(EP2) - Day 2: Quy định về trang phục

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:10 AM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

access (n)/(v)

quyền truy cập, sự lui tới, đường vào/ truy cập [danh từ không đếm được nên không cần dùng mạo từ không xác định]

2
New cards

accessible (adj)

có thể truy cập, có thể tới được

3
New cards

accessibility (n)

khả năng tiếp cận được

4
New cards

have access to

có quyền tiếp cận vào/với

5
New cards

access the documents

truy cập, xem tài liệu

6
New cards

approach (n)/(v)

cách tiếp cận (kiến thức), phương pháp xử lý [danh từ đếm được nên ta thêm mạo từ không xác định a(n)]/ tiếp cận

7
New cards

thoroughly (adv)

một cách kỹ lưỡng; hoàn toàn, triệt để

8
New cards

thorough (adj)

tỉ mỉ, cẩn thận

9
New cards

revise (v)

sửa đổi, thay đổi (ý kiến, kế hoạch)

10
New cards

revision (n)

sự sửa lại, sự thay đổi

11
New cards

approval (n)= permission

sự chấp thuận, sự phê duyệt/ sự cho phép

12
New cards

approve (v)

chấp thuận

13
New cards

reject= turndown (v)

từ chối

14
New cards

obtain approval (for)

nhận/ xin sự phê duyệt cho [approval thường đi kèm động từ obtain và giới từ for để chỉ đối tượng được phê duyệt]

15
New cards

form (n)/(v)

kiểu, loại, hình thức/ tạo thành, định hình

16
New cards

formal (adj)

trang trọng

17
New cards

formation (n)

sự hình thành, sự thành lập

18
New cards

a form of identification

một loại giấy tờ tùy thân

19
New cards

immediately (adv)

ngay lập tức

20
New cards

immediate (adj)

lập tức, tức thì

21
New cards

immediately after

ngay sau đó

22
New cards

immediately upon arrival

ngay khi tới nơi

23
New cards

inspection (n)

sự kiểm tra, sự thanh tra

24
New cards

inspect (v)

xem xét, kiểm tra

25
New cards

arrangement (n)

sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự chuẩn bị

26
New cards

arrange (v)

sắp xếp, sắp đặt

27
New cards

make arrangements to do

sắp xếp, chuẩn bị để làm việc gì đó

28
New cards

make arrangements for

chuẩn bị cho việc gì đó

29
New cards

procedure (n)

thủ tục

30
New cards

proceed (v)

tiến hành, tiếp diễn

31
New cards

procedural (adj)

theo thủ tục

32
New cards

negative (adj)

tiêu cực, bi quan

33
New cards

mandate (v)/(n)

ra lệnh, ủy quyền, ủy thác/ lệnh, trát, sự ủy thác