1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
revolutionized
(v) cách mạng hóa

grim
adj/ dữ tợn, tàn nhẫn

thrive
(v) to grow, phát triển

bounce back
khôi phục, tự tin trở lại, vượt lên lại

therapeutic
trị liệu

counter
(v) chống lại, phản đòn

mild
adj. /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa

proximity
(n) sự lân cận, trạng thái gần

transmission
Sự lây truyền

confined
adj. /kən'faind/ hạn chế, giới hạn

eradicate
(v) diệt trừ, xóa bỏ

detection
sự phát hiện

surge
(v) to rise, nổi lên

domesticated
(adj) đã được thuần hóa

breeding ground
nơi sinh sản

invading pathogens
mầm bệnh xâm nhập
agonizing
đau đớn tột cùng

contaminate
làm ô nhiễm

mutation
sự đột biến

lethal strain
chủng chết người

skyrocket
.v. tăng vọt

piqued the interest
thu hút sựu chú ý

Interdependence
n. sụ phụ thuộc lẫn nhau

bred
nhân giống

torch
(n) đèn pin, ngọn đuốc

tug-of-war
sự giằng co
indelible
không thể tẩy sạch
congregate
(v) gathering, tụ tập

communal
adj.
chung; công cộng

synergy
sự hợp lực
pull an all-nighter
thức cả đêm để học hay hoàn thành cái gì

one-upmanship
thói chơi trội

rule with an iron fist
cai trị bằng bàn tay sắt
plague
(n) bệnh dịch; tai họa
conflagration
(n) great fire, đám cháy lớn

deluge
(n)trận lụt lớn ( đại hồng thủy)

drought
/draʊt/ (adj) Hạn hán
landslide
sạt lở đất

famine
['fæmin] (n) nạn đói kém
![<p>['fæmin] (n) nạn đói kém</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/2514db18-b1b0-4b0a-ab94-258340271098.jpg)
destitution
sự nghèo túng
avalanche
n. tuyết lở
/'ævəlɑ:nʃ/
ex: the avalanche destroyed the mountain village

insanity
sự điên rồ

contamination
sự ô nhiễm
depression
(n) sự chán nản

subsidence
Sự rút xuống (nước lụt...) Sự lún xuống
holocaust
sự tàn sát
gale
cơn gió mạnh
