Letter V

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:59 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

vacillate

Dao động, do dự, lưỡng lự không quyết đoán

2
New cards

vacuous

Trống rỗng; ngớ ngẩn, ngốc nghếch (thiếu suy nghĩ/ý thức)

3
New cards

vagabond

Kẻ lang thang, người đi đây đi đó không nhà cửa nghề nghiệp

4
New cards

vagrant

Người sống lang thang, kẻ lơ lửng không nơi cư trú

5
New cards

vain

Kiêu ngạo, tự phụ; uổng công, vô ích (Ví dụ: nỗ lực trong vô vọng)

6
New cards

valedictory

Lời từ biệt, bài diễn văn chia tay (thường là của thủ khoa trong lễ tốt nghiệp)

7
New cards

valid

Có hiệu lực (pháp lý); hợp lý, có căn cứ vững chắc

8
New cards

validate

Phê chuẩn, làm cho có giá trị; xác minh, công nhận tính hợp pháp

9
New cards

valor

Sự dũng cảm, lòng can đảm (đặc biệt là trong chiến trận)

10
New cards

vampire

Ma cà rồng

11
New cards

vanguard

Đội quân tiên phong, những người đi đầu (trong một phong trào, xu hướng)

12
New cards

vantage

Vị trí thuận lợi, lợi thế (Ví dụ: góc nhìn thuận lợi từ trên cao)

13
New cards

vapid

Nhạt nhẽo, tẻ nhạt, vô vị (văn phong, cuộc trò chuyện)

14
New cards

vaporise

Biến thành hơi, bốc hơi; làm cho tan biến

15
New cards

variegated

Có nhiều màu sắc khác nhau, sặc sỡ, đa dạng sắc màu

16
New cards

varnish

Đánh véc-ni, sơn bóng; (nghĩa bóng) che đậy, tô điểm vẻ ngoài

17
New cards

vassal

Chư hầu, người phụ thuộc

18
New cards

veer

Đổi hướng đột ngột (tàu bè, xe cộ, gió)

19
New cards

vehement

Mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội (cảm xúc, sự phản đối)

20
New cards

velocity

Vận tốc, tốc độ di chuyển theo một hướng

21
New cards

venal

Dễ bị mua chuộc, hối lộ; vụ lợi

22
New cards

vendetta

Mối thù truyền kiếp, huyết hải thâm thù giữa hai gia tộc

23
New cards

vendor

Người bán hàng rong, nhà cung cấp

24
New cards

veneer

Lớp gỗ dán trang trí bên ngoài; (nghĩa bóng) vẻ ngoài hào nhoáng giả tạo

25
New cards

venerable

Đáng tôn kính, đáng kính trọng (vì tuổi tác, trí tuệ hoặc tính cách)

26
New cards

venerate

Tôn kính, sùng kính, kính trọng sâu sắc

27
New cards

venial

(Lỗi lầm) nhẹ, có thể tha thứ được, không nghiêm trọng

28
New cards

venison

Thịt nai, thịt hoẵng

29
New cards

venom

Nọc độc (của rắn, rết); sự hiểm độc, lòng căm thù

30
New cards

vent

Lỗ thông hơi, lối thoát; (động từ) trút (cơn giận), xả (cảm xúc) ra ngoài

31
New cards

ventilate

Làm cho thông thoáng, thông gió; đem ra thảo luận công khai

32
New cards

ventriloquist

Nghệ sĩ nói tiếng bụng (người có khả năng nói không mấp máy môi)

33
New cards

venture

Dự án liều lĩnh, công việc kinh doanh mạo hiểm; (động từ) liều, mạo hiểm

34
New cards

venturesome

Táo bạo, liều lĩnh, thích mạo hiểm

35
New cards

venue

Địa điểm tổ chức (sự kiện, hội nghị, phiên tòa)

36
New cards

veracity

Tính chân thực, sự thành thật, lòng trung thực

37
New cards

verbalise

Diễn đạt bằng lời nói

38
New cards

verbatim

Đúng nguyên văn, từ từng từ một

39
New cards

verbiage

Sự dài dòng, cách dùng quá nhiều từ ngữ rỗng tuếch

40
New cards

verbose

Dài dòng, văn tự, nói lắm từ không cần thiết

41
New cards

verdant

Xanh tươi, phủ đầy cỏ cây xanh mướt

42
New cards

verge

Bờ, rìa, suýt soát; on the verge of: bên bờ vực của (một sự kiện sắp xảy ra)

43
New cards

verisimilitude

Có vẻ ngoài giống như thật, sự chân thực đáng tin (của một câu chuyện)

44
New cards

veritable

Thực sự, đích thực (dùng để nhấn mạnh một so sánh)

45
New cards

verity

Sự thật, chân lý, tính chân thực

46
New cards

vernacular

Tiếng bản xứ, tiếng địa phương, ngôn ngữ thông dụng hàng ngày

47
New cards

vernal

(Thuộc) mùa xuân, tươi trẻ như mùa xuân

48
New cards

versatile

Linh hoạt, đa năng, toàn diện (người có nhiều tài năng, vật nhiều công dụng)

49
New cards

vertebrate

Động vật có xương sống

50
New cards

vertex

Đỉnh, ngọn (của tam giác, hình nón, hoặc đỉnh đầu)

51
New cards

vertigo

Chứng chóng mặt, sự hoa mắt (do ở trên cao)

