HSK 1 UNIT 10 KÌ XUÂN 2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:26 PM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

yǒu (Động từ) - Có. Ví dụ: 我有钱 (Tôi có tiền). Cách dùng: Phủ định dùng "没有".

2
New cards

duì (Tính từ/Giới từ) - Đúng, đối với. Ví dụ: 你说得对 (Bạn nói đúng).

3
New cards

时间

shíjiān (Danh từ) - Thời gian. Ví dụ: 你有时间吗? (Bạn có thời gian không?).

4
New cards

有时间

yǒu shíjiān (Cụm từ) - Có thời gian, rảnh. Ví dụ: 我明天有时间 (Ngày mai tôi rảnh).

5
New cards

没有

méiyǒu (Phó từ/Động từ) - Không có, chưa. Ví dụ: 我没有手机 (Tôi không có điện thoại).

6
New cards

qǐng (Động từ) - Mời, xin vui lòng. Ví dụ: 请坐 (Mời ngồi).

7
New cards

jìn (Động từ) - Vào. Ví dụ: 请进 (Mời vào).

8
New cards

néng (Động từ năng nguyện) - Có thể. Ví dụ: 我能帮你吗? (Tôi có thể giúp bạn không?). Cách dùng: Chỉ khả năng khách quan hoặc sự cho phép.

9
New cards

bāng (Động từ) - Giúp. Ví dụ: 帮我一下 (Giúp tôi một chút).

10
New cards

lái (Động từ) - Đến, tới. Ví dụ: 他来了 (Anh ấy đến rồi).

11
New cards

能不能

néng bu néng (Cấu trúc) - Có thể… không?. Ví dụ: 你能不能帮我? (Bạn có thể giúp tôi không?). Cách dùng: Câu hỏi chính phản.

12
New cards

可以

kěyǐ (Động từ năng nguyện) - Có thể. Ví dụ: 我可以进来吗? (Tôi có thể vào không?).

13
New cards

拥有

yōngyǒu (Động từ) - Sở hữu. Ví dụ: 拥有很多资产 (Sở hữu rất nhiều tài sản).

14
New cards

含有

hányǒu (Động từ) - Hàm chứa, chứa đựng. Ví dụ: 这种水果含有维生素 (Loại quả này chứa vitamin).

15
New cards

有空

yǒu kòng (Cụm từ) - Rảnh rỗi. Ví dụ: 你什么时候有空? (Khi nào bạn rảnh?).

16
New cards

没空儿

méi kòngr (Cụm từ) - Không rảnh, bận. Ví dụ: 我现在没空儿 (Bây giờ tôi không rảnh).

17
New cards

méi (Phó từ) - Không, chưa. Ví dụ: 我没看 (Tôi chưa xem). Cách dùng: Dạng rút gọn của "没有".

18
New cards

请教

qǐngjiào (Động từ) - Thỉnh giáo, hỏi ý kiến. Ví dụ: 我想向您请教一个问题 (Tôi muốn thỉnh giáo ngài một vấn đề).

19
New cards

帮助

bāngzhù (Động từ/Danh từ) - Giúp đỡ. Ví dụ: 谢谢你的帮助 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn).

20
New cards

帮忙

bāngmáng (Động từ ly hợp) - Giúp đỡ. Ví dụ: 请帮我个忙 (Vui lòng giúp tôi một chút).

21
New cards

还有

háiyǒu (Liên từ) - Còn có, ngoài ra. Ví dụ: 还有别的吗? (Còn cái nào khác không?).

22
New cards

那 + clause

nà… (Liên từ) - Vậy thì… Ví dụ: 那我们走吧 (Vậy thì chúng ta đi thôi).

23
New cards

dàn (Liên từ) - Nhưng. Ví dụ: 但我不喜欢 (Nhưng tôi không thích). Cách dùng: Thường dùng trong văn viết, rút gọn của "但是".

24
New cards

但是

dànshì (Liên từ) - Nhưng. Ví dụ: 虽然很累,但是很高兴 (Tuy rất mệt nhưng rất vui).

25
New cards

可是

kěshì (Liên từ) - Nhưng. Ví dụ: 我想去,可是没有钱 (Tôi muốn đi nhưng không có tiền).

26
New cards

进来

jìnlái (Động từ hướng tâm) - Đi vào (phía người nói). Ví dụ: 快进来吧 (Mau vào đây đi).

27
New cards

进去

jìnqù (Động từ ly tâm) - Đi vào (rời xa người nói). Ví dụ: 你进去看看 (Bạn vào trong đó xem đi).

28
New cards

zuò (Động từ) - Ngồi. Ví dụ: 请坐下 (Mời ngồi xuống).

29
New cards

坐位

zuòwèi (Danh từ) - Chỗ ngồi. Ví dụ: 这儿有坐位吗? (Ở đây có chỗ ngồi không?).

30
New cards

坐车

zuòchē (Động từ cụm) - Đi xe (ngồi xe). Ví dụ: 坐车去学校 (Đi xe đến trường).

31
New cards

一下

yíxià (Số từ + Lượng từ) - Một chút, một lát. Ví dụ: 等一下 (Đợi một chút).

32
New cards

没问题

méi wèntí (Cụm từ) - Không vấn đề gì. Ví dụ: 没问题,我可以帮你 (Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn).

33
New cards

小问题

xiǎo wèntí (Danh từ) - Vấn đề nhỏ. Ví dụ: 只是一个小问题 (Chỉ là một vấn đề nhỏ thôi).

34
New cards

大问题

dà wèntí (Danh từ) - Vấn đề lớn. Ví dụ: 这是一个大问题 (Đây là một vấn đề lớn).

35
New cards