1/112
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
verbal bullying (n)
sự bắt nạt bằng lời nói
social bullying (n)
bắt nạt trong xã hội
cyberbullying (n)
sự bắt nạt qua mạng
anti-bullying (n)
chống lại bắt nạt
peer pressure (n)
áp lực từ bạn bè
peer influence (n)
ảnh hưởng từ bạn bè
body shaming (n)
sự chê bai ngoại hình
violent (adj)
bạo lực
violence (n)
sự bạo lực
pickpocket (n)
móc túi
robber (n)
kẻ cướp
burglar (n)
kẻ trộm (đột nhập nhà ban đêm)
thief (n)
kẻ trộm
shoplifting (n)
hành vi ăn cắp trong cửa hàng
shoplifter (n)
kẻ ăn cắp trong cửa hàng
armed robbery (n)
cướp có vũ khí
blackmail (n)
tống tiền
smoker (n)
người hút thuốc
smoke (v)
hút thuốc
smuggling (n)
buôn lậu
skip class (v)
trốn học
play truant (v)
trốn học
be absent from class (v)
vắng học
miss class (v)
bỏ lỡ buổi học
addict (n)
người nghiện
addictive (adj)
gây nghiện
addiction (n)
sự nghiện
addicted (adj)
nghiện
crime (n)
tội phạm
criminal (n/adj)
tội phạm / thuộc về tội phạm
victim (n)
nạn nhân
witness (n)
nhân chứng
proof (n)
bằng chứng (thực tế)
evidence (n)
chứng cứ (pháp lý)
investigate (v)
điều tra
investigation (n)
sự điều tra
investigator (n)
điều tra viên
investigative (adj)
thuộc điều tra
charge with a crime (v)
buộc tội
sentence (v)
tuyên án
imprison (v)
bỏ tù
enforce (v)
thi hành (luật)
reinforce (v)
củng cố
advocate (v/n)
ủng hộ / người ủng hộ
do community service (v)
làm công ích
capital punishment (n)
tử hình
death penalty (n)
án tử hình
life imprisonment (n)
tù chung thân
right (n)
quyền
judge (n)
thẩm phán
jury (n)
bồi thẩm đoàn
permission (n)
sự cho phép
permit sb to V (v)
cho phép ai làm gì
have/get/gain permission from (v)
nhận được sự cho phép từ
hang out (v)
đi chơi
drug (n)
ma túy
alcohol (n)
đồ uống có cồn
depression (n)
trầm cảm
positive (adj)
tích cực
negative (adj)
tiêu cực
make fun of (v)
chế giễu
offensive (adj)
xúc phạm
ashamed (adj)
xấu hổ
anxiety (n)
sự lo lắng
anxious (adj)
lo lắng
worried (adj)
lo lắng
concerned (adj)
lo lắng
poverty (n)
sự nghèo đói
the poverty line (n)
mức nghèo đói
social (adj)
thuộc xã hội
sociable (adj)
hòa đồng
socialize (v)
giao tiếp xã hội
society (n)
xã hội
pressing (adj)
cấp bách
issue (n)
vấn đề
focus on sth (v)
tập trung vào
frighten (v)
làm sợ hãi
scare (v)
làm sợ
aggression (n)
sự hung hăng
aggressive (adj)
hung hăng
sympathy (n)
sự đồng cảm
live in poverty (v)
sống trong nghèo đói
campaign (n)
chiến dịch
start/launch a campaign (v)
phát động chiến dịch
awareness (n)
nhận thức
raise people’s awareness (v)
nâng cao nhận thức
in a relationship (phr)
đang trong mối quan hệ
on a date (phr)
đi hẹn hò
lend a sympathetic ear (phr)
lắng nghe cảm thông
fog (n)
sương mù
activist (n)
nhà hoạt động
high-speed railway (n)
đường sắt cao tốc
make sth + adj (v)
làm cho cái gì trở nên
severe (adj)
nghiêm trọng
misery (n)
sự khốn khổ
compassion (n)
lòng trắc ẩn
fit in (v)
hòa nhập
odd-one-out (n)
người khác biệt
rumour (n)
tin đồn
reject (v)
từ chối