1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
요일
thứ
월요일
thứ hai
화요일
thứ ba
수요일
thứ tư
목요일
thứ năm
금요일
thứ sáu
토요일
thứ bảy
일요일
chủ nhật
날짜 관련 어휘
từ vựng liên quan đến ngày tháng
년
năm
월
tháng
일
ngày
시
giờ
일월/1월
tháng 1
이월/2월
tháng 2
삼월/3월
tháng 3
사월/4월
tháng 4
오월/5월
tháng 5
유월/6월
tháng 6
칠월/7월
tháng 7
팔월/8월
tháng 8
구월/9월
tháng 9
시월/10월
tháng 10
십일월/11월
tháng 11
십이월/12월
tháng 12
그저께
hôm kia
어제
hôm qua
오늘
hôm nay
내일
ngày mai
모레
ngày kia
지난 해/작년
năm ngoái
올 해/금년
năm nay
다음 해/내년
năm sau
지난 달
tháng trước
이번 달
tháng này
다음 달
tháng sau
지난 주
tuần trước
이번 주
tuần này
다음 주
tuần sau
평일/주중
ngày thường/trong tuần
주말
cuối tuần
한자어 수사
số từ hán hàn
일
1
이
2
삼
3
사
4
오
5
육
6
칠
7
팔
8
구
9
십
10
십일
11
십이
12
십삼
13
십사
14
십오
15
십육
16
십칠
17
십팔
18
십구
19
이십
20
영/공
0
백
100
만
10 000
십만
100 000
백만
1 000 000
공원
công viên
시장
chợ
노래
bài hát
위
trên
식사하다
dùng bữa
자주
rất hay, thường xuyên
빌딩
toà nhà
전화하다
gọi điện thoại
방
phòng
아이스크림
kem
지금
bây giờ
아주
rất
축구를 하다
đá bóng
산책하다
đi dạo
카페
quán cà phê
쇼핑하다
mua sắm
헬스클럽
clb thể dục thể thao
시내
trung tâm thành phố
휴대전화
điện thoại di động
텔레비전
ti vi