1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be shy with sb
ngại ngùng với ai
Ex: He is often very _____________ strangers until he gets to know them better.
(Anh ấy thường rất ngại ngùng với người lạ cho đến khi anh ấy quen họ hơn)
make out
hiểu, giải thích, đọc được
Ex: I could just _____________ a dark figure in the distance through the fog.
(Tôi chỉ có thể nhìn ra/đọc được một bóng đen ở phía xa qua màn sương mù)
bear out
xác nhận, xác minh, ủng hộ lời nói
Ex: The latest evidence _____________ what the witness said in court.
(Bằng chứng mới nhất đã xác nhận những gì nhân chứng đã nói tại tòa)
think sth out
xem xét tất cả những chi tiết
Ex: This is a complex problem, so we need to _____________ a careful plan.
(Đây là một vấn đề phức tạp, vì vậy chúng ta cần xem xét kĩ lưỡng mọi chi tiết của một kế hoạch cẩn thận)
try out for sth
kiểm tra, thử giọng
Ex: She decided to _____________ the lead role in the school play.
(Cô ấy quyết định thử vai cho vai chính trong vở kịch của trường)
conduct a survey
thực hiện khảo sát
Ex: The company is _____________ to find out what customers want.
(Công ty đang thực hiện một cuộc khảo sát để tìm hiểu xem khách hàng muốn gì)
to be found guilty of
bị phát hiện phạm tội
Ex: He was _____________ shoplifting and had to pay a fine.
(Anh ta bị kết tội ăn trộm ở cửa hàng và phải nộp tiền phạt)
lifeless (adj)
không có sự sống, chết
Ex: The planet was a cold, _____________ desert.
(Hành tinh đó là một sa mạc lạnh lẽo, không có sự sống)
elusive (adj)
khó nắm bắt
Ex: Success can be _____________ if you don't work hard enough.
(Thành công có thể rất khó nắm bắt nếu bạn không làm việc đủ chăm chỉ)
run in families
có tính di truyền trong gia đình
Ex: Heart disease tends to _____________ in his family.
(Bệnh tim có xu hướng di truyền trong gia đình anh ấy)
a great source of
nguồn dồi dào về
Ex: Oranges are _____________ vitamin C.
(Cam là một nguồn dồi dào vitamin C)
thrive on something
thịnh vượng, phát đạt
Ex: Some people _____________ pressure, while others find it stressful.
(Một số người phát triển mạnh mẽ/thích nghi tốt dưới áp lực, trong khi những người khác lại thấy nó căng thẳng)
the length and breadth of somewhere
(đi hết) toàn bộ khu vực/nơi nào đó
Ex: They traveled _____________ the country to promote their new album.
(Họ đã đi du lịch khắp mọi miền đất nước để quảng bá album mới của mình)
dissuade sb/sth from doing sth = persuade sb not to do sth
can ngăn ai làm gì
Ex: I tried to _____________ her _____________ quitting her job.
(Tôi đã cố gắng can ngăn cô ấy nghỉ việc)
have a (good) head for sth
có đầu óc làm tốt việc gì đó
Ex: You should be an accountant because you _____________ figures.
(Bạn nên làm kế toán vì bạn có đầu óc về những con số)
for a song
siêu rẻ
Ex: She bought that antique vase _____________ at a garage sale.
(Cô ấy đã mua chiếc bình cổ đó với giá siêu rẻ tại một buổi bán đồ cũ tại gia)
look into
xem xét, kiểm tra, nghiên cứu kĩ
Ex: The police are _____________ the cause of the accident.
(Cảnh sát đang xem xét/nghiên cứu kĩ nguyên nhân của vụ tai nạn)
dip into sth
đọc lướt qua, xem lướt qua
Ex: I usually _____________ a book before I decide to buy it.
(Tôi thường đọc lướt qua một cuốn sách trước khi quyết định mua nó)
adversely
một cách tiêu cực, có hại (rất hay dùng với affected)
Ex: The area has been _____________ affected by the recent floods.
