng thể.

17
New cards

We wanted to raise $5,000 for charity, but we ______ by nearly $1,000. A. fell short B. kept up C. went halves D. broke even

Giải thích: Fall short có nghĩa là không đạt được con số hoặc tiêu chuẩn mong muốn (thường đi với giới từ of).

18
New cards

The company didn't make a profit this year, but at least they managed to ______. A. line their pockets B. fall short C. break even D. go halves

Giải thích: Break even có nghĩa là hòa vốn (thu nhập vừa đủ bù đắp chi phí, không lãi cũng không lỗ).

19
New cards

We decided to split the profits ______ between the two partners. A. fifty-fifty B. tidy sum C. lock, stock and barrel D. as broad as long

Giải thích: Fifty-fifty có nghĩa là chia đôi bằng nhau (50/50).

20
New cards

Since the meal was expensive, we decided to ______ on the bill. A. line our pockets B. go halves C. fall short D. break even

Giải thích: Go halves có nghĩa là chia đôi tiền thanh toán với ai đó (thường dùng khi đi ăn uống, mua sắm).

21
New cards

We can go by bus or by train; it takes the same time and costs the same, so ______. A. it's as broad as it's long B. it's a drop in the ocean C. it's six of one D. it's a tidy sum

Giải thích: It's as broad as it's long dùng để nói rằng hai lựa chọn thực chất là như nhau, không có sự khác biệt đáng kể nào về kết quả.

22
New cards

They are constantly buying new cars and gadgets just to ______. A. line their pockets B. go halves C. keep up with the Joneses D. break even

Giải thích: Keep up with the Joneses là thành ngữ chỉ việc cố gắng tiêu xài, mua sắm để bằng bạn bằng bè, không thua kém hàng xóm xung quanh.

23
New cards

I haven't seen him since he was ______, but now he's over six feet tall! A. a drop in the ocean B. knee-high to a grasshopper C. six of one D. fifty-fifty

Giải thích: Knee-high to a grasshopper (cao bằng đầu gối con châu chấu) là cách nói vui vẻ để chỉ ai đó khi họ còn rất nhỏ hoặc còn là một đứa trẻ.

24
New cards

The politician was accused of using public funds to ______ during his time in office. A. break even B. line his pockets C. go halves D. fall short

Giải thích: Line one's pockets có nghĩa là làm giàu bất chính, tham ô hoặc tư lợi cá nhân (thường là người có quyền chức).

25
New cards

He decided to sell his business ______, including the building and all equipment. A. fifty-fifty B. lock, stock and barrel C. tidy sum D. as broad as long

Giải thích: Lock, stock and barrel có nghĩa là toàn bộ, tất tần tật, không để lại thứ gì.

26
New cards

Whether we leave at 6:00 or 6:15, it's ______. We’ll still arrive before the show starts. A. a drop in the ocean B. a tidy sum C. six of one and half a dozen of the other D. knee-high to a grasshopper

Giải thích: Six of one and half a dozen of the other (bên tám lạng, người nửa cân) dùng để nói hai lựa chọn thực ra là một, không khác gì nhau (6 = 1/2 tá).

27
New cards

Selling that vintage car brought in a ______ of money. A. tidy sum B. drop in the ocean C. fifty-fifty D. lock, stock and barrel

Giải thích: A tidy sum/amount dùng để chỉ một số tiền khá lớn, đáng kể.

28
New cards

It was just a minor misunderstanding, so please don't ______ it. A. take a load off B. get a good deal on C. make a big thing out of D. deal in

Giải thích: Make a big thing/deal out of sth có nghĩa là làm quá lên, chuyện bé xé ra to. (Hai cụm từ này đồng nghĩa nên được gộp chung vào ngữ cảnh này).

29
New cards

After years of performing in small clubs, the band finally ______ in Hollywood. A. made it big B. ran the length and breadth C. dealed in D. loaded into

Giải thích: Make it big có nghĩa là trở nên rất thành công và nổi tiếng trong một lĩnh vực nào đó.

30
New cards

I'm not very ______ fast food; I prefer cooking healthy meals at home. A. big headed B. big on C. out of depth D. at great length

Giải thích: To be big on sth là tiếng lóng có nghĩa là rất thích, rất hào hứng hoặc chú trọng về cái gì.

