1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
flowerpot
(n) chậu hoa
rug
(n) tấm thảm (nhỏ, thường trải sàn trang trí)
covered
(adj) có mái che, được bao phủ
patio
(n) sân hiên (thường lát gạch, không mái che)
intersection
(n) ngã tư, giao lộ
flyer
(n) tờ rơi quảng cáo
ceiling
(n) trần nhà
unload
(v) dỡ hàng (khỏi xe/tàu)
climb
(v) leo, trèo
rake
(v-n) cào (lá) / cái cào
alert
(adj-n) sự báo động / cảnh giác
agenda
(n) chương trình nghị sự (lịch trình họp)
informational
(adj) cung cấp thông tin
satisfaction
(n) sự hài lòng
predict
(v) dự đoán
assignment
(n) nhiệm vụ, bài tập được giao
productive
(adj) năng suất, hiệu quả
comfortable
(adj) thoải mái
laboratory
(n) phòng thí nghiệm (viết tắt: Lab)
worth
(adj-n) đáng giá / giá trị
apply
(v) nộp đơn, áp dụng, bôi (kem/thuốc)
calculate
(v) tính toán
degree
(n) bằng cấp, độ (nhiệt độ, góc)
monitor
(v-n) giám sát / màn hình
incomplete
(adj) chưa hoàn thành, thiếu
insufficient
(adj) không đủ, thiếu hụt
equipment
(n) thiết bị (danh từ không đếm được)
rare
(adj) hiếm
practice
(v-n) phòng khám, sự thực hành / luyện tập
publicity
(n) sự quảng bá, sự công khai (trên báo chí)
wing
(n) cánh (chim/máy bay), chái nhà (khu nhà phụ)
city hall
(n) tòa thị chính
create
(v) tạo ra
official
(adj-n) chính thức / quan chức
construction
(n) sự xây dựng, công trường
soil
(n) đất trồng trọt
agriculture
(n) nông nghiệp
curious
(adj) tò mò
improvement
(n) sự cải thiện
script
(n) kịch bản