Practice Flashcards: Boost Your Vocabulary 11 - Second Edition

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/101

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A set of practice flashcards extracted from video lecture notes focusing on academic English vocabulary and proper nouns as found in Cambridge IELTS materials.

Last updated 6:10 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

102 Terms

1
New cards

Halted (Cam 10,12)

Bị dừng lại, tạm dừng hoặc bị đình chỉ (halt).

2
New cards

Surge (Cam 8,12)

Sự dâng trào hoặc gia tăng đột ngột (về nhiệt độ, số lượng hoặc cường độ).

3
New cards

Implement (Cam 11)

Đưa vào thực hiện, áp dụng hoặc triển khai trong thực tế (put into practice, apply).

4
New cards

Stimulate (Cam 11,12)

Kích thích, thúc đẩy, khơi dậy hoặc thúc đẩy sự phát triển (accelerate, arouse, inspire, promote).

5
New cards

Framework (Cam 11,13)

Khuôn khổ, hệ thống các quy tắc, ý tưởng hoặc niềm tin được sử dụng để lập kế hoạch hoặc đưa ra quyết định.

6
New cards

Collapse (Cam 11,12)

Sự sụp đổ, sự tan rã, thất bại hoàn toàn hoặc kết thúc một hệ thống (breakdown, failure, end).

7
New cards

Prevent (Cam 12,13)

Ngăn chặn, ngăn ngừa hoặc dừng điều gì đó xảy ra (stop).

8
New cards

Spirit (Cam 8)

Tâm hồn, bản chất cốt lõi hoặc tinh hoa của một vật hay một người (soul, essence).

9
New cards

Wreck (Cam 11)

Xác tàu đắm hoặc một con tàu đã bị chìm.

10
New cards

Warships (Cam 9,11)

Tàu chiến; những con tàu được trang bị súng ống dùng trong chiến tranh.

11
New cards

Sank (past simple of sink)

Đã chìm xuống dưới bề mặt nước (to go down below the surface of water).

12
New cards

Excavate (Cam 11)

Khai quật hoặc đào đất để tìm kiếm các di tích cổ xưa (dig).

13
New cards

Battle (Cam 11,13)

Trận chiến, cuộc giao tranh hoặc xung đột vũ trang (combat, conflict, fight).

14
New cards

Archaeologist (Cam 12,13)

Nhà khảo cổ học; người nghiên cứu về các xã hội cổ đại thông qua các di vật còn sót lại như nhà cửa, mộ cổ, công cụ.

15
New cards

Heritage (Cam 9,13)

Di sản; lịch sử, truyền thống và các phẩm chất quý báu của một quốc gia được coi là phần quan trọng trong đặc trưng của nó.

16
New cards

Colleague (Cam 12,13)

Đồng nghiệp, cộng sự hoặc người làm việc cùng trong một tổ chức (coworker, partner, collaborator).

17
New cards

Independent (Cam 12,13)

Độc lập, tự chủ hoặc tự túc (self-reliant, self-sufficient).

18
New cards

Vessel (Cam 11,13)

Tàu, thuyền lớn hoặc các loại phương tiện giao thông đường thủy (boat, sailing boat, ship, craft).

19
New cards

On display (Cam 11,13)

Được trưng bày; được đặt ở nơi công cộng để mọi người có thể nhìn thấy (on show).

20
New cards

Fleet (Cam 8,11)

Hạm đội hoặc đoàn tàu trong hải quân.

21
New cards

Massive (Cam 10,11)

To lớn, đồ sộ, khổng lồ (huge, enormous, very big).

22
New cards

Explosion (Cam 9,11)

Vụ nổ hoặc tiếng nổ lớn (bang).

23
New cards

Entangled (Cam 13)

Bị vướng vào điều gì đó khiến việc thoát ra trở nên khó khăn (involved with something in a way that makes it difficult to escape).

24
New cards

Assemble (Cam 11)

Tập hợp, lắp ráp hoặc quy tụ lại một chỗ (bring together, put together, gather).

25
New cards

Tide (Cam 9,10)

Thủy triều hoặc làn sóng (wave).

26
New cards

Currents (Cam 9,11)

Dòng chảy, luồng nước hoặc luồng không khí (flow, stream).

27
New cards

Re-examined (Cam 10,13)

Xem xét lại hoặc kiểm tra kỹ lưỡng lại một lần nữa (to look at something in detail again).

28
New cards

Contemporary (Cam 9)

Đương thời; người sống cùng thời gian hoặc cùng giai đoạn với một người khác.

29
New cards

Mystery (Cam 12,13)

Sự bí ẩn, điều chưa được biết tới hoặc chưa được xác định (unknown, unidentified).

30
New cards

Depict (Cam 12)

Mô tả, khắc họa, trình bày hoặc minh họa (show, represent, describe, illustrate).

