1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
contingent on sth
phụ thuộc vào cái gì đó
fairly = evenly (adv)
một cách hợp lý, công bằng
criticize (v)
phê bình hoặc chỉ trích điều gì đó.
courthouse (n)
tòa án nơi xử án và giải quyết các vụ kiện.
intend (v)
có ý định làm gì đó, dự định.
grant sb sth
cấp cho ai cái gì
exhausted (adj)
mệt mỏi, kiệt sức do làm việc quá sức hoặc thiếu ngủ.
term (n)
kì hạn
come equipped with
được trang bị với cái gì
seat belt
dây an toàn
component (n)
thành phần
model = version (n)
phiên bản
predict (v)
dự đoán
relieve (v)
làm giảm, làm dịu đi
fortunately (adv)
một cách may mắn
concern (n)
những quan tâm, lo lắng