(4)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:40 AM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

be shy with sb

ngại ngùng với ai

Ex: He is often very _____________ strangers until he gets to know them better.

(Anh ấy thường rất ngại ngùng với người lạ cho đến khi anh ấy quen họ hơn)

2
New cards

make out

hiểu, giải thích, đọc được

Ex: I could just _____________ a dark figure in the distance through the fog.

(Tôi chỉ có thể nhìn ra/đọc được một bóng đen ở phía xa qua màn sương mù)

3
New cards

bear out

xác nhận, xác minh, ủng hộ lời nói

Ex: The latest evidence _____________ what the witness said in court.

(Bằng chứng mới nhất đã xác nhận những gì nhân chứng đã nói tại tòa)

4
New cards

think sth out

xem xét tất cả những chi tiết

Ex: This is a complex problem, so we need to _____________ a careful plan.

(Đây là một vấn đề phức tạp, vì vậy chúng ta cần xem xét kĩ lưỡng mọi chi tiết của một kế hoạch cẩn thận)

5
New cards

try out for sth

kiểm tra, thử giọng

Ex: She decided to _____________ the lead role in the school play.

(Cô ấy quyết định thử vai cho vai chính trong vở kịch của trường)

6
New cards

conduct a survey

thực hiện khảo sát

Ex: The company is _____________ to find out what customers want.

(Công ty đang thực hiện một cuộc khảo sát để tìm hiểu xem khách hàng muốn gì)

7
New cards

to be found guilty of

bị phát hiện phạm tội

Ex: He was _____________ shoplifting and had to pay a fine.

(Anh ta bị kết tội ăn trộm ở cửa hàng và phải nộp tiền phạt)

8
New cards

lifeless (adj)

không có sự sống, chết

Ex: The planet was a cold, _____________ desert.

(Hành tinh đó là một sa mạc lạnh lẽo, không có sự sống)

9
New cards

elusive (adj)

khó nắm bắt

Ex: Success can be _____________ if you don't work hard enough.

(Thành công có thể rất khó nắm bắt nếu bạn không làm việc đủ chăm chỉ)

10
New cards

run in families

có tính di truyền trong gia đình

Ex: Heart disease tends to _____________ in his family.

(Bệnh tim có xu hướng di truyền trong gia đình anh ấy)

11
New cards

a great source of

nguồn dồi dào về

Ex: Oranges are _____________ vitamin C.

(Cam là một nguồn dồi dào vitamin C)

12
New cards

thrive on something

thịnh vượng, phát đạt

Ex: Some people _____________ pressure, while others find it stressful.

(Một số người phát triển mạnh mẽ/thích nghi tốt dưới áp lực, trong khi những người khác lại thấy nó căng thẳng)

13
New cards

the length and breadth of somewhere

(đi hết) toàn bộ khu vực/nơi nào đó

Ex: They traveled _____________ the country to promote their new album.

(Họ đã đi du lịch khắp mọi miền đất nước để quảng bá album mới của mình)

14
New cards

dissuade sb/sth from doing sth = persuade sb not to do sth

can ngăn ai làm gì

Ex: I tried to _____________ her _____________ quitting her job.

(Tôi đã cố gắng can ngăn cô ấy nghỉ việc)

15
New cards

have a (good) head for sth

có đầu óc làm tốt việc gì đó

Ex: You should be an accountant because you _____________ figures.

(Bạn nên làm kế toán vì bạn có đầu óc về những con số)

16
New cards

for a song

siêu rẻ

Ex: She bought that antique vase _____________ at a garage sale.

(Cô ấy đã mua chiếc bình cổ đó với giá siêu rẻ tại một buổi bán đồ cũ tại gia)

17
New cards

look into

xem xét, kiểm tra, nghiên cứu kĩ

Ex: The police are _____________ the cause of the accident.

(Cảnh sát đang xem xét/nghiên cứu kĩ nguyên nhân của vụ tai nạn)

18
New cards

dip into sth

đọc lướt qua, xem lướt qua

Ex: I usually _____________ a book before I decide to buy it.

(Tôi thường đọc lướt qua một cuốn sách trước khi quyết định mua nó)

19
New cards

adversely

một cách tiêu cực, có hại (rất hay dùng với affected)

Ex: The area has been _____________ affected by the recent floods.