(Khu vực này đã bị ảnh hưởng một cách tiêu cực bởi những trận lũ lụt gần đây)
single sbd/sth out
chọn ra để nêu bật (khen/chê)
Ex: The teacher _____________ her _____________ for special praise.
(Giáo viên đã chọn riêng cô ấy để đặc biệt khen ngợi)
opt out of sth
quyết định không tham gia vào
Ex: You can _____________ the pension scheme if you wish.
(Bạn có thể quyết định không tham gia chương trình hưu trí nếu bạn muốn)
at a dead end
thất bại, cùng đường
Ex: Negotiations have reached _____________ and no progress is being made.
(Các cuộc đàm phán đã đi vào ngõ cụt và không có tiến triển nào được thực hiện)
isolate sb/sth from sb/sth (v)
cô lập, cách ly
Ex: It is important to _____________ infected patients _____________ the rest of the group.
(Việc cách ly các bệnh nhân bị nhiễm bệnh khỏi những người còn lại là rất quan trọng)
alleviate
làm nhẹ bớt, làm dịu (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn)
Ex: The new medicine will help to _____________ the symptoms of the flu.
(Loại thuốc mới sẽ giúp làm giảm bớt các triệu chứng của bệnh cúm)
shatter (one's confidence)
phá hủy (sự tự tin)
Ex: Failure in the exam could _____________ his _____________.
(Thất bại trong kỳ thi có thể phá hủy hoàn toàn sự tự tin của anh ấy)
be critical to
cực kỳ quan trọng đối với sự tiến bộ hoặc thành công của một việc gì đó
Ex: Logistics _____________ the success of any online business.
(Hậu cần cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp trực tuyến nào)
unforeseen (adj)
không biết trước được
Ex: The project was delayed due to _____________ circumstances.
(Dự án bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được)
ventilation (n)
sự thông gió
Ex: Make sure there is adequate _____________ in the kitchen.
(Hãy đảm bảo rằng có sự thông gió đầy đủ trong nhà bếp)
take decades
tốn nhiều thập kỷ (thời gian dài)
Ex: It will _____________ for the forest to fully recover after the fire.
(Sẽ tốn hàng thập kỷ để khu rừng phục hồi hoàn toàn sau vụ hỏa hoạn)
What's more
hơn thế nữa
Ex: The house is beautiful and, _____________, it's near the subway.
(Ngôi nhà rất đẹp và, hơn thế nữa, nó còn gần ga tàu điện ngầm)
bear in mind
nhớ kĩ rằng
Ex: _____________ that the deadline is this Friday.
(Hãy nhớ kĩ rằng hạn chót là vào thứ Sáu này)
exposure to
sự tiếp cận/tiếp xúc
Ex: Continuous _____________ loud noise can damage your hearing.
(Việc tiếp xúc liên tục với tiếng ồn lớn có thể làm hỏng thính giác của bạn)
apart from = except for
ngoại trừ
Ex: _____________ a few minor mistakes, the presentation was perfect.
(Ngoại trừ một vài lỗi nhỏ, bài thuyết trình đã rất hoàn hảo)
bring sth forward
đề xuất để thảo luận
Ex: The committee decided to _____________ the proposal for further review.
(Ủy ban đã quyết định đưa bản đề xuất ra thảo luận để xem xét thêm)
do wonders for sth/sb
cải thiện, có tác dụng tốt
Ex: A few days of rest will _____________ your health.
(Nghỉ ngơi vài ngày sẽ có tác dụng cực tốt cho sức khỏe của bạn)
be fully aware that
biết rõ cái gì đó
Ex: We _____________ the risks involved in this project.
(Chúng tôi biết rõ rằng những rủi ro liên quan đến dự án này)
carefree (adj)
vô tư, không lo âu
Ex: I remember the _____________ days of my childhood.
(Tôi nhớ những ngày tháng vô tư của thời thơ ấu)
a shortage of = lack of
thiếu
Ex: There is a severe _____________ skilled labor in the construction industry.
