1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
멜로영화
phim tâm lý xã hội
공포영화
phim kinh dị
에스에프영화
phim khoa học viễn tưởng
액션영화
phim hành động
코미디영화
phim hài
영화제목
tên phim
영화감독
đạo diễn phim
영화배우
diễn viên
팬
người hâm mộ ( fan )
연기하다
diễn xuất
상영하다
trình chiếu
매표소
nơi bán vé
영화표
vé xem phim
개봉하다
công chiếu , phát hành
기쁘다
Vui
슬프다
Buồn
행복하다
Hạnh phúc
속상하다
đau lòng
즐겁다
Vui vẻ
지루하다
buồn tẻ
외롭다
Cô đơn
우울하다
Buồn rầu
심심하다
Buồn chán (không có việc gì làm)
무섭다
Sợ
놀라다
Ngạc nhiên
웃기다
Buồn cười
웃다
Cười
울다
Khóc
신나다
thích thú, hứng khởi
화나다
Giận dữ, cáu
졸리다
Buồn ngủ
그립다
Nhớ nhung
값
giá
검색하다
tìm kiếm
경치
cảnh trí
기사
bài báo, lái xe
날씬하다
thon thả, gầy
매진
bán hết
미래
tương lai
바다낚시
Câu cá ở biển
상상하다
tưởng tượng
상영시간
giờ chiếu
소중하다
quý trọng
속
trong
애인
người yêu
연기
diễn xuất
영화관
rạp chiếu phim
예매
việc đặt mua trước
우주
vũ trụ
이별
chia ly
인기
có sức hút , được yêu thích
잘생기다
đẹp trai
전쟁
chiến tranh
최고
tốt nhất , tuyệt nhất
판매
bán
편
tập, phía
장학금을 타다
Nhận học bổng