(Khu vực này đã bị ảnh hưởng một cách tiêu cực bởi những trận lũ lụt gần đây)

20
New cards

single sbd/sth out

chọn ra để nêu bật (khen/chê)

Ex: The teacher _____________ her _____________ for special praise.

(Giáo viên đã chọn riêng cô ấy để đặc biệt khen ngợi)

21
New cards

opt out of sth

quyết định không tham gia vào

Ex: You can _____________ the pension scheme if you wish.

(Bạn có thể quyết định không tham gia chương trình hưu trí nếu bạn muốn)

22
New cards

at a dead end

thất bại, cùng đường

Ex: Negotiations have reached _____________ and no progress is being made.

(Các cuộc đàm phán đã đi vào ngõ cụt và không có tiến triển nào được thực hiện)

23
New cards

isolate sb/sth from sb/sth (v)

cô lập, cách ly

Ex: It is important to _____________ infected patients _____________ the rest of the group.

(Việc cách ly các bệnh nhân bị nhiễm bệnh khỏi những người còn lại là rất quan trọng)

24
New cards

alleviate

làm nhẹ bớt, làm dịu (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn)

Ex: The new medicine will help to _____________ the symptoms of the flu.

(Loại thuốc mới sẽ giúp làm giảm bớt các triệu chứng của bệnh cúm)

25
New cards

shatter (one's confidence)

phá hủy (sự tự tin)

Ex: Failure in the exam could _____________ his _____________.

(Thất bại trong kỳ thi có thể phá hủy hoàn toàn sự tự tin của anh ấy)

26
New cards

be critical to

cực kỳ quan trọng đối với sự tiến bộ hoặc thành công của một việc gì đó

Ex: Logistics _____________ the success of any online business.

(Hậu cần cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp trực tuyến nào)

27
New cards

unforeseen (adj)

không biết trước được

Ex: The project was delayed due to _____________ circumstances.

(Dự án bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được)

28
New cards

ventilation (n)

sự thông gió

Ex: Make sure there is adequate _____________ in the kitchen.

(Hãy đảm bảo rằng có sự thông gió đầy đủ trong nhà bếp)

29
New cards

take decades

tốn nhiều thập kỷ (thời gian dài)

Ex: It will _____________ for the forest to fully recover after the fire.

(Sẽ tốn hàng thập kỷ để khu rừng phục hồi hoàn toàn sau vụ hỏa hoạn)

30
New cards

What's more

hơn thế nữa

Ex: The house is beautiful and, _____________, it's near the subway.

(Ngôi nhà rất đẹp và, hơn thế nữa, nó còn gần ga tàu điện ngầm)

31
New cards

bear in mind

nhớ kĩ rằng

Ex: _____________ that the deadline is this Friday.

(Hãy nhớ kĩ rằng hạn chót là vào thứ Sáu này)

32
New cards

exposure to

sự tiếp cận/tiếp xúc

Ex: Continuous _____________ loud noise can damage your hearing.

(Việc tiếp xúc liên tục với tiếng ồn lớn có thể làm hỏng thính giác của bạn)

33
New cards

apart from = except for

ngoại trừ

Ex: _____________ a few minor mistakes, the presentation was perfect.

(Ngoại trừ một vài lỗi nhỏ, bài thuyết trình đã rất hoàn hảo)

34
New cards

bring sth forward

đề xuất để thảo luận

Ex: The committee decided to _____________ the proposal for further review.

(Ủy ban đã quyết định đưa bản đề xuất ra thảo luận để xem xét thêm)

35
New cards

do wonders for sth/sb

cải thiện, có tác dụng tốt

Ex: A few days of rest will _____________ your health.

(Nghỉ ngơi vài ngày sẽ có tác dụng cực tốt cho sức khỏe của bạn)

36
New cards

be fully aware that

biết rõ cái gì đó

Ex: We _____________ the risks involved in this project.

(Chúng tôi biết rõ rằng những rủi ro liên quan đến dự án này)

37
New cards

carefree (adj)

vô tư, không lo âu

Ex: I remember the _____________ days of my childhood.

(Tôi nhớ những ngày tháng vô tư của thời thơ ấu)

38
New cards

a shortage of = lack of

thiếu

Ex: There is a severe _____________ skilled labor in the construction industry.

