1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
annual
(adj) /ˈænjuəl/ hàng năm

atmosphere
(n) /ˈætməsfɪə/ khí quyển

balance
(n) /ˈbæləns/ sự cân bằng

black carbon
(n) /blæk/ /ˈkɑːbən/ muội than

carbon
(n) /ˈkɑːbən/ Các-bon

cause
(n) /kɔːz/ nguyên nhân

challenge
(n) /ˈʧælɪnʤ/ sự thách thức, sự thử thách

coal
(n) /kəʊl/ than

conference
(n) /ˈkɒnfərəns/ hội nghị

consequence
(n) /ˈkɒnsɪkwəns/ kết quả, hậu quả

COP (Conference of Parties)
(abbr) /kɒp/ (/ˈkɒnfərəns/ /ɒv/ /ˈpɑːtiz/) Hội nghị các bên liên quan

crop
(n) /krɒp/ vụ mùa, cây trồng

deforestation
(n) /dɪˌfɒrɪˈsteɪʃᵊn/ nạn phá rừng

escape
(v) /ɪˈskeɪp/ thoát ra

farming
(n) /ˈfɑːmɪŋ/ nghề nông

farmland
(n) /ˈfɑːmlænd/ đất chăn nuôi, trồng trọt

fossil fuel
(n) /ˈfɒsl/ /fjʊəl/ nhiên liệu hoá thạch

gas
(n) /ɡæs/ khí gas

increase
(n) /ˈɪnkriːs/ sự gia tăng

leaflet
(n) /ˈliː.flət/ tờ rơi

melt
(v) /mɛlt/ tan chảy

methane
(n) /ˈmiːθeɪn/ khí mê tan

progress
(n) /ˈprəʊɡrəs/ sự tiến triển

release
(n/v) /rɪˈliːs/ sự phát thải/ thoát ra, phát thải

reliable
(adj) /rɪˈlaɪəbᵊl/ đáng tin cậy

renewable
(adj) /rɪˈnjuːəbᵊl/ tái tạo

sea level
(n) /siː/ /ˈlɛvl/ mực nước biển

soil
(n) /sɔɪl/ đất

soot
(n) /sʊt/ bồ hóng, muội than

temperature
(n) /ˈtɛmprɪʧə/ nhiệt độ

waste
(n) /weɪst/ rác, chất thải
