Thẻ ghi nhớ: ETS 2025/2026 - TEST 8.1 - LISTENING | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:38 AM on 5/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

flowerpot

(n) chậu hoa

2
New cards

rug

(n) tấm thảm (nhỏ, thường trải sàn trang trí)

3
New cards

covered

(adj) có mái che, được bao phủ

4
New cards

patio

(n) sân hiên (thường lát gạch, không mái che)

5
New cards

intersection

(n) ngã tư, giao lộ

6
New cards

flyer

(n) tờ rơi quảng cáo

7
New cards

ceiling

(n) trần nhà

8
New cards

unload

(v) dỡ hàng (khỏi xe/tàu)

9
New cards

climb

(v) leo, trèo

10
New cards

rake

(v-n) cào (lá) / cái cào

11
New cards

alert

(adj-n) sự báo động / cảnh giác

12
New cards

agenda

(n) chương trình nghị sự (lịch trình họp)

13
New cards

informational

(adj) cung cấp thông tin

14
New cards

satisfaction

(n) sự hài lòng

15
New cards

predict

(v) dự đoán

16
New cards

assignment

(n) nhiệm vụ, bài tập được giao

17
New cards

productive

(adj) năng suất, hiệu quả

18
New cards

comfortable

(adj) thoải mái

19
New cards

laboratory

(n) phòng thí nghiệm (viết tắt: Lab)

20
New cards

worth

(adj-n) đáng giá / giá trị

21
New cards

apply

(v) nộp đơn, áp dụng, bôi (kem/thuốc)

22
New cards

calculate

(v) tính toán

23
New cards

degree

(n) bằng cấp, độ (nhiệt độ, góc)

24
New cards

monitor

(v-n) giám sát / màn hình

25
New cards

incomplete

(adj) chưa hoàn thành, thiếu

26
New cards

insufficient

(adj) không đủ, thiếu hụt

27
New cards

equipment

(n) thiết bị (danh từ không đếm được)

28
New cards

rare

(adj) hiếm

29
New cards

practice

(v-n) phòng khám, sự thực hành / luyện tập

30
New cards

publicity

(n) sự quảng bá, sự công khai (trên báo chí)

31
New cards

wing

(n) cánh (chim/máy bay), chái nhà (khu nhà phụ)

32
New cards

city hall

(n) tòa thị chính

33
New cards

create

(v) tạo ra

34
New cards

official

(adj-n) chính thức / quan chức

35
New cards

construction

(n) sự xây dựng, công trường

36
New cards

soil

(n) đất trồng trọt

37
New cards

agriculture

(n) nông nghiệp

38
New cards

curious

(adj) tò mò

39
New cards

improvement

(n) sự cải thiện

40
New cards

script

(n) kịch bản