31
New cards

"You can take my car for the weekend." — "Thanks, that's very ______ you!" A. great big B. big-headed C. big of D. big name

Giải thích: It's big of sb to do sth là một lời khen (đôi khi có chút mỉa mai tùy ngữ cảnh) nghĩa là ai đó thật rộng lượng, hào phóng khi làm việc gì đó.

32
New cards

The kids were terrified when a ______ dog jumped over the fence. A. great big B. big name C. hidden depth D. big deal

Giải thích: Great big là cách nói nhấn mạnh để miêu tả một thứ gì đó cực kỳ to lớn, khổng lồ.

33
New cards

Ever since he got promoted, he has become so ______ that he won't listen to anyone. A. big-hearted B. big-headed C. out of his depth D. of equal length

Giải thích: Big-headed có nghĩa là kiêu ngạo, tự phụ, tự cao tự đại.

34
New cards

The ______ volunteer spent all her savings to buy food for the homeless. A. big-headed B. big-hearted C. big name D. great big

Giải thích: Big-hearted có nghĩa là tốt bụng, hào hiệp, giàu lòng nhân ái.

35
New cards

The music festival has managed to attract some of the ______ in the industry. A. big money B. big games C. big names D. hidden depths

Giải thích: Big name chỉ những người hoặc thương hiệu rất nổi tiếng, có tên tuổi lớn.

36
New cards

You can earn ______ in tech industries if you have the right software skills. A. big money B. big deal C. great big D. equal length

Giải thích: Big money chỉ những khoản tiền rất lớn hoặc công việc hái ra tiền.

37
New cards

The hunters went to Africa, hoping to track down ______ like lions and elephants. A. big deal B. big game C. big name D. hidden depths

Giải thích: Big game là thuật ngữ chỉ các loài thú săn lớn (như voi, sư tử, hổ, gấu...).

38
New cards

That antique shop downstairs happens to ______ rare coins and stamps. A. load into B. take away C. deal in D. size up

Giải thích: Deal in sth có nghĩa là kinh doanh, buôn bán một loại mặt hàng cụ thể nào đó.

39
New cards

After hours of intense negotiation, the two companies finally managed to ______. A. strike a deal B. take a load off C. fall short D. load with

Giải thích: Cut/make/strike/reach a deal có nghĩa là đạt được một thỏa thuận thương lượng, ký kết hợp đồng.

40
New cards

I managed to ______ this laptop because it was on Black Friday sale. A. make it big B. get a good deal on C. deal in D. make a big deal out of

Giải thích: Get/have a good deal on sth có nghĩa là mua được cái gì với giá tốt, giá hời.

41
New cards

"I forgot my umbrella." — "______! It's not even raining right now." A. Hidden depths B. Great big C. Big deal D. Long time no se

Giải thích: Big deal (thường dùng cảm thán) mang nghĩa mỉa mai: "Có gì to tát đâu!", "Làm như quan trọng lắm ý!".

42
New cards

The divers found the ancient shipwreck lying ______ 50 meters. A. out of their depth B. for any length of time C. at great length D. at a depth of

Giải thích: To/at a depth of + [số đo] có nghĩa là ở độ sâu bao nhiêu.

43
New cards

She seems quiet and simple, but she has ______ that surprise everyone. A. hidden depths B. big names C. great bigs D. big games

Giải thích: Hidden depths chỉ những tính cách, tài năng hoặc khía cạnh sâu sắc, thầm kín bên trong một người mà bình thường không nhìn ra.

44
New cards

The physics lecture was so advanced that I felt completely ______. A. at long last B. out of my depth C. big on D. of equal length

Giải thích: Out of one's depth có nghĩa là vượt quá tầm hiểu biết hoặc khả năng của ai đó (như người không biết bơi bị ngập quá đầu).

45
New cards

They ______ the country to find the perfect filming location. A. took a long hard look at B. loaded into C. ran the length and breadth of D. made a big thing out of

Giải thích: Run/travel the length and breadth of [somewhere] có nghĩa là đi khắp hang cùng ngõ hẻm, đi dọc đi ngang khắp một vùng/đất nước.

46
New cards

To make the perfect square, you need to cut four pieces of wood ______. A. at great length B. of equal length C. for any length of time D. out of depth

Giải thích: Of equal length có nghĩa là có chiều dài bằng nhau.

