1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
món ăn thoải mái, yêu thích
comfort food
đồ ăn vặt có đường
sugary snacks
thói quen ăn uống
eating habits
bữa ăn nhanh tiện lợi
grab-and-go meal
bữa ăn dinh dưỡng
nutritious food
món ăn tự nấu
homemade dish
gu thẩm mỹ tinh tế / gu cao
have/ develop a refined taste in …
chạy nhảy tung tăng
run around freely
chó hoang
stray dog
chó trông nhà
watchdogs
nhận nuôi thú cưng
adopt a pet
người bạn đồng hành trung thành
loyal companions
nghỉ ngơi (uw…)
unwind
bắt đầu (sở thích)
take up
duy trì vận động
stay active
gắn kết với gia đình
bond with family
hoàn thành công việc (get ….)
get things done
vội vàng ra khỏi nhà / VỘI VÀNG (ADJ)
rush out the door / RUSHING
kéo tôi ra khỏi TV
drag me away from the TV
có bữa sáng đúng nghĩa
have a proper breakfast
tính nghệ thuật/ năng khiếu nghệ thuật
artistic
quà làm bằng tay
homemade gift/ handmade gift
khéo tay
crafty
món quà ý nghĩa
thoughtful gift
cảm động
touched
thể hiện sự chân thành
show my sincerity
chọn quà
pick out gifts
cho đi bằng xe máy
give s.o a ride on motorbike
đi bộ
go for a walk
ở trong nhà / ở ngoài
stay indoors / stay outdoors
đi bộ trên bờ cát
walk along the sandy shore
thưởng thức gió biển
enjoy the ocean breeze
đi bộ
take a walk/ go for a walk
đi vô trong những đường thiên nhiên mòn
walk through nature trails
trôi qua nhanh
go by quickly
đãng trí
absent-minded / forgetful
giấc mơ sống động
vivid dreams
giấc mơ lặp lại
recurring dream
trượt qua tâm trí tôi
slip my mind
chìa khóa dự phòng
spare key