1/39
hàng xóm của bạn
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
art gallery
phòng triển lãm nghệ thuật
change
thay đổi
chemist’s = pharmacy
hiệu thuốc
convenient
tiện ích
grocery store
của hàng tạp hóa
improve
cải thiện
parking lot
bãi đỗ xe
petrol station
trạm xăng
playground
sân chơi
square
quảng trường
stadium
sân vận động
travel agent
đại lý du lịch
amusement park
công viên giải trí
department store
của hàng bách hóa
convenience
tiện lợi
suburb
vùng ngoại ô
pavement
vạch kẻ đường
fountain
đài phun nước
alley
con hẻm, ngõ nhỏ
community
cộng
position
vị trí
manner
cách thức kiểu cách
neighborhood
khu vực sinh sống
suburd
ngoại ô
rural area = paáteral area
vùng nông thôn
rural area = paáteral area
vùng nông thôn
facility
cơ sở vật chất
public transport
phương tiện công cộng
means of transport, mode, form
phương tiện giao thông
supportive
hỗ trợ
peaceful = tranquil = serene
bình yên, tĩnh lặng
develop
phát triển
airport
sân bay
get along well
hòa thuận, có mối quan hệ tốt đẹp với ai đó
atmosphere
bầu không khí
each other better
hiểu rõ về nhau tốt hơn
effort
sự lỗ lực