1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Provider
Nhà cung cấp
Word Processing
Xử lý văn bản
Spreadsheet
Bảng tính
Duty (n)
Nhiệm vụ
Database Administrator
Quản trị viên cơ sở dữ liệu
Helpdesk
Bộ phận hỗ trợ kỹ thuật
Supervisor
Người giám sát
Project Manager (PM)
Quản lý dự án
Support Technician
Kỹ thuật viên hỗ trợ
Supervise (v)
Giám sát
Diagnose
Chẩn đoán
Maintain
Duy trì, bảo trì
Cost (v)
Chi phí, tốn
Stressful (a)
Căng thẳng
Job Title (n)
Chức danh công việc
Specification (n)
Thông số kỹ thuật
From Time to Time
Thỉnh thoảng
Generally
Nói chung
Normally
Thường
Occasionally
Đôi khi
Office Staff
Nhân viên văn phòng
Cable (n)
Cáp
Delivery (n)
Sự giao hàng
Carry Out (v)
Thực hiện
Leading (adj)
Hàng đầu
Supplier
Nhà cung ứng
Manufacturer
Nhà sản xuất
Facility - Facilities
Cơ sở vật chất
Client
Khách hàng
Medium-Sized
Quy mô vừa
Feedback
Phản hồi
Launch
Ra mắt, khởi chạy
Be in Charge of
Phụ trách
Punctuation Mark
Dấu câu
Reminder
Nhắc nhở
Secure
Bảo vệ, bảo mật
Alphanumeric
Bao gồm chữ và số
Chairperson (n)
Chủ tọa
Minutes (n)
Biên bản cuộc họp
Agenda (n)
Chương trình nghị sự
Teleconference
Hội nghị từ xa
Chief Accountant
Kế toán trưởng
Replace
Thay thế
Deal (n)
Thỏa thuận
Vacancy
Vị trí trống
Candidate
Ứng viên
Serve
Phục vụ
Consult
Tư vấn
Driving Licence
Giấy phép lái xe
Willingness
Sự sẵn lòng
Benefits (at Work)
Phúc lợi
Đang học (3)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!