duma🥀🥀

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/101

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:03 PM on 1/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

102 Terms

1
New cards

Breathe a word about sth

Tiết lộ

2
New cards

I'd rather/sooner you + lùi thì

I'd rather…

3
New cards

Scarcely had + S + Vp2 when S+V ( qkđ )

Vừa mới …thì

4
New cards

Take charge of / Put sb in charge of

Chịu trách nhiệm cho

5
New cards

Had it not been for + N

Nếu ko phải vì…

6
New cards

Splash out on

Tiêu nhiều tiền cho

7
New cards

Try as + S + might

Dù đã cố gắng đến đâu

8
New cards

Make amends ( for sth )

Chuộc lỗi , bù đắp lỗi lầm

9
New cards

Touch and go

Chx chc chắn

10
New cards

Give sth/sb the go-ahead

Cho phép ai đó / cgi đó đc thực hiện

11
New cards

Beyond measure

Đáng kể

12
New cards

On impulse

Hành động vội vã , thiếu suy nghĩ

13
New cards

Had + S + not + Vp2 , S + would not have Vp2

Đảo ngữ đk loại 3

14
New cards

Pour scorn on sth

Chỉ trích gay gắt

15
New cards

It dawns on sb that

Ai đó chợt nhận ra

16
New cards

A chapter of accidents

Chuỗi sự vc k may mắn

17
New cards

From start to finish

Từ đầu đến cuối

18
New cards

View sth in a positive/negative light

Nhìn nhận theo hướng tích cực / tiêu cực

19
New cards

Should have V3

Đáng lẽ ra nên lm ( trách nhẹ )

20
New cards

Keep your chin up

Giữ tinh thần lạc quan

21
New cards

No matter what happens

= Come what may

22
New cards

Give the green light to sth

Cho phép diễn ra

23
New cards

In the balance

= unsure

24
New cards

Keep sb in the dark of/about sth

Giấu ai đó điều j

25
New cards

Be head and shoulders abouve

Vượt trội hoàn hảo

26
New cards

The tip of the iceberg

Chỉ là phần rất nhỏ của vấn đề

27
New cards

Bear little/no resemblance to

Hầu như k giống

28
New cards

Live uo to one's expectations

Đáp ứng kì vọng

29
New cards

Take steps to do sth

Thực hiện biện pháp

30
New cards

Much as + S + V

Mặc dù rất…

31
New cards

As thick as to short planks

Cực kì ngu ngốc

32
New cards

There's no telling+ clause

K thể đoán trc

33
New cards

Lucrative

Có lợi nhuận cao

34
New cards

Be torn between A and B

Phân vân giữa 2 lựa chọn

35
New cards

Be not averse to Ving

K phản đối

36
New cards

Put sb up

Cho ai ở nhờ

37
New cards

Mean business

Nghiêm túc , tht sự quyết tâm

38
New cards

In light of + N

= Because of

39
New cards

Be at liberty to do sth

đc tự do lm j

40
New cards

Beside oneself with ( an emotion )

Cảm thấy ntn đó ( tức giận , khó chịu )

41
New cards

Make a clean breast of sth

Thẳng thắn , rõ ràng về 1 vđ , nói tht

42
New cards

Own up to V

Chịu trách nhiệm cho hđ đã lm

43
New cards

In place of sb/sth

Thay vì ,thay thế

44
New cards

Regardless of

K kể , bất kể , bất chấp

45
New cards

In case of

Phòng khi

46
New cards

Almost

Hầu như , gần như

47
New cards

Mostly = mainly

Chủ yếu là , hầu ht

48
New cards

The most

Thg dùng vs ss nhất

49
New cards

Go in for

Lm j đó vì yêu thích , tgia kì thi

50
New cards

Go through

Ktra cẩn thận để tìm cái j , trải qua/chịu đựng

51
New cards

Go over

Ktra cần thận

52
New cards

Go down with

Nhiễm , mắc ( bệnh )

53
New cards

Time and tide wait for no man

Tgian k chờ đợi ai

54
New cards

Crude

K chính xác , thô

55
New cards

Blunt

Cùn ( lưỡi dao , kéo , … )/ lỗ mãng , k giữ ý tứ , thẳng thừng , toạc móng heo ( lời nói )

56
New cards

Raw

Chx đc nấu , còn sống

57
New cards

Trigger off

Gây ra , gây nên

58
New cards

To talk sth over

Thảo luận kỹ càng , bàn kỹ

59
New cards

Bring up

Đưa ra , nuôi dướng

60
New cards

Bring in

Gth 1 luật ms

61
New cards

Bring back

Lm ai đó nhớ lại / hồi tưởng lại cái j , mang trả lại

62
New cards

Bring about

Mang lại , dẫn đến cái j đó

63
New cards

Adv + V ( chính ) + S

Đảo ngữ vs trạng từ/ cụm trạng từ chỉ nơi chốn

64
New cards

Off the peg

May sẵn

65
New cards

Put sb up to sth

Bắt/thuyết phục ai lm vc xấu / ngớ ngẩn

66
New cards

Put sb down to sth

Bởi vì , quy cho là cái j ( dùng để gth )

67
New cards

Put off

Trì hoãn

68
New cards

Put up with

Chịu đựng 1 cái j đó

69
New cards

Reservation

Sự do dự

70
New cards

Across

Đi ngang qua

71
New cards

Through

Đi xuyên qua

72
New cards

Would sooner sb did ( not ) sth

Muốn/thích ai đó ( k ) lm j

73
New cards

Much of + Nkdd

Much of + ?

74
New cards

Walk away on

K có nghĩa

75
New cards

Walk out on sb

Rời khỏi , rời bỏ ( ai đó thân thiết )

76
New cards

Go off ( on sb ) bỗng nhiên tức giận vs ai

77
New cards

Come up with

Nảy ra , đưa ra , nghĩ ra ( ý tưởng )

78
New cards

Think over

Xem xét , cân nhắc cẩn thận trc khi đưa ra quyết định

79
New cards

Get round/around to sth/doing sth

Cần có tgian lm j

80
New cards

Of all + N ( số nhiều ), S…

Trg tất cả…thì…

81
New cards

Give sb an incentive to V

Truyền cho ai động lực lm j

82
New cards

Resolution

sự cương quyết/kiên quyết , sự quyết tâm

83
New cards

Oveflow with

Ngập tràn , đầy tràn , chan chứa

84
New cards

Feed + into → fed

Đẩy vào , cho vào 1 cái máy

85
New cards

Promot sb to do sth

Xúi giục , thúc giục , thúc đẩy

86
New cards

Provoke

Khiêu khích , chọc tức

87
New cards

Incite

Kích động , xúi giục ( ai lm vc j )

88
New cards

Take into account

Để ý tới , lưu tâm tới

89
New cards

Feel/be under the water

Bị ốm

90
New cards

Come to terms with sth

Chấp nhận điều j ( thg k tốt đẹp )

91
New cards

Come to light

Ra ánh sáng , lộ ra

92
New cards

With flying colors

Rất tốt , đạt điểm cao

93
New cards

To be in the same boat

Cx trong tình trạng , hoàn cảnh kk

94
New cards

It dawns on sb that + clause

Nó khiến ai đó bất chợt nhận ra rằng

95
New cards

Take sb back to sth

= Remind sb of sth

96
New cards

Go off sb/sth

K còn yêu thích ai/cái j nữa

97
New cards

Brake

Phanh lại , hãm lại

98
New cards

Cookery

Nghề nấu ăn

99
New cards

Out grow

Lớn hơn , to lớn hơn , ptrien nhanh hơn

100
New cards

Vandalize

Phá hoại