31
New cards

Set up (Cam 9,13)

Thiết lập, thành lập hoặc bắt đầu một tổ chức/hoạt động (start, establish).

32
New cards

Carve (Cam 10,11)

Chạm chạm, khắc vào bề mặt của gỗ hoặc đá.

33
New cards

Scenario (Cam 11)

Viễn cảnh; mô tả về các hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai.

34
New cards

Complex (Cam 12,13)

Phức tạp, rắc rối (complicated, intricate).

35
New cards

Seafarers (Cam 11)

Những người đi biển.

36
New cards

Excavation (Cam 11)

Cuộc khai quật hoặc hoạt động đào bới khảo cổ (digging).

37
New cards

Statue (Cam 11)

Bức tượng hoặc tác phẩm điêu khắc (sculpture).

38
New cards

Sophisticated (Cam 11)

Tinh vi, phức tạp hoặc đã phát triển ở trình độ cao (advanced, highly developed, elaborate).

39
New cards

Collaborative (Cam 9,10)

Có tính hợp tác, chung sức hoặc được chia sẻ (joint, shared).

40
New cards

Solid (Cam 13)

Vững chắc, xác thực, cụ thể hoặc chắc chắn (strong, certain, firm, concrete).

41
New cards

Evidence (Cam 13)

Bằng chứng; bất cứ điều gì giúp chứng minh một sự việc là đúng hay sai.

42
New cards

Cooperation (Cam 13)

Sự hợp tác hoặc sự cộng tác (collaboration).

43
New cards

Craft (Cam 13)

Nghề thủ công; một công việc hoặc hoạt động đòi hỏi sự khéo léo để tạo ra sản phẩm bằng tay.

44
New cards

Chief (Cam 11)

Người đứng đầu, thủ lĩnh hoặc người chịu trách nhiệm cho một nhóm/tổ chức.

45
New cards

Represent (Cam 13)

Đại diện, tượng trưng hoặc thay thế cho điều gì đó (stand for, symbolize).

46
New cards

Ancestor (Cam 11)

Tổ tiên; người có quan hệ huyết thống đã sống cách đây rất lâu.

47
New cards

Sheer (Cam 10)

Tuyệt đối, hoàn toàn hoặc cực kỳ (về kích thước, mức độ) (absolute, complete).

48
New cards

Indicative (Cam 9,13)

Tỏ ra, biểu lộ hoặc là dấu hiệu của một điều gì đó tồn tại hoặc sắp xảy ra.

49
New cards

Fragment (Cam 9,10)

Mảnh vỡ; một phần nhỏ bị tách ra từ một thực thể lớn hơn.

50
New cards

Figure out (Cam 12, 13)

Tìm hiểu ra, giải quyết được hoặc hiểu thấu một vấn đề (understand, solve).

51
New cards

Raw (Cam 11,12)

Thô, tươi, chưa qua tinh chế hoặc chưa được xử lý (fresh, unprocessed, unrefined).

52
New cards

Gather (Cam 12, 13)

Thu thập, tập hợp hoặc tích lỹ (accumulate, collect).

53
New cards

Element (Cam 12,13)

Yếu tố hoặc nhân tố cấu thành (factor).

54
New cards

Collaborate (Cam 9,10)

Hợp tác, làm việc cùng nhau (cooperate, work together).

55
New cards

Colonists (Cam 12)

Người đi khai hoang hoặc người đến định cư tại một vùng đất mới làm thuộc địa.

56
New cards

Institution (Cam 10,12)

Tổ chức lớn, cơ quan hoặc viện (có mục đích hoặc công việc cụ thể).

57
New cards

Decimate (Cam 11)

Tàn phá, tiêu hủy hoặc làm suy yếu nghiêm trọng (destroy, devastate, ruin).

58
New cards

Isolated (Cam 11)

Xa xôi, biệt lập hoặc bị cô lập (remote).

59
New cards

Interacting (Cam 8,13)

Tương tác, liên kết hoặc hợp tác với người khác (relating, networking).

60
New cards

Exclusive (Cam 11,13)

Dành riêng, độc quyền; chỉ dành cho một nhóm người nhất định mà không chia sẻ cho người khác.

61
New cards

Shed light on (Cam 11)

Làm sáng tỏ, giải thích hoặc giúp hiểu rõ hơn về điều gì đó (explain, make clear, clarify).

62
New cards

Abstract (Cam 11.12)

Trừu tượng, không thực tế hoặc mang tính biểu tượng (non-realistic, symbolic).

63
New cards

Explicitly (Cam 8, 12)

Rõ ràng, dứt khoát hoặc hiển nhiên (clearly, obviously).

64
New cards

Trigger (Cam 12,13)

Kích hoạt, gây ra hoặc làm nổ ra (activate, generate, cause).

65
New cards

Aesthetic (Cam 10, 11)

Thẩm mỹ; liên quan đến việc nghiên cứu hoặc thưởng thức vẻ đẹp.