47
New cards

The battery is so old that it can't hold a charge ______. A. at long last B. for any length of time C. at great length D. out of its depth

Giải thích: For any length of time có nghĩa là trong bất kỳ khoảng thời gian dài nào (thường dùng trong câu phủ định/điều kiện để chỉ một khoảng thời gian đáng kể).

48
New cards

The professor explained the theory ______ during the three-hour seminar. A. at great length B. at long last C. of equal length D. out of depth

Giải thích: At great length có nghĩa là rất dài dòng, chi tiết, tốn nhiều thời gian.

49
New cards

The workers began to ______ the heavy boxes ______ the back of the truck. A. deal / in B. load / into C. take / off D. carry / over

Giải thích: Load sth into/onto là chất, xếp cái gì lên xe/tàu. (Nếu dùng with: load the truck with boxes - chất đầy xe với cái gì).

50
New cards

Come in, sit down on the sofa, and ______ your feet! A. take a load off B. make it big C. size up D. strike a deal

Giải thích: Take a load off (your feet) là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là ngồi xuống và nghỉ ngơi sau khi phải đứng hoặc làm việc mệt mỏi.

51
New cards

We need to ______ our current budget before we decide to buy a new house. A. take a long hard look at B. run the length and breadth of C. make a big thing out of D. at long last

Giải thích: Take a long hard look at sth có nghĩa là nhìn nhận, xem xét một cách nghiêm túc và kỹ lưỡng về một vấn đề.

52
New cards

______, after six hours of delayed flights, the plane finally took off. A. Long time no see B. At great length C. At long last D. For any length of time

Giải thích: At long last có nghĩa là cuối cùng thì (sau rất nhiều sự chờ đợi, kiên nhẫn hoặc khó khăn).

53
New cards

"Hey John! ______! How have you been these past few years?" A. Big deal B. Long time no see C. At long last D. Out of depth

Giải thích: Long time no see là câu chào cửa miệng quen thuộc: "Lâu rồi không gặp!" khi gặp lại người quen cũ.

54
New cards

"You can only have two scoops of ice cream, Emily. ______," said her mother. A. For your money B. That's your lot C. It pays to D. Come a poor second

Giải thích: That's your lot là một cụm từ thông tục (người Anh hay dùng) nghĩa là "Thế thôi nhé, hết phần của bạn rồi/đến đó là hết".

55
New cards

I’m afraid I can’t join you for dinner tonight; I ______ at the office. A. pay my way B. get my money's worth C. have a lot on D. come a poor second

Giải thích: Have a lot on (hoặc have a lot on one's plate) có nghĩa là đang bận rộn ngập đầu, có rất nhiều việc phải giải quyết.

56
New cards

The new software upgrade costs ______ of money, so we need manager approval. A. an awful lot B. a poor relation C. a fat lot D. the lot

Giải thích: An awful lot (of sth) là cách nói nhấn mạnh, có nghĩa là rất nhiều, một lượng cực kỳ lớn.

57
New cards

You’ve been staring out the window for an hour. Do you have ______? A. a lot on your mind B. a poor man's sth C. a fat lot of good D. your money's worth

Giải thích: Have a lot on your mind có nghĩa là đang có nhiều điều phải lo lắng, suy nghĩ ngổn ngang trong đầu.

58
New cards

I was so hungry after the marathon that I ordered a pizza, sides, and ate ______! A. an awful lot B. that's your lot C. the lot D. for my money

Giải thích: The lot có nghĩa là toàn bộ, tất cả mọi thứ có sẵn mà không chừa lại cái gì.

59
New cards

Instead of complaining about ______, he worked hard to change his circumstances. A. his take-home pay B. his lot in life C. his poor relation D. his money's worth

Giải thích: One's lot in life chỉ số phận, vận mệnh hoặc hoàn cảnh cuộc sống mà một người phải chấp nhận.

60
New cards

We stayed at the buffet for three hours to make sure we ______. A. paid our way B. got our money's worth C. made of money D. paid dearly

Giải thích: Get one's money's worth có nghĩa là sử dụng hoặc thưởng thức món đồ/dịch vụ xứng đáng với số tiền mình đã bỏ ra (đáng đồng tiền bát gạo).

