1/101
A set of practice flashcards extracted from video lecture notes focusing on academic English vocabulary and proper nouns as found in Cambridge IELTS materials.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Halted (Cam 10,12)
Bị dừng lại, tạm dừng hoặc bị đình chỉ (halt).
Surge (Cam 8,12)
Sự dâng trào hoặc gia tăng đột ngột (về nhiệt độ, số lượng hoặc cường độ).
Implement (Cam 11)
Đưa vào thực hiện, áp dụng hoặc triển khai trong thực tế (put into practice, apply).
Stimulate (Cam 11,12)
Kích thích, thúc đẩy, khơi dậy hoặc thúc đẩy sự phát triển (accelerate, arouse, inspire, promote).
Framework (Cam 11,13)
Khuôn khổ, hệ thống các quy tắc, ý tưởng hoặc niềm tin được sử dụng để lập kế hoạch hoặc đưa ra quyết định.
Collapse (Cam 11,12)
Sự sụp đổ, sự tan rã, thất bại hoàn toàn hoặc kết thúc một hệ thống (breakdown, failure, end).
Prevent (Cam 12,13)
Ngăn chặn, ngăn ngừa hoặc dừng điều gì đó xảy ra (stop).
Spirit (Cam 8)
Tâm hồn, bản chất cốt lõi hoặc tinh hoa của một vật hay một người (soul, essence).
Wreck (Cam 11)
Xác tàu đắm hoặc một con tàu đã bị chìm.
Warships (Cam 9,11)
Tàu chiến; những con tàu được trang bị súng ống dùng trong chiến tranh.
Sank (past simple of sink)
Đã chìm xuống dưới bề mặt nước (to go down below the surface of water).
Excavate (Cam 11)
Khai quật hoặc đào đất để tìm kiếm các di tích cổ xưa (dig).
Battle (Cam 11,13)
Trận chiến, cuộc giao tranh hoặc xung đột vũ trang (combat, conflict, fight).
Archaeologist (Cam 12,13)
Nhà khảo cổ học; người nghiên cứu về các xã hội cổ đại thông qua các di vật còn sót lại như nhà cửa, mộ cổ, công cụ.
Heritage (Cam 9,13)
Di sản; lịch sử, truyền thống và các phẩm chất quý báu của một quốc gia được coi là phần quan trọng trong đặc trưng của nó.
Colleague (Cam 12,13)
Đồng nghiệp, cộng sự hoặc người làm việc cùng trong một tổ chức (coworker, partner, collaborator).
Independent (Cam 12,13)
Độc lập, tự chủ hoặc tự túc (self-reliant, self-sufficient).
Vessel (Cam 11,13)
Tàu, thuyền lớn hoặc các loại phương tiện giao thông đường thủy (boat, sailing boat, ship, craft).
On display (Cam 11,13)
Được trưng bày; được đặt ở nơi công cộng để mọi người có thể nhìn thấy (on show).
Fleet (Cam 8,11)
Hạm đội hoặc đoàn tàu trong hải quân.
Massive (Cam 10,11)
To lớn, đồ sộ, khổng lồ (huge, enormous, very big).
Explosion (Cam 9,11)
Vụ nổ hoặc tiếng nổ lớn (bang).
Entangled (Cam 13)
Bị vướng vào điều gì đó khiến việc thoát ra trở nên khó khăn (involved with something in a way that makes it difficult to escape).
Assemble (Cam 11)
Tập hợp, lắp ráp hoặc quy tụ lại một chỗ (bring together, put together, gather).
Tide (Cam 9,10)
Thủy triều hoặc làn sóng (wave).
Currents (Cam 9,11)
Dòng chảy, luồng nước hoặc luồng không khí (flow, stream).
Re-examined (Cam 10,13)
Xem xét lại hoặc kiểm tra kỹ lưỡng lại một lần nữa (to look at something in detail again).
Contemporary (Cam 9)
Đương thời; người sống cùng thời gian hoặc cùng giai đoạn với một người khác.
Mystery (Cam 12,13)
Sự bí ẩn, điều chưa được biết tới hoặc chưa được xác định (unknown, unidentified).
Depict (Cam 12)
Mô tả, khắc họa, trình bày hoặc minh họa (show, represent, describe, illustrate).
Set up (Cam 9,13)
Thiết lập, thành lập hoặc bắt đầu một tổ chức/hoạt động (start, establish).
