Thẻ ghi nhớ: UNIT 5. GLOBAL WARMING | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:39 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

annual

(adj) /ˈænjuəl/ hàng năm

<p>(adj) /ˈænjuəl/ hàng năm</p>
2
New cards

atmosphere

(n) /ˈætməsfɪə/ khí quyển

<p>(n) /ˈætməsfɪə/ khí quyển</p>
3
New cards

balance

(n) /ˈbæləns/ sự cân bằng

<p>(n) /ˈbæləns/ sự cân bằng</p>
4
New cards

black carbon

(n) /blæk/ /ˈkɑːbən/ muội than

<p>(n) /blæk/ /ˈkɑːbən/ muội than</p>
5
New cards

carbon

(n) /ˈkɑːbən/ Các-bon

<p>(n) /ˈkɑːbən/ Các-bon</p>
6
New cards

cause

(n) /kɔːz/ nguyên nhân

<p>(n) /kɔːz/ nguyên nhân</p>
7
New cards

challenge

(n) /ˈʧælɪnʤ/ sự thách thức, sự thử thách

<p>(n) /ˈʧælɪnʤ/ sự thách thức, sự thử thách</p>
8
New cards

coal

(n) /kəʊl/ than

<p>(n) /kəʊl/ than</p>
9
New cards

conference

(n) /ˈkɒnfərəns/ hội nghị

<p>(n) /ˈkɒnfərəns/ hội nghị</p>
10
New cards

consequence

(n) /ˈkɒnsɪkwəns/ kết quả, hậu quả

<p>(n) /ˈkɒnsɪkwəns/ kết quả, hậu quả</p>
11
New cards

COP (Conference of Parties)

(abbr) /kɒp/ (/ˈkɒnfərəns/ /ɒv/ /ˈpɑːtiz/) Hội nghị các bên liên quan

<p>(abbr) /kɒp/ (/ˈkɒnfərəns/ /ɒv/ /ˈpɑːtiz/) Hội nghị các bên liên quan</p>
12
New cards

crop

(n) /krɒp/ vụ mùa, cây trồng

<p>(n) /krɒp/ vụ mùa, cây trồng</p>
13
New cards

deforestation

(n) /dɪˌfɒrɪˈsteɪʃᵊn/ nạn phá rừng

<p>(n) /dɪˌfɒrɪˈsteɪʃᵊn/ nạn phá rừng</p>
14
New cards

escape

(v) /ɪˈskeɪp/ thoát ra

<p>(v) /ɪˈskeɪp/ thoát ra</p>
15
New cards

farming

(n) /ˈfɑːmɪŋ/ nghề nông

<p>(n) /ˈfɑːmɪŋ/ nghề nông</p>
16
New cards

farmland

(n) /ˈfɑːmlænd/ đất chăn nuôi, trồng trọt

<p>(n) /ˈfɑːmlænd/ đất chăn nuôi, trồng trọt</p>
17
New cards

fossil fuel

(n) /ˈfɒsl/ /fjʊəl/ nhiên liệu hoá thạch

<p>(n) /ˈfɒsl/ /fjʊəl/ nhiên liệu hoá thạch</p>
18
New cards

gas

(n) /ɡæs/ khí gas

<p>(n) /ɡæs/ khí gas</p>
19
New cards

increase

(n) /ˈɪnkriːs/ sự gia tăng

<p>(n) /ˈɪnkriːs/ sự gia tăng</p>
20
New cards

leaflet

(n) /ˈliː.flət/ tờ rơi

<p>(n) /ˈliː.flət/ tờ rơi</p>
21
New cards

melt

(v) /mɛlt/ tan chảy

<p>(v) /mɛlt/ tan chảy</p>
22
New cards

methane

(n) /ˈmiːθeɪn/ khí mê tan

<p>(n) /ˈmiːθeɪn/ khí mê tan</p>
23
New cards

progress

(n) /ˈprəʊɡrəs/ sự tiến triển

<p>(n) /ˈprəʊɡrəs/ sự tiến triển</p>
24
New cards

release

(n/v) /rɪˈliːs/ sự phát thải/ thoát ra, phát thải

<p>(n/v) /rɪˈliːs/ sự phát thải/ thoát ra, phát thải</p>
25
New cards

reliable

(adj) /rɪˈlaɪəbᵊl/ đáng tin cậy

<p>(adj) /rɪˈlaɪəbᵊl/ đáng tin cậy</p>
26
New cards

renewable

(adj) /rɪˈnjuːəbᵊl/ tái tạo

<p>(adj) /rɪˈnjuːəbᵊl/ tái tạo</p>
27
New cards

sea level

(n) /siː/ /ˈlɛvl/ mực nước biển

<p>(n) /siː/ /ˈlɛvl/ mực nước biển</p>
28
New cards

soil

(n) /sɔɪl/ đất

<p>(n) /sɔɪl/ đất</p>
29
New cards

soot

(n) /sʊt/ bồ hóng, muội than

<p>(n) /sʊt/ bồ hóng, muội than</p>
30
New cards

temperature

(n) /ˈtɛmprɪʧə/ nhiệt độ

<p>(n) /ˈtɛmprɪʧə/ nhiệt độ</p>
31
New cards

waste

(n) /weɪst/ rác, chất thải

<p>(n) /weɪst/ rác, chất thải</p>