1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
行动
xíngdòng | đgt./dt. | hành động
义务
yìwù | dt. | nghĩa vụ
家访
jiāfǎng | đgt. | giáo viên thăm nhà học sinh
发言
fāyán | đgt. | phát biểu
及格
jígé | đgt. | đạt điểm trung bình, đủ điểm
交往
jiāowǎng | đgt. | giao du, kết bạn
家务
jiāwù | dt. | việc nhà
体贴
tǐtiē | tt. | chu đáo, ân cần
排练
pǎiliàn | đgt. | diễn tập, tập luyện
蝴蝶
húdié | dt. | bươm bướm
舞蹈
wǔdǎo | dt. | sự nhảy múa, vũ đạo
冠军
guànjūn | dt. | quán quân, giải nhất
鼓掌
gǔzhǎng | đgt. | vỗ tay
用功
yònggōng | tt. | chăm chỉ, siêng năng
进步
jìnbù | đgt. | tiến bộ
题目
tímù | dt. | đầu đề, tiêu đề
朗读
lǎngdú | đgt. | đọc to
温柔
wēnróu | tt. | dịu dàng, êm dịu
热烈
rèliè | tt. | nhiệt liệt, sôi nổi
勇气
yǒngqì | dt. | lòng dũng cảm, sự can đảm
青壮年
qīngzhuàngnián | dt. | thanh niên và tráng niên
闯
chuǎng | đgt. | xông vào, bôn ba, phiêu bạt
留守
liúshǒu | đgt. | ở lại trông nom
主题
zhǔtí | dt. | chủ đề
地理
dìlǐ | dt. | địa lý
采访
cǎifǎng | đgt. | phỏng vấn
利用
lìyòng | đgt. | sử dụng, tận dụng
空闲
kòngxián | tt. | nhàn rỗi, rảnh rỗi
指导
zhǐdǎo | đgt. | hướng dẫn, chỉ bảo
培训
péixùn | đgt. | huấn luyện, đào tạo
建设
jiànshè | đgt. | xây dựng, kiến thiết
操心
cāoxīn | đgt. | bận tâm, lo nghĩ
承担
chéngdān | đgt. | gánh vác, đảm nhận
艰巨
jiānjù | tt. | gian khổ, nặng nề
力量
lìliàng | dt. | sức mạnh, sức lực
收获
shōuhuò | đgt./dt. | thu hoạch, thành quả
测验
cèyàn | dt./đgt. | kiểm tra, trắc nghiệm
实验
shíyàn | dt./đgt. | thí nghiệm
抄
chāo | đgt. | chép, sao chép
试卷
shìjuàn | dt. | bài thi, đề thi
夏令营
xiàlìngyíng | dt. | trại hè
操场
cāochǎng | dt. | sân bãi, sân tập
辅导
fǔdǎo | đgt. | phụ đạo, hướng dẫn
铃
líng | dt. | chuông
退步
tuìbù | đgt. | lùi bước, sa sút
改正
gǎizhèng | đgt. | sửa chữa, hiệu chỉnh
云南
Yúnnán | dt. riêng | Vân Nam
郝琳硕
Hǎo Línshuò | tên riêng | Hách Lâm Thạc
赵福根
Zhào Fúgēn | tên riêng | Triệu Phúc Căn