Thẻ ghi nhớ: UNIT 7- READING C1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:11 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

revolutionized

(v) cách mạng hóa

<p>(v) cách mạng hóa</p>
2
New cards

grim

adj/ dữ tợn, tàn nhẫn

<p>adj/ dữ tợn, tàn nhẫn</p>
3
New cards

thrive

(v) to grow, phát triển

<p>(v) to grow, phát triển</p>
4
New cards

bounce back

khôi phục, tự tin trở lại, vượt lên lại

<p>khôi phục, tự tin trở lại, vượt lên lại</p>
5
New cards

therapeutic

trị liệu

<p>trị liệu</p>
6
New cards

counter

(v) chống lại, phản đòn

<p>(v) chống lại, phản đòn</p>
7
New cards

mild

adj. /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa

<p>adj. /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòa</p>
8
New cards

proximity

(n) sự lân cận, trạng thái gần

<p>(n) sự lân cận, trạng thái gần</p>
9
New cards

transmission

Sự lây truyền

<p>Sự lây truyền</p>
10
New cards

confined

adj. /kən'faind/ hạn chế, giới hạn

<p>adj. /kən'faind/ hạn chế, giới hạn</p>
11
New cards

eradicate

(v) diệt trừ, xóa bỏ

<p>(v) diệt trừ, xóa bỏ</p>
12
New cards

detection

sự phát hiện

<p>sự phát hiện</p>
13
New cards

surge

(v) to rise, nổi lên

<p>(v) to rise, nổi lên</p>
14
New cards

domesticated

(adj) đã được thuần hóa

<p>(adj) đã được thuần hóa</p>
15
New cards

breeding ground

nơi sinh sản

<p>nơi sinh sản</p>
16
New cards

invading pathogens

mầm bệnh xâm nhập

17
New cards

agonizing

đau đớn tột cùng

<p>đau đớn tột cùng</p>
18
New cards

contaminate

làm ô nhiễm

<p>làm ô nhiễm</p>
19
New cards

mutation

sự đột biến

<p>sự đột biến</p>
20
New cards

lethal strain

chủng chết người

<p>chủng chết người</p>
21
New cards

skyrocket

.v. tăng vọt

<p>.v. tăng vọt</p>
22
New cards

piqued the interest

thu hút sựu chú ý

<p>thu hút sựu chú ý</p>
23
New cards

Interdependence

n. sụ phụ thuộc lẫn nhau

<p>n. sụ phụ thuộc lẫn nhau</p>
24
New cards

bred

nhân giống

<p>nhân giống</p>
25
New cards

torch

(n) đèn pin, ngọn đuốc

<p>(n) đèn pin, ngọn đuốc</p>
26
New cards

tug-of-war

sự giằng co

27
New cards

indelible

không thể tẩy sạch

28
New cards

congregate

(v) gathering, tụ tập

<p>(v) gathering, tụ tập</p>
29
New cards

communal

adj.

chung; công cộng

<p>adj.</p><p>chung; công cộng</p>
30
New cards

synergy

sự hợp lực

31
New cards

pull an all-nighter

thức cả đêm để học hay hoàn thành cái gì

<p>thức cả đêm để học hay hoàn thành cái gì</p>
32
New cards

one-upmanship

thói chơi trội

<p>thói chơi trội</p>
33
New cards

rule with an iron fist

cai trị bằng bàn tay sắt

34
New cards

plague

(n) bệnh dịch; tai họa

35
New cards

conflagration

(n) great fire, đám cháy lớn

<p>(n) great fire, đám cháy lớn</p>
36
New cards

deluge

(n)trận lụt lớn ( đại hồng thủy)

<p>(n)trận lụt lớn ( đại hồng thủy)</p>
37
New cards

drought

/draʊt/ (adj) Hạn hán

38
New cards

landslide

sạt lở đất

<p>sạt lở đất</p>
39
New cards

famine

['fæmin] (n) nạn đói kém

<p>['fæmin] (n) nạn đói kém</p>
40
New cards

destitution

sự nghèo túng

41
New cards

avalanche

n. tuyết lở

/'ævəlɑ:nʃ/

ex: the avalanche destroyed the mountain village

<p>n. tuyết lở</p><p>/'ævəlɑ:nʃ/</p><p>ex: the avalanche destroyed the mountain village</p>
42
New cards

insanity

sự điên rồ

<p>sự điên rồ</p>
43
New cards

contamination

sự ô nhiễm

44
New cards

depression

(n) sự chán nản

<p>(n) sự chán nản</p>
45
New cards

subsidence

Sự rút xuống (nước lụt...) Sự lún xuống

46
New cards

holocaust

sự tàn sát

47
New cards

gale

cơn gió mạnh

<p>cơn gió mạnh</p>