1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
low_income family (n)
Hộ gia đình có thu nhập thấp
well_to_do (adj)
Giàu có, khá giả (thay cho rich)
demographic change (n)
Sự thay đổi về nhân khẩu học (ví dụ: già hóa dân số)
social mobility (n)
Sự dịch chuyển xã hội (khả năng thay đổi tầng lớp giàu nghèo)
antisocial behavior (n)
Hành vi chống đối xã hội, gây rối công cộng
marginalized group (n)
Nhóm người bị cô lập bên lề xã hội, chịu thiệt thòi
vicious circle (n)
Vòng quẩn quanh, vòng luẩn quẩn không lối thoát
residential area (n)
Khu dân cư sinh sống
cultural diversity (n)
Sự đa dạng văn hóa
family word:
culturally (adv) Về mặt văn hóa
integration (n)
Sự hòa nhập, tích hợp vào cộng đồng
family word:
integrate (v) Hòa nhập, hội nhập
state_of_the_art (adj)
Hiện đại nhất, tối tân (công nghệ, máy móc)
technological breakthrough (n)
Bước đột phá về mặt công nghệ
digital footprint (n)
Dấu chân kỹ thuật số (lịch sử hoạt động trên mạng)
automation (n)
Sự tự động hóa
family word:
automate (v) Tự động hóa
automatic (adj) Tự động
cyberbullying (n)
Nạn bắt nạt trên mạng qua internet
tech_savvy (adj)
Nhạy bén, rành công nghệ
identity theft (n)
Nạn đánh cắp danh tính (trên không gian mạng)
virtual reality (n)
Thực tế ảo (VR)
obsolete (adj)
Lỗi thời, không còn được sử dụng (thiết bị, công nghệ)
ubiquitous (adj)
Khắp mọi nơi, nhan nhản, phổ biến