Carve (Cam 10,11)
Chạm chạm, khắc vào bề mặt của gỗ hoặc đá.
Scenario (Cam 11)
Viễn cảnh; mô tả về các hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai.
Complex (Cam 12,13)
Phức tạp, rắc rối (complicated, intricate).
Seafarers (Cam 11)
Những người đi biển.
Excavation (Cam 11)
Cuộc khai quật hoặc hoạt động đào bới khảo cổ (digging).
Statue (Cam 11)
Bức tượng hoặc tác phẩm điêu khắc (sculpture).
Sophisticated (Cam 11)
Tinh vi, phức tạp hoặc đã phát triển ở trình độ cao (advanced, highly developed, elaborate).
Collaborative (Cam 9,10)
Có tính hợp tác, chung sức hoặc được chia sẻ (joint, shared).
Solid (Cam 13)
Vững chắc, xác thực, cụ thể hoặc chắc chắn (strong, certain, firm, concrete).
Evidence (Cam 13)
Bằng chứng; bất cứ điều gì giúp chứng minh một sự việc là đúng hay sai.
Cooperation (Cam 13)
Sự hợp tác hoặc sự cộng tác (collaboration).
Craft (Cam 13)
Nghề thủ công; một công việc hoặc hoạt động đòi hỏi sự khéo léo để tạo ra sản phẩm bằng tay.
Chief (Cam 11)
Người đứng đầu, thủ lĩnh hoặc người chịu trách nhiệm cho một nhóm/tổ chức.
Represent (Cam 13)
Đại diện, tượng trưng hoặc thay thế cho điều gì đó (stand for, symbolize).
Ancestor (Cam 11)
Tổ tiên; người có quan hệ huyết thống đã sống cách đây rất lâu.
Sheer (Cam 10)
Tuyệt đối, hoàn toàn hoặc cực kỳ (về kích thước, mức độ) (absolute, complete).
Indicative (Cam 9,13)
Tỏ ra, biểu lộ hoặc là dấu hiệu của một điều gì đó tồn tại hoặc sắp xảy ra.
Fragment (Cam 9,10)
Mảnh vỡ; một phần nhỏ bị tách ra từ một thực thể lớn hơn.
Figure out (Cam 12, 13)
Tìm hiểu ra, giải quyết được hoặc hiểu thấu một vấn đề (understand, solve).
Raw (Cam 11,12)
Thô, tươi, chưa qua tinh chế hoặc chưa được xử lý (fresh, unprocessed, unrefined).
Gather (Cam 12, 13)
Thu thập, tập hợp hoặc tích lỹ (accumulate, collect).
Element (Cam 12,13)
Yếu tố hoặc nhân tố cấu thành (factor).
Collaborate (Cam 9,10)
Hợp tác, làm việc cùng nhau (cooperate, work together).
Colonists (Cam 12)
Người đi khai hoang hoặc người đến định cư tại một vùng đất mới làm thuộc địa.
Institution (Cam 10,12)
Tổ chức lớn, cơ quan hoặc viện (có mục đích hoặc công việc cụ thể).
Decimate (Cam 11)
Tàn phá, tiêu hủy hoặc làm suy yếu nghiêm trọng (destroy, devastate, ruin).
Isolated (Cam 11)
Xa xôi, biệt lập hoặc bị cô lập (remote).
Interacting (Cam 8,13)
Tương tác, liên kết hoặc hợp tác với người khác (relating, networking).
Exclusive (Cam 11,13)
Dành riêng, độc quyền; chỉ dành cho một nhóm người nhất định mà không chia sẻ cho người khác.
Shed light on (Cam 11)
Làm sáng tỏ, giải thích hoặc giúp hiểu rõ hơn về điều gì đó (explain, make clear, clarify).
Abstract (Cam 11.12)
Trừu tượng, không thực tế hoặc mang tính biểu tượng (non-realistic, symbolic).
Explicitly (Cam 8, 12)
Rõ ràng, dứt khoát hoặc hiển nhiên (clearly, obviously).
Trigger (Cam 12,13)
Kích hoạt, gây ra hoặc làm nổ ra (activate, generate, cause).
Aesthetic (Cam 10, 11)
Thẩm mỹ; liên quan đến việc nghiên cứu hoặc thưởng thức vẻ đẹp.