52
New cards

verve

Sự hăng hái, nhiệt huyết, nguồn sinh lực tràn trề

53
New cards

vestige

Di tích, vết tích, tàn dư còn sót lại

54
New cards

veto

Quyền phủ quyết; (động từ) phủ quyết, bác bỏ

55
New cards

vex

Làm phiền, chọc tức, làm cho lo lắng/bực mình

56
New cards

viable

Có tính khả thi, có thể làm được; (sinh học) có khả năng sống sót/phát triển

57
New cards

vibrant

Sôi nổi, đầy sức sống, năng động; (âm thanh) vang dội; (màu sắc) rực rỡ

58
New cards

vicarious

(Trải nghiệm) gián tiếp (thông qua việc chứng kiến hoặc nghe kể về người khác)

59
New cards

vicissitude

Sự thăng trầm, sự biến đổi cục diện (trong cuộc sống, vận mệnh)

60
New cards

vie

Ganh đua, cạnh tranh quyết liệt

61
New cards

vigilant

Cảnh giác, thận trọng, luôn tỉnh táo đề phòng

62
New cards

vignette

Đoạn phim/truyện ngắn phác họa tính cách; hình vẽ trang trí nhỏ ở đầu/cuối chương sách

63
New cards

vigour

Sức mạnh, sinh lực, sự cường tráng

64
New cards

vile

Tồi tệ, hèn hạ, đáng khinh bỉ

65
New cards

vilify

Nói xấu, phỉ báng, bôi nhọ danh dự

66
New cards

vindictive

Hận thù, hay trả thù, không bao giờ tha thứ

67
New cards

violate

Vi phạm (luật pháp, lời thề); xâm phạm (quyền riêng tư); xúc phạm

68
New cards

viper

Rắn lục, rắn độc; (nghĩa bóng) kẻ nham hiểm, xảo trá

69
New cards

virile

Nam tính, mạnh mẽ, tràn đầy sinh lực đàn ông

70
New cards

virtual

Thực sự, gần như là; (công nghệ) ảo (Ví dụ: thực tế ảo)

71
New cards

virtue

Đức hạnh, đức tính tốt; ưu điểm, công dụng

72
New cards

virtuoso

Bậc thầy, người biểu diễn nghệ thuật điêu luyện (đặc biệt là âm nhạc)

73
New cards

virulent

Rất độc, hiểm nghèo (bệnh tật); (nghĩa bóng) đầy hận thù, cay độc (lời nói)

74
New cards

virus

Vi-rút, siêu vi khuẩn

75
New cards

visage

Khuôn mặt, nét mặt, diện mạo của một người

76
New cards

viscid

Keo, dính, có độ nhớt cao

77
New cards

viscous

Sền sệt, dẻo, quánh (chất lỏng có độ ma sát trong lớn)

78
New cards

vise

Cái ê-tô (dụng cụ kẹp giữ chặt vật thể để gia công)

79
New cards

vision

Tầm nhìn, thị lực; viễn cảnh, ảo ảnh

80
New cards

visionary

Người có tầm nhìn xa trông rộng; kẻ mộng mơ, không thực tế

81
New cards

vital

Cực kỳ quan trọng, mang tính sống còn; tràn đầy sức sống

82
New cards

vitriolic

Châm chọc, cay độc, đầy tính khinh miệt (lời phê bình, nhận xét)

83
New cards

vituperative

Nhục mạ, xỉ vả, mắng nhiếc thậm tệ

84
New cards

vivacious

Hoạt bát, nhanh nhẹn, đầy tràn năng lượng và vui tươi

85
New cards

vivid

Sống động, chói lọi, rực rỡ (màu sắc); sâu sắc, rõ ràng (ký ức)

86
New cards

vixen

Cáo cái; (nghĩa bóng) người đàn bà lăng loàn, đanh đá, lươn lẹo

87
New cards

vociferous

Om sòm, to tiếng, khăng khăng đòi hỏi (bằng cách la hét)

88
New cards

vogue

Mốt, thời trang, xu hướng đang thịnh hành

89
New cards

volatile

Dễ bay hơi (chất lỏng); (tính cách) thất thường, dễ thay đổi; (bối cảnh) bất ổn

90
New cards

volley

Loạt đạn bắn ra cùng lúc; tràng (pháo tay, lời chửi rủa); (thể thao) cú vô-lê (đánh bóng khi chưa chạm đất)

91
New cards

voluble

Liến thoắng, khéo nói, nói nhiều và nhanh

92
New cards

voluminous

Đồ sộ, khổng lồ, có thể tích lớn (quần áo rộng thùng thình, bộ sách nhiều tập)

93
New cards

voluptuous

Khêu gợi, có thân hình quyến rũ (phụ nữ); mang lại cảm giác khoái lạc, xa hoa

94
New cards

voracious

Phàm ăn, tham ăn; (nghĩa bóng) khao khát đón nhận lượng lớn (Ví dụ: mọt sách)

95
New cards

vortex

Cơn lốc xoáy, vũng nước xoáy; (nghĩa bóng) vòng xoáy (sự kiện, cảm xúc)

96
New cards

vouchsafe

Chiếu cố, ban phát, hạ cố chấp thuận (ban một đặc ân)

97
New cards

voyeur

Kẻ nhìn trộm (thích rình rập đời tư hoặc hoạt động tình dục của người khác)

98
New cards

vulgar

Thô tục, thô thiển, kém văn hóa

99
New cards

vulnerable

Dễ bị tổn thương, dễ bị công kích, yếu thế