(Đang có một sự thiếu hụt nghiêm trọng lao động có tay nghề trong ngành xây dựng)

39
New cards

sallow (adj)

(da) vàng bủng, vàng vọt

Ex: He looked pale and ____________ after being sick for a week.

(Anh ấy trông nhợt nhạt và vàng vọt sau khi bị ốm một tuần)

40
New cards

swarthy (adj)

(da) ngăm đen

Ex: The sailor had a _____________ complexion from years in the sun.

(Người thủy thủ có làn da ngăm đen do nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời)

41
New cards

in awe of

kính sợ ai

Ex: As a child, I was always _____________ my grandfather.

(Khi còn nhỏ, tôi luôn kính sợ ông nội mình)

42
New cards

in respect of

liên quan đến cái gì, về cái gì

Ex: A decision will be made _____________ your application next week.

(Quyết định sẽ được đưa ra liên quan đến đơn đăng ký của bạn vào tuần tới)

43
New cards

in recognition of

ghi nhận

Ex: He received an award _____________ his service to the community.

(Anh ấy đã nhận được một giải thưởng để ghi nhận sự phục vụ của mình cho cộng đồng)

44
New cards

contact tracing

truy vết tiếp xúc

Ex: _____________ is a vital tool in controlling the spread of the virus.

(Truy vết tiếp xúc là một công cụ quan trọng trong việc kiểm soát sự lây lan của virus)

45
New cards

instructions on

hướng dẫn về

Ex: The manual provides clear _____________ how to assemble the furniture.

(Cuốn sách hướng dẫn cung cấp những chỉ dẫn rõ ràng về cách lắp ráp đồ nội thất)

46
New cards

inform sb of / about sth

cho ai biết về cái gì

Ex: Please _____________ us _____________ any changes to your schedule.

(Làm ơn hãy thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình của bạn)

47
New cards

necessitate + tính từ sở hữu + Ving

đòi hỏi/bắt phải

Ex: The heavy rain _____________ their staying indoors all day.

(Trận mưa lớn đòi hỏi họ phải ở trong nhà cả ngày)

48
New cards

charges (n)

sự buộc tội (lời buộc tội chính thức của văn phòng công tố rằng một người cụ thể đã phạm một tội cụ thể)

Ex: He is facing _____________ of fraud and money laundering.

(Anh ta đang đối mặt với những cáo buộc về lừa đảo và rửa tiền)

49
New cards

outspread (v)

lan rộng ra

Ex: The eagle _____________ its wings and soared into the sky.

(Con đại bàng dang rộng đôi cánh và bay vút lên bầu trời)

50
New cards

outstretched (adj)

duỗi dài ra (để chạm tới)

Ex: He reached out with _____________ arms to catch the ball.

(Anh ấy vươn tay ra với cánh tay duỗi dài để bắt quả bóng)

51
New cards

Giving to others

Cho người khác

Ex: _____________ can bring a great sense of fulfillment.

(Việc cho đi/giúp đỡ người khác có thể mang lại cảm giác mãn nguyện lớn lao)

52
New cards

expand your network

mở rộng mạng lưới của bạn (quen được nhiều người hơn)

Ex: Attending conferences is a great way to _____________.

(Tham dự các hội thảo là một cách tuyệt vời để mở rộng mạng lưới quan hệ của bạn)

53
New cards

make a name for yourself

tạo nên tên tuổi

Ex: She worked hard to _____________ in the fashion industry.

(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo nên tên tuổi cho mình trong ngành thời trang)

54
New cards

talk out of = dissuade sb from doing sth

can ngăn

Ex: My parents tried to _____________ me _____________ traveling alone.

(Bố mẹ tôi đã cố gắng can ngăn tôi đi du lịch một mình)

55
New cards

come into

thừa hưởng (inherit)

Ex: He _____________ a fortune when his grandfather passed away.

(Anh ấy đã thừa hưởng một gia tài lớn khi ông nội qua đời)

56
New cards

be proven = shown to be true

được chứng minh

Ex: The new treatment has _____________ effective in most cases.

(Phương pháp điều trị mới đã được chứng minh là hiệu quả trong hầu hết các trường hợp)

57
New cards

all-around (adj)

toàn diện, có nhiều loại kỹ năng và khả năng khác nhau

Ex: He is an _____________ athlete who excels in multiple sports.

(Anh ấy là một vận động viên toàn diện, người xuất sắc ở nhiều môn thể thao)