1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
• Hum
Âm ừ
• Howl
Hú
• Whimper
Thút thít
• Screech
Kêu thất thanh
• Chirp
Chíp chíp
• Gurgle
Ùng ục
• Rattle
Lạch cạch
• Neigh
Hí
• Sizzle
Xèo xèo
• Croak
Ộp ộp
• Cackle
Cục tác
• Growl
Gầm gừ
• Annoying
Quấy rầy
• Whir
Vù vù
• Moo
Um bò
• Squeak
Chít chít
• Grunt
Út ít
• Puff
Thở phụt
• Tinkle
Leng keng
• Creak
Cọt kẹt
• Whine
Rên rỉ
• Honk
Quạc
• Whisper
Thì thầm
• Roar
Gầm lên
• Bleat
Be be
• High-pitched
The thé
• Giggle
Cười khúc khích
• Slam
Đóng sầm
• Murmur
Thì thầm
• Noise
Tiếng ồn
• Silent
Yên lặng
• Hoot
Tiếng còi
• Wail
Khóc thét
• Hammer
Búa
• Deafening
Làm điếc tai
• Inaudible
Không thể nghe thấy
• Scratch
Cào
• Whistle
Huýt sáo
• Quiet
Im lặng
• Sing
Hát
• Shout
Kêu lên
• Hear
Nghe