b24 gtc hsk5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:59 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

行动

xíngdòng | đgt./dt. | hành động

2
New cards

义务

yìwù | dt. | nghĩa vụ

3
New cards

家访

jiāfǎng | đgt. | giáo viên thăm nhà học sinh

4
New cards

发言

fāyán | đgt. | phát biểu

5
New cards

及格

jígé | đgt. | đạt điểm trung bình, đủ điểm

6
New cards

交往

jiāowǎng | đgt. | giao du, kết bạn

7
New cards

家务

jiāwù | dt. | việc nhà

8
New cards

体贴

tǐtiē | tt. | chu đáo, ân cần

9
New cards

排练

pǎiliàn | đgt. | diễn tập, tập luyện

10
New cards

蝴蝶

húdié | dt. | bươm bướm

11
New cards

舞蹈

wǔdǎo | dt. | sự nhảy múa, vũ đạo

12
New cards

冠军

guànjūn | dt. | quán quân, giải nhất

13
New cards

鼓掌

gǔzhǎng | đgt. | vỗ tay

14
New cards

用功

yònggōng | tt. | chăm chỉ, siêng năng

15
New cards

进步

jìnbù | đgt. | tiến bộ

16
New cards

题目

tímù | dt. | đầu đề, tiêu đề

17
New cards

朗读

lǎngdú | đgt. | đọc to

18
New cards

温柔

wēnróu | tt. | dịu dàng, êm dịu

19
New cards

热烈

rèliè | tt. | nhiệt liệt, sôi nổi

20
New cards

勇气

yǒngqì | dt. | lòng dũng cảm, sự can đảm

21
New cards

青壮年

qīngzhuàngnián | dt. | thanh niên và tráng niên

22
New cards

chuǎng | đgt. | xông vào, bôn ba, phiêu bạt

23
New cards

留守

liúshǒu | đgt. | ở lại trông nom

24
New cards

主题

zhǔtí | dt. | chủ đề

25
New cards

地理

dìlǐ | dt. | địa lý

26
New cards

采访

cǎifǎng | đgt. | phỏng vấn

27
New cards

利用

lìyòng | đgt. | sử dụng, tận dụng

28
New cards

空闲

kòngxián | tt. | nhàn rỗi, rảnh rỗi

29
New cards

指导

zhǐdǎo | đgt. | hướng dẫn, chỉ bảo

30
New cards

培训

péixùn | đgt. | huấn luyện, đào tạo

31
New cards

建设

jiànshè | đgt. | xây dựng, kiến thiết

32
New cards

操心

cāoxīn | đgt. | bận tâm, lo nghĩ

33
New cards

承担

chéngdān | đgt. | gánh vác, đảm nhận

34
New cards

艰巨

jiānjù | tt. | gian khổ, nặng nề

35
New cards

力量

lìliàng | dt. | sức mạnh, sức lực

36
New cards

收获

shōuhuò | đgt./dt. | thu hoạch, thành quả

37
New cards

测验

cèyàn | dt./đgt. | kiểm tra, trắc nghiệm

38
New cards

实验

shíyàn | dt./đgt. | thí nghiệm

39
New cards

chāo | đgt. | chép, sao chép

40
New cards

试卷

shìjuàn | dt. | bài thi, đề thi

41
New cards

夏令营

xiàlìngyíng | dt. | trại hè

42
New cards

操场

cāochǎng | dt. | sân bãi, sân tập

43
New cards

辅导

fǔdǎo | đgt. | phụ đạo, hướng dẫn

44
New cards

líng | dt. | chuông

45
New cards

退步

tuìbù | đgt. | lùi bước, sa sút

46
New cards

改正

gǎizhèng | đgt. | sửa chữa, hiệu chỉnh

47
New cards

云南

Yúnnán | dt. riêng | Vân Nam

48
New cards

郝琳硕

Hǎo Línshuò | tên riêng | Hách Lâm Thạc

49
New cards

赵福根

Zhào Fúgēn | tên riêng | Triệu Phúc Căn