1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Make effort to do st
cố gắng làm gì
Try to do st
cố gắng làm gì
Attempt to do st
cố gắng làm gì
In an attempt to do st
trong nỗ lực làm gì
Put effort into st
bỏ công sức / nỗ lực vào cái gì
Out of reach
ngoài tầm với
Out of condition
thể trạng không tốt / không khỏe mạnh
Out of touch
mất liên lạc
Out of the question
không thể nào / điều không thể
Out of stock
hết hàng
Out of practice
xuống phong độ (do lâu không luyện tập)
Out of work
thất nghiệp
Out of date
lỗi thời / lạc hậu / hết hạn
Out of order
bị hỏng (máy móc)
Out of fashion
lỗi mốt
Out of season
trái mùa
Out of control
mất kiểm soát / ngoài tầm kiểm soát
Rise to the occasion
tỏ ra bản lĩnh trong tình huống khó khăn đột xuất
Put somebody off something
làm ai hết hứng thú / làm ai nản lòng
Cross one's mind
chợt nảy ra trong trí óc
Have full advantage
có đầy đủ lợi thế
Establish yourself as something
khẳng định vị thế của bản thân như là…
You can say that again
hoàn toàn đồng ý
Word has it that
có tin đồn rằng / nghe nói rằng
At the expense of st
phải trả giá bằng cái gì
To be gripped with a fever
bị cơn sốt đeo bám
Make full use of
tận dụng tối đa
Make a fortune
trở nên giàu có / kiếm được gia tài lớn
Make a guess
đưa ra dự đoán
Make an impression
gây ấn tượng
The brink of collapse
bờ vực sụp đổ
Come down with something
bị đổ bệnh (ốm nhẹ)
Make up for something
đền bù / bù đắp cho cái gì
Get through to somebody
làm cho ai hiểu được mình / nối máy cho ai
Face up to something
dũng cảm đối mặt với cái gì
An authority on st
một chuyên gia về lĩnh vực gì
Meet the demand for
đáp ứng nhu cầu cho
Pat yourself on the back
tự khen ngợi chính mình
Praise yourself
tự khen ngợi chính mình