66
New cards

Mechanism (Cam 11,12)

Cơ chế, quy trình hoặc hệ thống vận hành (process, system, operation).

67
New cards

Inform (Cam 8,13)

Cung cấp thông tin, báo tin hoặc cho biết (tell, notify).

68
New cards

Emerging (Cam 11)

Đang nổi lên, đang ở giai đoạn đầu của sự phát triển.

69
New cards

Discipline (Cam 11)

Lĩnh vực học thuật hoặc kỷ luật chuyên ngành.

70
New cards

Dedicate (Cam 10,12)

Cống hiến; dành toàn bộ sự chú ý hoặc nỗ lực cho một việc cụ thể.

71
New cards

Perception (Cam 9,12)

Sự nhận thức, quan điểm hoặc cách nhìn nhận (view, opinion).

72
New cards

Interpretation (Cam 9,11)

Sự giải thích, cách hiểu hoặc diễn dịch một vấn đề (explanation, understanding).

73
New cards

Coined (Cam 11)

Được tạo ra hoặc được đặt ra (thường dùng cho thuật ngữ mới).

74
New cards

Neuroscientist (Cam 9,12)

Nhà thần kinh học; nhà khoa học nghiên cứu về hệ thần kinh và bộ não.

75
New cards

Descriptive (Cam 8,9)

Mang tính mô tả (mô tả cách ngôn ngữ được sử dụng thực tế thay vì đưa ra quy tắc phải dùng thế nào).

76
New cards

Qualitative (Cam 10)

Định tính; liên quan đến chất lượng hoặc tiêu chuẩn thay vì số lượng.

77
New cards

Hypotheses (Cam 13)

Các giả thuyết hoặc giả định (theories, assumptions).

78
New cards

Demonstrate (Cam 9,13)

Chứng minh, thể hiện hoặc cho thấy (show, indicate, prove).

79
New cards

Address (Cam 12,13)

Giải quyết, tập trung xử lý hoặc đối phó với một vấn đề (solve, tackle, deal with).

80
New cards

Identify (Cam 12,13)

Xác định, phát hiện hoặc tìm ra (discover, find, detect).

81
New cards

Approach (Cam 12,13)

Cách tiếp cận hoặc đi đến gần (move toward, come close to).

82
New cards

Property (Cam 10,13)

Đặc tính, thuộc tính hoặc phẩm chất của một sự vật.

83
New cards

Suspended (Cam 13)

Bị treo lơ lửng hoặc bị đình chỉ (postponed).

84
New cards

Component (Cam 11,13)

Thành phần, yếu tố cấu thành (part, factor, element).

85
New cards

Representation (Cam 9)

Sự đại diện, hình ảnh khắc họa hoặc tranh minh họa (picture, painting, illustration).

86
New cards

Adherent (Cam 9)

Người ủng hộ, người tin theo hoặc tín đồ (supporter, believer, devotee).

87
New cards

Appeal (Cam 11)

Thu hút, lôi cuốn hoặc gây hứng thú (attract, fascinate, charm).

88
New cards

Reliable (Cam 10,12)

Đáng tin cậy, có thể dựa dẫm được (dependable, trustworthy).

89
New cards

Evolve (Cam 11,13)

Tiến hóa, phát triển hoặc thay đổi dần theo thời gian.

90
New cards

Sensitive (Cam 11,13)

Nhạy cảm; dễ bị tác động hoặc dễ nhận ra các thay đổi nhỏ.

91
New cards

Exaggerated (Cam 13)

Bị phóng đại; được mô tả lớn hơn hoặc tốt hơn thực tế.

92
New cards

Enhance (Cam 13)

Tăng cường, nâng cao, cải thiện hoặc làm phong phú thêm (increase, boost, strengthen).

93
New cards

Articulate (Cam 11)

Phát biểu rõ ràng, khớp nối ý tưởng tinh tế.

94
New cards

Vigorous (Cam 10)

Mạnh mẽ, mãnh liệt hoặc đầy năng lượng (strong and healthy).

95
New cards

Sculpture (Cam 10)

Điêu khắc hoặc bức tượng đá/đồng.

96
New cards

Dynasty (Cam 11)

Triều đại; một giai đoạn mà một quốc gia được cai trị bởi một gia tộc.

97
New cards

Reveal (Cam 12,13)

Tiết lộ, để lộ ra hoặc mang ra ánh sáng (bring to light, show, point out).

98
New cards

Impressionist paintings (Cam 11)

Các bức tranh theo trường phái ấn tượng (tập trung vào hiệu ứng ánh sáng).

99
New cards

Infrastructure (Cam 12,13)

Cơ sở hạ tầng; các hệ thống cơ bản như đường sá, cầu cống, ngân hàng cần thiết cho hoạt động của quốc gia.

100
New cards

Route (Cam 12,13)

Tuyến đường, lộ trình hoặc con đường (road, path, way).