Unità 5: Stare bene

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/134

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:00 PM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

135 Terms

1
New cards

Fanatico

Cuồng tín, đam mê, cực đoan

2
New cards

Pigrone

Kẻ lười biếng

3
New cards

pigro

Lười

4
New cards

Pigrone

Rất lười

5
New cards

il divano

Ghế sofa/ ghế dài trong phòng khách

6
New cards

esagerare

Phóng đại, nói quá

7
New cards

Analcolica

Không có cồn, không chứa rượu

8
New cards

Vita sedentaria

Lối sống ít vận động

9
New cards

Fare nuoto

Đi bơi

10
New cards

Attività fisica

Hoạt động thể chất/ tập luyện thể dục

11
New cards

Andare in palestra

Đi tập gym

12
New cards

prendersi cura del nostro ( corpo)

Chăm sóc cơ thể của chúng ta

13
New cards

fenomeno

Hiện tượng

14
New cards

salute fisica

Sức khỏe thể chất

15
New cards

Salute mentale

Sức khỏe tinh thần

16
New cards

Fare complimento ( a qualcuno)

khen ai / dành lời khen cho ai

17
New cards

allenarsi

tự tập luyện/ rèn luyện

18
New cards

allenare qualcuno

huấn luyện ai đó

19
New cards

allenatore

huấn luyện viên

20
New cards

Essere in forma

Giữ dáng/ có sức khỏe tốt/ lành mạnh

21
New cards

tenersi in forma

Giữ dáng/ giữ cơ thể khỏe mạnh

22
New cards

Garantire

bảo đảm/ đảm bảo/ cam kết

23
New cards

ricominciare

bắt đầu lại/ làm lại từ đầu

24
New cards

scoprire

Khám phá/ phát hiện/ tìm ra

25
New cards

Fare una figuraccia = Lasciare una brutta impressione

Để lại ấn tượng xấu

26
New cards

rimettersi in forma

Lấy lại vóc dáng

27
New cards

obiettivo

mục tiêu/ mục đích

28
New cards

praticare

thực hành/ luyện tập/ hành nghề

29
New cards

sperare

hy vọng

30
New cards

lo spettacolo

Buổi biểu diễn

31
New cards

orario

Thời gian biểu/ lịch trình/ giờ giấc

32
New cards

muovere

di chuyển/ làm chuyển động/ cử động

33
New cards

muoversi

tự di chuyển

34
New cards

Gridare

La hét/ kêu to

35
New cards

sicuramente ( agg)

Chắc chắn/ nhất định

36
New cards

certamente

chắc chắn

37
New cards

di sucro

Chắc chắn ( nói thân mật )

38
New cards

adattarsi ( động từ phản thân)

Tự thích nghi

39
New cards

adattare

Điều chỉnh, làm cho phù hợp

40
New cards

adattamento

sự thích nghi, sự chuyển thể

41
New cards

Adattarsi a

thích nghi với, làm quen với

42
New cards

adattabile (agg)

Có thể thích nghi, linh hoạt, dễ thích nghi

43
New cards

rapido (agg)

Nhanh chóng

44
New cards

Rapidamente (avv)

Một cách nhanh chóng

45
New cards

rapidità

sự nhanh chóng, tốc độ

46
New cards

Patria

Tổ quốc, quê hương đất nước

47
New cards

influenzare

ảnh hưởng

48
New cards

influenza

Sự ảnh hưởng

49
New cards

la squadra

Đội, nhóm, đội tuyển

50
New cards

giocatore

Cầu thủ

51
New cards

allenatore

Huấn luyện viên

52
New cards

Compagno di squadra

Đồng đội

53
New cards

lo spettacolo

Buổi biểu diễn, chương trình, cảnh tượng

54
New cards

Spettacolare (agg)

Ngoạn mục, tuyệt vời, ấn tượng

55
New cards

teatro

Nhà hát

56
New cards

attore

Diễn viên nam

57
New cards

Attrice

diễn viên nữ

58
New cards

Bagno pubblico

Nhà tắm công cộng

59
New cards

Fa’ come vuoi

Làm như bạn muốn/ tùy bạn

60
New cards

Faccia pure

Cứ làm đi/ xin cứ tự nhiên làm

61
New cards

contrario (agg)

Trái ngược, ngược lại, phản đối

62
New cards

il contrario (n)

điều ngược lại, người phản đối

63
New cards

il contrario di

Trái nghĩa của

64
New cards

Essere contrario a

phản đối, không đồng tình với

65
New cards

stadio

Sân vận động

66
New cards

Partita

Trận đấu

67
New cards

Tifoso

Cổ động viện

68
New cards

Calciatore

Cầu thủ bóng đá

69
New cards

Squadra

Đội tuyển/ đội bóng

70
New cards

palestra

Phòng gym

71
New cards

macchina

Máy/ ô tô

72
New cards

Macchinario

Hệ thống máy móc, thiết bị máy móc

73
New cards

attrezzo

dụng cụ, công cụ, thiết bị

74
New cards

attrezzi sportivi

dụng cụ thể thao

75
New cards

cassetta degli attrezzi

Hộp dụng cụ

76
New cards

fare calcio

Chơi bóng đá = giocare a calcio

77
New cards

rallentare

làm chậm lại/ giảm tốc

78
New cards

lento (agg)

Chậm

79
New cards

rallentamento

sự giảm tốc, sự chậm lại

80
New cards

curioso ( agg)

Tò mò, hiếu kỳ

81
New cards

flauto

Sáo ( loại có thể tháo rời )

82
New cards

Attendere

Chờ/ đợi = Aspettare

83
New cards

variare

thay đổi, biến đổi

84
New cards

variazione

Sự thay đổi, biến đổi

85
New cards

insomma

Nói chung là/ tóm lại/ thôi mà/ đủ rồi

86
New cards

reflusso acido

Trào ngược axit ( dạ dày)

87
New cards

reflusso

Sự trào ngược

88
New cards

mal di testa

Đau đầu

89
New cards

tremare

Run/ rung/ run rẩy

90
New cards

prendere la medicina

Uống thuốc

91
New cards

ansia ( danh từ)

Lo âu, sự căng thẳng, nỗi bất an

92
New cards

ciclismo

môn đạp xe/ xe đạp thể thao

93
New cards

nuoto

bơi lội, môn bơi

94
New cards

Calcio

Bóng đá/ canxi

95
New cards

pallacanestro

Bóng rổ

96
New cards

pallavolo

Bóng chuyền

97
New cards

badminton

Cầu lông

98
New cards

volano

quả cầu lông

99
New cards

volare

Bay

100
New cards

io faccio nuoto

Tôi đi bơi/ tôi tập bơi