61
New cards

You keep saying you can build a better website, so why don't you ______ and start coding? A. pay and display B. grow fat on it C. put your money where your mouth is D. take a lot on

Giải thích: Put your money where your mouth is là thành ngữ thách thức ai đó "hãy hành động đi thay vì chỉ nói suông" (bỏ tiền ra hoặc thực hiện hành động để chứng minh lời nói).

62
New cards

I ______ these tickets, so I’m definitely not leaving the concert early! A. paid good money for B. paid and displayed C. made of money for D. came a poor second to

Giải thích: Pay good money for sth có nghĩa là bỏ ra một khoản tiền không nhỏ (tiền xương máu) để mua một thứ gì đó, vì vậy bạn kỳ vọng nó phải tốt hoặc có giá trị.

63
New cards

"Dad, can I buy the latest smartphone?" — "No, I'm not ______!" A. paying my way B. a poor relation C. made of money D. getting my money's worth

Giải thích: To be made of money (thường dùng trong câu phủ định) nghĩa là "làm như tôi là mỏ tiền/đại gia không bằng".

64
New cards

______, the original movie is much better than the modern remake. A. For my money B. At the lot C. Out of my depth D. To a depth of

Giải thích: For my/your money là một cụm từ cố định có nghĩa là "theo ý kiến của tôi" hoặc "đối với tôi".

65
New cards

The driver ______ his recklessness when he crashed the car and lost his license. A. paid and displayed B. paid dearly for C. got fat on D. put his money where his mouth is

Giải thích: Pay dearly for sth có nghĩa là phải trả giá đắt (về cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng - như chịu hậu quả nặng nề) vì một sai lầm.

66
New cards

Ever since college, she has ______ by working two part-time jobs. A. paid her way B. made of money C. paid the penalty D. had a lot on

Giải thích: Pay one's way có nghĩa là tự chi trả mọi chi phí sinh hoạt, tự túc tiền bạc mà không cần dựa dẫm hay nhờ vả ai bao cấp.

67
New cards

If you don't wear sunscreen at the beach, you will ______ later with a nasty sunburn. A. pay and display B. pay the price C. pay good money D. get your money's worth

Giải thích: Pay the penalty/price (for sth) có nghĩa là gánh chịu hậu quả do việc làm sai trái hoặc bất cẩn của mình gây ra.

68
New cards

When buying a secondhand car, ______ be cautious and check the vehicle history. A. it pays to B. that's your lot to C. it's a poor relation D. it grows fat on

Giải thích: It pays to do sth có nghĩa là việc làm đó đem lại lợi ích, rất đáng công sức hoặc rất khôn ngoan nếu làm vậy.This is a ______ car park, so make sure you buy a ticket from the machine and put it on your dashboard. A. take-home pay B. pay dearly C. pay and display D. put money where mouth is

69
New cards

Giải thích: Pay and display là hình thức đỗ xe mà bạn phải mua vé tự động từ máy rồi đặt lên kính xe để người kiểm tra nhìn thấy.

70
New cards

Although his gross salary is high, his actual ______ is much lower due to high taxes. A. take-home pay B. a tidy sum C. big money D. good money

Giải thích: Take-home pay là tiền lương thực lĩnh (khoản tiền bạn thực sự cầm về nhà sau khi đã trừ các khoản thuế, bảo hiểm).

71
New cards

For taste, frozen meals always ______ to fresh, home-cooked food. A. pay the penalty B. come a poor second C. make a big deal D. fall short of depth

Giải thích: Come a poor second có nghĩa là xếp hàng sau và kém xa, không thể sánh bằng (thua xa) so với vị trí số một.

72
New cards

Don't be such a ______! It was just a friendly game of chess, no need to get angry. A. big-headed B. poor relation C. poor loser D. poor man's sth

Giải thích: A poor loser (hoặc sore loser) chỉ người có máu ăn thua, cay cú khi thất bại, không chấp nhận trận thua một cách vui vẻ.

73
New cards

For years, the company's marketing department was treated as a ______ compared to sales. A. poor relation B. poor loser C. take-home pay D. fat lot of help

Giải thích: A poor relation chỉ một bộ phận, một vật hoặc một người bị xem nhẹ, không được đầu tư hoặc đối xử tốt bằng các thành viên khác trong cùng một nhóm.