Mechanism (Cam 11,12)
Cơ chế, quy trình hoặc hệ thống vận hành (process, system, operation).
Inform (Cam 8,13)
Cung cấp thông tin, báo tin hoặc cho biết (tell, notify).
Emerging (Cam 11)
Đang nổi lên, đang ở giai đoạn đầu của sự phát triển.
Discipline (Cam 11)
Lĩnh vực học thuật hoặc kỷ luật chuyên ngành.
Dedicate (Cam 10,12)
Cống hiến; dành toàn bộ sự chú ý hoặc nỗ lực cho một việc cụ thể.
Perception (Cam 9,12)
Sự nhận thức, quan điểm hoặc cách nhìn nhận (view, opinion).
Interpretation (Cam 9,11)
Sự giải thích, cách hiểu hoặc diễn dịch một vấn đề (explanation, understanding).
Coined (Cam 11)
Được tạo ra hoặc được đặt ra (thường dùng cho thuật ngữ mới).
Neuroscientist (Cam 9,12)
Nhà thần kinh học; nhà khoa học nghiên cứu về hệ thần kinh và bộ não.
Descriptive (Cam 8,9)
Mang tính mô tả (mô tả cách ngôn ngữ được sử dụng thực tế thay vì đưa ra quy tắc phải dùng thế nào).
Qualitative (Cam 10)
Định tính; liên quan đến chất lượng hoặc tiêu chuẩn thay vì số lượng.
Hypotheses (Cam 13)
Các giả thuyết hoặc giả định (theories, assumptions).
Demonstrate (Cam 9,13)
Chứng minh, thể hiện hoặc cho thấy (show, indicate, prove).
Address (Cam 12,13)
Giải quyết, tập trung xử lý hoặc đối phó với một vấn đề (solve, tackle, deal with).
Identify (Cam 12,13)
Xác định, phát hiện hoặc tìm ra (discover, find, detect).
Approach (Cam 12,13)
Cách tiếp cận hoặc đi đến gần (move toward, come close to).
Property (Cam 10,13)
Đặc tính, thuộc tính hoặc phẩm chất của một sự vật.
Suspended (Cam 13)
Bị treo lơ lửng hoặc bị đình chỉ (postponed).
Component (Cam 11,13)
Thành phần, yếu tố cấu thành (part, factor, element).
Representation (Cam 9)
Sự đại diện, hình ảnh khắc họa hoặc tranh minh họa (picture, painting, illustration).
Adherent (Cam 9)
Người ủng hộ, người tin theo hoặc tín đồ (supporter, believer, devotee).
Appeal (Cam 11)
Thu hút, lôi cuốn hoặc gây hứng thú (attract, fascinate, charm).
Reliable (Cam 10,12)
Đáng tin cậy, có thể dựa dẫm được (dependable, trustworthy).
Evolve (Cam 11,13)
Tiến hóa, phát triển hoặc thay đổi dần theo thời gian.
Sensitive (Cam 11,13)
Nhạy cảm; dễ bị tác động hoặc dễ nhận ra các thay đổi nhỏ.
Exaggerated (Cam 13)
Bị phóng đại; được mô tả lớn hơn hoặc tốt hơn thực tế.
Enhance (Cam 13)
Tăng cường, nâng cao, cải thiện hoặc làm phong phú thêm (increase, boost, strengthen).
Articulate (Cam 11)
Phát biểu rõ ràng, khớp nối ý tưởng tinh tế.
Vigorous (Cam 10)
Mạnh mẽ, mãnh liệt hoặc đầy năng lượng (strong and healthy).
Sculpture (Cam 10)
Điêu khắc hoặc bức tượng đá/đồng.
Dynasty (Cam 11)
Triều đại; một giai đoạn mà một quốc gia được cai trị bởi một gia tộc.
Reveal (Cam 12,13)
Tiết lộ, để lộ ra hoặc mang ra ánh sáng (bring to light, show, point out).
Impressionist paintings (Cam 11)
Các bức tranh theo trường phái ấn tượng (tập trung vào hiệu ứng ánh sáng).
Infrastructure (Cam 12,13)
Cơ sở hạ tầng; các hệ thống cơ bản như đường sá, cầu cống, ngân hàng cần thiết cho hoạt động của quốc gia.
Route (Cam 12,13)
Tuyến đường, lộ trình hoặc con đường (road, path, way).