(Đang có một sự thiếu hụt nghiêm trọng lao động có tay nghề trong ngành xây dựng)
sallow (adj)
(da) vàng bủng, vàng vọt
Ex: He looked pale and ____________ after being sick for a week.
(Anh ấy trông nhợt nhạt và vàng vọt sau khi bị ốm một tuần)
swarthy (adj)
(da) ngăm đen
Ex: The sailor had a _____________ complexion from years in the sun.
(Người thủy thủ có làn da ngăm đen do nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời)
in awe of
kính sợ ai
Ex: As a child, I was always _____________ my grandfather.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn kính sợ ông nội mình)
in respect of
liên quan đến cái gì, về cái gì
Ex: A decision will be made _____________ your application next week.
(Quyết định sẽ được đưa ra liên quan đến đơn đăng ký của bạn vào tuần tới)
in recognition of
ghi nhận
Ex: He received an award _____________ his service to the community.
(Anh ấy đã nhận được một giải thưởng để ghi nhận sự phục vụ của mình cho cộng đồng)
contact tracing
truy vết tiếp xúc
Ex: _____________ is a vital tool in controlling the spread of the virus.
(Truy vết tiếp xúc là một công cụ quan trọng trong việc kiểm soát sự lây lan của virus)
instructions on
hướng dẫn về
Ex: The manual provides clear _____________ how to assemble the furniture.
(Cuốn sách hướng dẫn cung cấp những chỉ dẫn rõ ràng về cách lắp ráp đồ nội thất)
inform sb of / about sth
cho ai biết về cái gì
Ex: Please _____________ us _____________ any changes to your schedule.
(Làm ơn hãy thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình của bạn)
necessitate + tính từ sở hữu + Ving
đòi hỏi/bắt phải
Ex: The heavy rain _____________ their staying indoors all day.
(Trận mưa lớn đòi hỏi họ phải ở trong nhà cả ngày)
charges (n)
sự buộc tội (lời buộc tội chính thức của văn phòng công tố rằng một người cụ thể đã phạm một tội cụ thể)
Ex: He is facing _____________ of fraud and money laundering.
(Anh ta đang đối mặt với những cáo buộc về lừa đảo và rửa tiền)
outspread (v)
lan rộng ra
Ex: The eagle _____________ its wings and soared into the sky.
(Con đại bàng dang rộng đôi cánh và bay vút lên bầu trời)
outstretched (adj)
duỗi dài ra (để chạm tới)
Ex: He reached out with _____________ arms to catch the ball.
(Anh ấy vươn tay ra với cánh tay duỗi dài để bắt quả bóng)
Giving to others
Cho người khác
Ex: _____________ can bring a great sense of fulfillment.
(Việc cho đi/giúp đỡ người khác có thể mang lại cảm giác mãn nguyện lớn lao)
expand your network
mở rộng mạng lưới của bạn (quen được nhiều người hơn)
Ex: Attending conferences is a great way to _____________.
(Tham dự các hội thảo là một cách tuyệt vời để mở rộng mạng lưới quan hệ của bạn)
make a name for yourself
tạo nên tên tuổi
Ex: She worked hard to _____________ in the fashion industry.
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo nên tên tuổi cho mình trong ngành thời trang)
talk out of = dissuade sb from doing sth
can ngăn
Ex: My parents tried to _____________ me _____________ traveling alone.
(Bố mẹ tôi đã cố gắng can ngăn tôi đi du lịch một mình)
come into
thừa hưởng (inherit)
Ex: He _____________ a fortune when his grandfather passed away.
(Anh ấy đã thừa hưởng một gia tài lớn khi ông nội qua đời)
be proven = shown to be true
được chứng minh
Ex: The new treatment has _____________ effective in most cases.
(Phương pháp điều trị mới đã được chứng minh là hiệu quả trong hầu hết các trường hợp)
all-around (adj)
toàn diện, có nhiều loại kỹ năng và khả năng khác nhau
Ex: He is an _____________ athlete who excels in multiple sports.
(Anh ấy là một vận động viên toàn diện, người xuất sắc ở nhiều môn thể thao)