74
New cards

This cheap tablet is just ______ an iPad — it looks similar but lacks the performance. A. a fat lot of good B. a poor man's C. an awful lot of D. a big name of

Giải thích: A poor man's [something] là cụm từ chỉ một phiên bản rẻ tiền hơn, chất lượng kém hơn của một sản phẩm/thương hiệu cao cấp nổi tiếng nào đó.

75
New cards

Some corrupt politicians managed to ______ public contracts. A. pay their way on B. grow fat on C. pay dearly for D. take a load off

Giải thích: Get/grow fat on sth có nghĩa là trở nên giàu có, kiếm chác béo bở dựa trên việc trục lợi từ cái gì (thường mang nghĩa tiêu cực).

76
New cards

He gave me a map from 1990, which is ______ now that all the roads have changed! A. a tidy sum B. a poor man's help C. a fat lot of good D. an awful lot

Giải thích: A fat lot of good/help là một cụm từ mang tính mỉa mai, có nghĩa là "chẳng giúp ích được gì cả", "vô tác dụng".

77
New cards

The team was ______ after winning the championship match. A. on weak ground B. in high spirits C. out of thin air D. thin on the ground

Giải thích: In high spirits (hoặc on a high) có nghĩa là tâm trạng cực kỳ vui vẻ, phấn chấn, tràn đầy năng lượng.

78
New cards

Gold prices reached ______ today due to global economic instability. A. a small change B. a short fuse C. an all-time high D. a high finance

Giải thích: An all-time high (hoặc new/record high) là cụm từ chỉ mức cao nhất từ trước đến nay (về giá cả, số lượng, tỷ lệ).

79
New cards

He left his job at the local bank to pursue a career in ______ on Wall Street. A. small change B. high finance C. share-out D. large measu

Giải thích: High finance chỉ thị trường tài chính cấp cao, liên quan đến các khoản tiền khổng lồ của các tập đoàn hoặc chính phủ (tài chính vĩ mô).

80
New cards

I turned around and there she was, ______, standing right in front of me. A. larger than life B. at large C. as large as life D. short and sweet

Giải thích: As large as life (hoặc large as life and twice as natural) dùng để diễn tả sự ngạc nhiên khi thấy một người quen xuất hiện bằng xương bằng thịt ngay trước mắt.

81
New cards

The dangerous criminal escaped from prison and is still ______ in the city. A. at large B. thin on the ground C. larger than life D. in high spirits

Giải thích: At large khi nói về tội phạm hoặc động vật có nghĩa là đang lẩn trốn, chưa bị bắt (ngoài vòng pháp luật/đang tự do ngoài xã hội).

82
New cards

The project's success was due ______ to the hard work of the design team. A. to a short notice B. in large measure C. into thin air D. on weak ground

Giải thích: In large measure / in large part có nghĩa là phần lớn, phần nhiều, do yếu tố đó quyết định là chủ yếu.

83
New cards

The actor was known for his ______ personality, always dominating every room he entered. A. as large as life B. high finance C. weak-willed D. larger than life

Giải thích: Larger than life chỉ một người có tính cách, ngoại hình hoặc phong cách vô cùng nổi bật, thú vị, thu hút sự chú ý của mọi người xung quanh.

84
New cards

He inherited three oil companies from his grandfather and is now ______. A. filthy rich B. thin on top C. weak-willed D. short and sweet

Giải thích: Filthy rich (hoặc stinking rich) là thành ngữ thông tục chỉ những người giàu nứt đố đổ vách, tiền bạc vô biên.

85
New cards

The mother gave the candy to her two children and told them to ______. A. feel small B. make short work of C. share and share alike D. skate on thin ice

Giải thích: Share and share alike là lời khuyên hoặc quy định rằng mọi người phải chia sẻ mọi thứ một cách hoàn toàn công bằng và đều nhau.

86
New cards

Everyone in the department will receive a ______ the annual profits. A. share-out B. share of C. high finance of D. short fuse of

Giải thích: A share of sth có nghĩa là một phần, một hạn mức được chia từ cái gì (như lợi nhuận, công việc).

