1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
gender roles
Vai trò giới tính
aggressive
a. hung hăng
authoritative
a. có thẩm quyền
competitive
a. cạnh tranh
compliant
a. chiều, tuân thủ
gentle
a. dịu dàng, nhẹ nhàng
strong
a. mạnh, mạnh mẽ
vulnerable
a. dễ bị tổn thương
masculine trait
đặc điểm nam tính, đặc trưng phái mạnh
exclusively
adv. duy nhất
feminine
a. nữ tính
figures
n. nhân vật
praise
v. khen ngợi
Leadership
n. khả năng lãnh đạo
characteristic
n. đặc điểm
whereas
trong khi, ngược lại
Authority figure
người có thẩm quyền
flow chart
n. sơ đồ quy trình
segment
n. phân khúc, đoạn, khúc
axis
n. trục
percentage
n. phần trăm
vertical
a. Phương thẳng đứng
comparision
n. sự so sánh
column
n. cột
features
n. đặc điểm
illustrate
v. minh họa
horizontal
a. ngang
category
n. hạng, loại
precise
a. chính xác
be composed of
gồm có, bao gồm
indicate
v. chỉ ra
represent
v. đại diện