1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
有
yǒu (Động từ) - Có. Ví dụ: 我有钱 (Tôi có tiền). Cách dùng: Phủ định dùng "没有".
对
duì (Tính từ/Giới từ) - Đúng, đối với. Ví dụ: 你说得对 (Bạn nói đúng).
时间
shíjiān (Danh từ) - Thời gian. Ví dụ: 你有时间吗? (Bạn có thời gian không?).
有时间
yǒu shíjiān (Cụm từ) - Có thời gian, rảnh. Ví dụ: 我明天有时间 (Ngày mai tôi rảnh).
没有
méiyǒu (Phó từ/Động từ) - Không có, chưa. Ví dụ: 我没有手机 (Tôi không có điện thoại).
请
qǐng (Động từ) - Mời, xin vui lòng. Ví dụ: 请坐 (Mời ngồi).
进
jìn (Động từ) - Vào. Ví dụ: 请进 (Mời vào).
能
néng (Động từ năng nguyện) - Có thể. Ví dụ: 我能帮你吗? (Tôi có thể giúp bạn không?). Cách dùng: Chỉ khả năng khách quan hoặc sự cho phép.
帮
bāng (Động từ) - Giúp. Ví dụ: 帮我一下 (Giúp tôi một chút).
来
lái (Động từ) - Đến, tới. Ví dụ: 他来了 (Anh ấy đến rồi).
能不能
néng bu néng (Cấu trúc) - Có thể… không?. Ví dụ: 你能不能帮我? (Bạn có thể giúp tôi không?). Cách dùng: Câu hỏi chính phản.
可以
kěyǐ (Động từ năng nguyện) - Có thể. Ví dụ: 我可以进来吗? (Tôi có thể vào không?).
拥有
yōngyǒu (Động từ) - Sở hữu. Ví dụ: 拥有很多资产 (Sở hữu rất nhiều tài sản).
含有
hányǒu (Động từ) - Hàm chứa, chứa đựng. Ví dụ: 这种水果含有维生素 (Loại quả này chứa vitamin).
有空
yǒu kòng (Cụm từ) - Rảnh rỗi. Ví dụ: 你什么时候有空? (Khi nào bạn rảnh?).
没空儿
méi kòngr (Cụm từ) - Không rảnh, bận. Ví dụ: 我现在没空儿 (Bây giờ tôi không rảnh).
没
méi (Phó từ) - Không, chưa. Ví dụ: 我没看 (Tôi chưa xem). Cách dùng: Dạng rút gọn của "没有".
请教
qǐngjiào (Động từ) - Thỉnh giáo, hỏi ý kiến. Ví dụ: 我想向您请教一个问题 (Tôi muốn thỉnh giáo ngài một vấn đề).
帮助
bāngzhù (Động từ/Danh từ) - Giúp đỡ. Ví dụ: 谢谢你的帮助 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn).
帮忙
bāngmáng (Động từ ly hợp) - Giúp đỡ. Ví dụ: 请帮我个忙 (Vui lòng giúp tôi một chút).
还有
háiyǒu (Liên từ) - Còn có, ngoài ra. Ví dụ: 还有别的吗? (Còn cái nào khác không?).
那 + clause
nà… (Liên từ) - Vậy thì… Ví dụ: 那我们走吧 (Vậy thì chúng ta đi thôi).
但
dàn (Liên từ) - Nhưng. Ví dụ: 但我不喜欢 (Nhưng tôi không thích). Cách dùng: Thường dùng trong văn viết, rút gọn của "但是".
但是
dànshì (Liên từ) - Nhưng. Ví dụ: 虽然很累,但是很高兴 (Tuy rất mệt nhưng rất vui).
可是
kěshì (Liên từ) - Nhưng. Ví dụ: 我想去,可是没有钱 (Tôi muốn đi nhưng không có tiền).
进来
jìnlái (Động từ hướng tâm) - Đi vào (phía người nói). Ví dụ: 快进来吧 (Mau vào đây đi).
进去
jìnqù (Động từ ly tâm) - Đi vào (rời xa người nói). Ví dụ: 你进去看看 (Bạn vào trong đó xem đi).
坐
zuò (Động từ) - Ngồi. Ví dụ: 请坐下 (Mời ngồi xuống).
坐位
zuòwèi (Danh từ) - Chỗ ngồi. Ví dụ: 这儿有坐位吗? (Ở đây có chỗ ngồi không?).
坐车
zuòchē (Động từ cụm) - Đi xe (ngồi xe). Ví dụ: 坐车去学校 (Đi xe đến trường).
一下
yíxià (Số từ + Lượng từ) - Một chút, một lát. Ví dụ: 等一下 (Đợi một chút).
没问题
méi wèntí (Cụm từ) - Không vấn đề gì. Ví dụ: 没问题,我可以帮你 (Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn).
小问题
xiǎo wèntí (Danh từ) - Vấn đề nhỏ. Ví dụ: 只是一个小问题 (Chỉ là một vấn đề nhỏ thôi).
大问题
dà wèntí (Danh từ) - Vấn đề lớn. Ví dụ: 这是一个大问题 (Đây là một vấn đề lớn).