87
New cards

There was a massive argument during the ______ of the inheritance. A. share-out B. small change C. high finance D. short notice

Giải thích: Share-out (danh từ) là việc phân chia, phân phát (tiền bạc, tài sản) cho một nhóm người.

88
New cards

Be careful what you say to the boss today; he has ______ and gets angry easily. A. a thin skin B. a short fuse C. a weak knee D. a small world

Giải thích: Have a short fuse (hoặc short temper) có nghĩa là người nóng tính, dễ nổi giận lôi đình vì những chuyện nhỏ nhặt.

89
New cards

The hungry teenagers ______ the large pizza in less than five minutes. A. skated on thin ice B. made short work of C. felt small about D. shared and shared alike

Giải thích: Make short work of sth có nghĩa là giải quyết, hoàn thành hoặc ăn sạch cái gì một cách cực kỳ nhanh chóng.

90
New cards

I'm sorry for calling this meeting ______, but we have an urgent problem to fix. A. at short notice B. into thin air C. in large measure D. in a small way

Giải thích: At short notice có nghĩa là trong thời gian thông báo rất gấp gáp, không có nhiều thời gian để chuẩn bị trước

91
New cards

The presentation was ______, taking only ten minutes but covering all main points. A. thin on the ground B. larger than life C. short and sweet D. weak at the knee

Giải thích: Short and sweet có nghĩa là ngắn gọn, súc tích và dễ chịu (không dài dòng gây tốn thời gian).

92
New cards

"So you're saying we've lost the contract and have to start over?" — "Yes, ______." A. into thin air B. that's about the size of it C. it's a small world D. that's your lot

Giải thích: That's about the size of it dùng để đồng tình với lời tóm tắt của ai đó, mang nghĩa: "Đúng là như vậy đấy", "Cục diện/Câu chuyện chính là như thế".

93
New cards

The teacher criticized his essay in front of the whole class, making him ______. A. feel small B. weak at the knees C. thin on top D. look larger than life

Giải thích: Feel/look small có nghĩa là cảm thấy bị sỉ nhục, thấp cổ bé họng hoặc xấu hổ, bẽ mặt trước người khác.

94
New cards

I ran into my childhood neighbor while vacationing in Paris! ______! A. That's about the size of it B. It's a small world C. It's short and sweet D. It's as broad as it's long

Giải thích: It's a small world là câu cảm thán quen thuộc: "Trái đất tròn thật đấy!" khi tình cờ gặp người quen ở một nơi không ngờ tới.

95
New cards

I hope my financial contribution will help the charity ______. A. in no small way B. into thin air C. in some small way D. at large

Giải thích: In some/a small way có nghĩa là góp một phần nhỏ, giúp ích phần nào. (Trái lại, "in no small way" có nghĩa là đóng góp một phần không hề nhỏ, rất đáng kể).

96
New cards

To a billionaire, buying a luxury sports car is just ______. A. small change B. high finance C. a share-out D. a short fuse

Giải thích: Small change nghĩa đen là tiền lẻ, nghĩa bóng chỉ một số tiền quá nhỏ, không đáng kể đối với ai đó.

97
New cards

She stayed up working into the ______ to finish her thesis before the deadline. A. high finance B. short notice C. small hours D. hidden depths

Giải thích: The small hours chỉ khoảng thời gian đêm muộn hoặc rạng sáng (từ 1 giờ đến 4 giờ sáng, khi các con số giờ còn nhỏ).

98
New cards

You can't be a politician if you ______; you have to face criticism daily. A. are weak-willed B. have a short fuse C. have a thin skin D. feel small

Giải thích: Have a thin skin có nghĩa là người nhạy cảm, dễ tự ái, không chịu được những lời chê bai, chỉ trích.

99
New cards

If you miss another day of work without a reason, you’ll be ______ with the boss. A. breaking even B. skating on thin ice C. making short work D. vanishing into thin air

Giải thích: Skate on thin ice (trượt băng trên lớp băng mỏng) là thành ngữ chỉ việc đang làm một điều gì đó đầy mạo hiểm, liều lĩnh, dễ gặp rắc rối lớn.

100
New cards

The magician made the white rabbit disappear ______ right before our eyes. A. at large B. into thin air C. at short notice D. in large measure

Giải thích: Into thin air có nghĩa là biến mất hoàn toàn không để lại dấu vết (như tan vào không khí).